Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức
Stelle, Platz và Ort: phân biệt nghĩa, ngữ pháp và cách dùng
Stelle thường là một điểm, đoạn, vị trí hoặc việc làm. Platz có thể là chỗ, ghế, quảng trường hoặc không gian trống. Ort là địa điểm hoặc khu dân cư, như thị trấn hay làng. Các nghĩa chỉ nơi chốn có thể chồng lấn; ghế trên tàu, đoạn sách và nơi diễn ra sự kiện lại là các kiểu nơi khác nhau.
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| Stelle | điểm; vị trí; việc làm | Một phần cụ thể trong tổng thể | Giống cái: die Stelle; số nhiều die Stellen. An einer Stelle, eine Stelle im Text, eine Stelle suchen. An dùng Dativ (cách gián tiếp) cho vị trí, có thể dùng Akkusativ (cách đối) cho đích đến. |
| Platz | chỗ; ghế; không gian; quảng trường | Chỗ trống hoặc vị trí được dành | Giống đực: der Platz; số nhiều die Plätze. Nghĩa không gian còn chỗ thường không có số nhiều. Platz haben, Platz nehmen, einen Platz reservieren. |
| Ort | địa điểm; khu dân cư | Nơi diễn ra việc hoặc khu ở | Giống đực: der Ort; số nhiều thông thường die Orte. Örter thuộc cách dùng chuyên môn, không phải dạng thường cho thị trấn hay nơi họp. An einem Ort; vor Ort. |
Stelle
Nghĩa và cách dùng: Stelle là một điểm hoặc đoạn trong không gian, văn bản, cấu trúc lớn hơn. Eine Stelle im Buch là đoạn sách, không phải toàn bộ bối cảnh truyện. Trong việc làm, đó là vị trí công việc. An deiner Stelle là nếu ở hoàn cảnh bạn.
Ngữ pháp: Giống cái: die Stelle; số nhiều die Stellen. An einer Stelle, eine Stelle im Text, eine Stelle suchen. An dùng Dativ (cách gián tiếp) cho vị trí, có thể dùng Akkusativ (cách đối) cho đích đến.
An dieser Stelle ist die Straße beschädigt.
Con đường bị hỏng ở chỗ này.
Sie sucht eine Stelle als Verkäuferin.
Cô ấy tìm một việc làm nhân viên bán hàng.
Platz
Nghĩa và cách dùng: Platz đếm được khi là ghế, quảng trường hoặc suất học. Nghĩa không gian trống thường không đếm được: Ich habe Platz. Hỏi ghế có trống không dùng Platz rất tự nhiên.
Ngữ pháp: Giống đực: der Platz; số nhiều die Plätze. Nghĩa không gian còn chỗ thường không có số nhiều. Platz haben, Platz nehmen, einen Platz reservieren.
Ist der Platz neben Ihnen frei?
Ghế bên cạnh quý vị có trống không?
In meinem Koffer ist noch Platz für ein Buch.
Vali của tôi vẫn còn chỗ cho một cuốn sách.
Ort
Nghĩa và cách dùng: Ort gọi tên địa điểm, không nhất thiết là ghế hoặc điểm trong một vật. Dùng cho nơi tổ chức sự kiện, chỗ yên tĩnh hoặc thị trấn/làng. Từ không bảo đảm khu dân cư lớn.
Ngữ pháp: Giống đực: der Ort; số nhiều thông thường die Orte. Örter thuộc cách dùng chuyên môn, không phải dạng thường cho thị trấn hay nơi họp. An einem Ort; vor Ort.
Wir suchen einen ruhigen Ort für das Gespräch.
Chúng tôi tìm một nơi yên tĩnh để nói chuyện.
Der kleine Ort liegt am Fluss.
Thị trấn nhỏ nằm bên sông.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Một chỗ cắm trại đẹp có thể là schöne Stelle, schöner Platz hoặc schöner Ort; khác điểm nhấn, không phải hai cách còn lại sai. Cụm đặc trưng rõ hơn: đoạn văn là Stelle, chỗ trống là Platz, nơi diễn ra sự kiện là Ort.
Lỗi thường gặp
- Không gian trống thường không đếm: Wir haben noch Platz là đủ.
- Vị trí việc làm thường là Stelle, không phải Ort.
Cách ghi nhớ: Điểm trong tổng thể: Stelle. Ghế hoặc chỗ: Platz. Địa điểm: Ort. Vẫn cho phép chồng lấn ở nơi thực tế.
Luyện tập ngắn
Điền: Ich brauche mehr ___ in meinem Rucksack.
Xem đáp án
Platz
Câu cần thêm không gian, không phải khu dân cư hay đoạn văn.
Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng
Haus, Zuhause và Heim: ba cách tiếng Đức nói về nhà
Haus thường là tòa nhà; Zuhause là nơi bạn coi là nhà; Heim có thể là tổ ấm gợi sự thoải mái hoặc cơ sở cư trú. Bạn có thể có Zuhause trong căn hộ mà không sở hữu Haus. Danh từ Zuhause viết hoa; cụm trạng từ zu Hause hoặc zuhause nghĩa là „ở nhà“.
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| Haus | ngôi nhà; tòa nhà | công trình vật lý | das Haus; số nhiều Häuser |
| Zuhause | nhà; tổ ấm | nơi sống hoặc cảm thấy thuộc về | das Zuhause; thường không có số nhiều |
| Heim | nhà; cơ sở cư trú | tổ ấm hoặc nơi chăm sóc có cư trú | das Heim; số nhiều Heime |
Haus
Nghĩa và cách dùng: Haus thường là tòa nhà, nhất là nhà để ở. Trong thành ngữ, nó cũng có thể chỉ cơ sở công ty, hộ gia đình hoặc tổ chức. Từ này không dịch được mọi home tiếng Anh: căn hộ cũng có thể là nhà của một người.
Ngữ pháp: Das Haus; Genitiv des Hauses; số nhiều die Häuser. Im Haus là bên trong tòa nhà. Zu Hause là cụm trạng từ cố định; Hause ở đây là dạng Dativ cũ, không phải số nhiều khác.
Das Haus an der Ecke hat sechs Wohnungen.
Tòa nhà ở góc đường có sáu căn hộ.
Zuhause
Nghĩa và cách dùng: Zuhause gọi nơi ở và nơi một người cảm thấy thuộc về. Không cần phải sở hữu nhà hay sống trong loại công trình cụ thể. Danh từ có thể đi với từ sở hữu, mạo từ hoặc tính từ. Phân biệt nó với cụm diễn tả việc đang ở nhà.
Ngữ pháp: Das Zuhause; Genitiv des Zuhauses hoặc Zuhause. Thường không có số nhiều. Danh từ: ein neues Zuhause. Trạng từ: zu Hause hoặc zuhause; hướng đi: nach Hause.
In unserer kleinen Wohnung haben wir ein gemütliches Zuhause gefunden.
Chúng tôi đã tìm được tổ ấm dễ chịu trong căn hộ nhỏ của mình.
Heim
Nghĩa và cách dùng: Heim có thể mô tả tổ ấm thoải mái, thường trong cách nói trang nhã hoặc giàu cảm xúc. Nó cũng gọi cơ sở nơi người ta sống, như nhà chăm sóc người cao tuổi. Ngữ cảnh rất quan trọng: im Heim thường nói về cơ sở cư trú.
Ngữ pháp: Das Heim; Genitiv des Heims hoặc Heimes; số nhiều die Heime. Nghĩa tổ ấm riêng ít cần số nhiều; số nhiều cơ sở cư trú rất thông thường. Im Heim dùng in + Dativ để chỉ vị trí.
Mein Großvater lebt in einem Heim in der Nähe seiner Freunde.
Ông tôi sống trong một cơ sở cư trú gần bạn bè của ông.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Ein schönes Heim và ein schönes Zuhause đều có thể mô tả một mái ấm dễ chịu. Haus thường nhấn mạnh tòa nhà nhưng cũng có nghĩa bóng và nghĩa tổ chức. Đừng chỉ định nghĩa Heim là cơ sở cư trú hay Zuhause là cảm xúc: cả hai có thể chỉ nơi ở thực tế.
Lỗi thường gặp
- Nói „tôi ở nhà“ bằng Ich bin zu Hause hoặc Ich bin zuhause, không phải Ich bin Zuhause.
- Nói „tôi đi về nhà“ bằng Ich gehe nach Hause.
- Đừng gọi mọi căn hộ là Haus chỉ vì đó là nhà của một người.
Cách ghi nhớ: Tòa nhà: Haus. Nhà của bạn: Zuhause. Tổ ấm hoặc cơ sở cư trú: Heim. Học „ở nhà“ như một cụm riêng.
Luyện tập ngắn
Chọn Zuhause hoặc zu Hause: Wir suchen ein neues ___ .
Xem đáp án
Zuhause
Mạo từ ein và tính từ neues cho biết đây là danh từ viết hoa.
Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng
Wohnung, Wohnsitz và Unterkunft: căn hộ, nơi cư trú hay chỗ ở?
Wohnung thường là căn hộ hoặc đơn vị nhà ở riêng. Wohnsitz nhấn mạnh nơi một người cư trú, thường trong hành chính. Unterkunft là chỗ ở hay chỗ lưu trú, thường tạm thời. Cùng căn hộ có thể là Wohnung, là Unterkunft và là nơi gắn với Wohnsitz.
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| Wohnung | căn hộ; đơn vị nhà ở | thuê và mô tả nhà | die Wohnung; số nhiều Wohnungen |
| Wohnsitz | nơi cư trú | địa điểm sinh sống, mô tả hành chính | der Wohnsitz; số nhiều Wohnsitze |
| Unterkunft | chỗ lưu trú; chỗ ở | du lịch, khách ở lại, tìm nơi nghỉ | die Unterkunft; số nhiều Unterkünfte |
Wohnung
Nghĩa và cách dùng: Wohnung thường là một đơn vị nhà ở gồm nhiều phòng. Dùng khi nói tiền thuê, bếp hoặc chuyển vào căn hộ. Cụ thể hơn Unterkunft và thường không dùng để gọi phòng khách sạn.
Ngữ pháp: Giống cái: die Wohnung, sở hữu cách der Wohnung, số nhiều die Wohnungen. Eine Wohnung mieten, eine Wohnung beziehen. In chỉ vị trí dùng tặng cách: in einer Wohnung; chuyển vào dùng đối cách: in eine Wohnung.
Unsere Wohnung hat zwei Zimmer und einen Balkon.
Căn hộ của chúng tôi có hai phòng và một ban công.
Wir ziehen nächste Woche in die neue Wohnung.
Tuần tới chúng tôi sẽ chuyển vào căn hộ mới.
Wohnsitz
Nghĩa và cách dùng: Wohnsitz nhấn mạnh nơi người đó sống, không phải số phòng hay thiết kế. Có thể gặp trên biểu mẫu. Phân biệt từ này không xác lập bất kỳ yêu cầu đăng ký pháp lý cụ thể nào.
Ngữ pháp: Giống đực: der Wohnsitz, sở hữu cách des Wohnsitzes, số nhiều die Wohnsitze. Mẫu seinen Wohnsitz in + địa điểm haben. Ohne festen Wohnsitz là không có nơi cư trú cố định. Có số nhiều nhưng hội thoại thường dùng số ít.
Sie hat ihren Wohnsitz in Hamburg.
Nơi cư trú của cô ấy là Hamburg.
Unterkunft
Nghĩa và cách dùng: Unterkunft là nơi có thể ở lại: khách sạn, hostel, phòng hoặc căn hộ. Không chỉ một loại tòa nhà. Lưu trú tạm thời là cách dùng chính, nhưng chỉ thời gian không đủ phân biệt mọi ngữ cảnh.
Ngữ pháp: Giống cái: die Unterkunft, sở hữu cách der Unterkunft, số nhiều die Unterkünfte. Duden ghi số nhiều ít gặp trong nghĩa chỗ ở nói chung; khi so sánh các nơi riêng lẻ thì tự nhiên. Eine Unterkunft suchen, eine Unterkunft buchen.
Für das Wochenende suchen wir eine günstige Unterkunft.
Chúng tôi tìm chỗ ở giá phải chăng cho cuối tuần.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Căn hộ thuê đi nghỉ vừa là Wohnung vừa là Unterkunft. Nếu sống ở đó, nó còn có thể liên quan Wohnsitz. Các từ trả lời khác nhau: không gian nhà nào, nơi cư trú ở đâu, và có thể lưu trú ở đâu. Không phải ba loại tòa nhà loại trừ nhau.
Lỗi thường gặp
- Khi hỏi căn hộ có ban công không, dùng Wohnung, không dùng Wohnsitz.
- Unterkunft không luôn là khách sạn hay hostel.
- Nhớ dấu biến âm ở Unterkünfte, khác mẫu Wohnungen và Wohnsitze.
Cách ghi nhớ: Wohnung tả nhà; Wohnsitz xác định nơi cư trú; Unterkunft cung cấp chỗ ở.
Luyện tập ngắn
Điền câu hỏi khi đi du lịch: Ich brauche für zwei Nächte eine ___.
Xem đáp án
Unterkunft
Bạn cần chỗ ở mà chưa chỉ định căn hộ hay nơi cư trú.
Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng
Land và Staat: quốc gia, vùng quê và nhà nước
Land có thể là quốc gia, bang liên bang, đất hoặc vùng quê. Staat nhấn mạnh nhà nước, tổ chức chính trị, cơ quan hoặc lãnh thổ. Một quốc gia có thể là cả Land và Staat. Khi Land chỉ vùng quê hoặc đất liền, Staat không thay thế được.
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| Land | nước; bang; đất; vùng quê | Địa lý, nơi sống, đơn vị lãnh thổ | Das Land; Länder; nghĩa vùng quê thường không đếm. |
| Staat | nhà nước; quốc gia có tổ chức chính trị | Thể chế, lãnh thổ, cơ quan | Der Staat; die Staaten. |
Land
Nghĩa và cách dùng: Land là từ thường ngày rộng hơn, có thể gọi quốc gia, bang của Đức, đất liền hoặc nông thôn. Auf dem Land là ở vùng quê; an Land có thể là vào bờ. Đây là các nghĩa khác nhau của cùng danh từ. Mạo từ và cả cụm hướng cách hiểu; chỉ dịch country sẽ bỏ sót nhiều nghĩa.
Ngữ pháp: Danh từ giống trung: das Land. Với nước và bang: số nhiều die Länder. Một số cách dùng văn chương hoặc cố định có Lande. Nghĩa đất/vùng quê thường không đếm được; Genitiv (sở hữu cách) des Landes.
Sie möchte später auf dem Land wohnen.
Cô ấy muốn sau này sống ở vùng quê.
Wir haben in drei verschiedenen Ländern gearbeitet.
Chúng tôi đã làm việc ở ba nước khác nhau.
Staat
Nghĩa và cách dùng: Staat xác định cộng đồng chính trị qua thiết chế, quyền lực hoặc lãnh thổ. Hữu ích khi trọng tâm là tổ chức nhà nước chứ không phải đời sống nông thôn. Der Staat có thể gọi chung cơ quan công và hoạt động của chúng. Từ còn có nghĩa cố định khác, nhưng khi nói quốc gia thì nghĩa chính trị là trọng tâm.
Ngữ pháp: Danh từ giống đực: der Staat; số nhiều die Staaten. Genitiv des Staates/des Staats. Tính từ staatlich nghĩa là thuộc nhà nước, là từ phái sinh riêng.
Der Staat finanziert einen Teil des Projekts.
Nhà nước tài trợ một phần dự án.
Mehrere Staaten haben das Abkommen unterzeichnet.
Nhiều quốc gia đã ký hiệp định.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Có thể gọi Đức là Land hoặc Staat tùy điểm nhấn. Bundesland là Land trong hệ thống liên bang, nên không thể dịch mọi state của tiếng Anh thành Staat. Lãnh thổ địa lý và thiết chế chính trị có liên quan; hai từ không tạo ranh giới địa lý/chính trị tuyệt đối.
Lỗi thường gặp
- Dùng auf dem Land cho vùng quê, không phải auf dem Staat.
- Land giống trung, Staat giống đực; bản dịch chung không quyết định giống danh từ.
- Die Länder là số nhiều thông thường cho các nước. Die Lande chỉ dùng trong ngữ cảnh văn chương hoặc cụm riêng.
Cách ghi nhớ: Land bao quát đất, vùng quê và quốc gia; Staat tập trung vào tổ chức chính trị và thể chế.
Luyện tập ngắn
Điền nghĩa vùng quê: Ich wohne lieber auf dem ___.
Xem đáp án
Land
Auf dem Land là cách nói thông thường về sống ở nông thôn. Staat không mang nghĩa đó.
Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng
Landschaft và Landwirtschaft: cảnh quan hay nông nghiệp?
Landschaft là cảnh quan hoặc vùng có đặc điểm nhất định. Landwirtschaft là nông nghiệp. Landschaft có thể chứa trang trại nhưng còn rừng, núi, thị trấn. Chung Land- không làm hai từ thay nhau: một từ mô tả vùng hoặc diện mạo, từ kia thường là hoạt động kinh tế.
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| Landschaft | cảnh quan; phong cảnh | Diện mạo và đặc điểm vùng | Die Landschaft; die Landschaften. |
| Landwirtschaft | nông nghiệp | Trồng trọt và chăn nuôi | Die Landwirtschaft; thường số ít. |
Landschaft
Nghĩa và cách dùng: Landschaft mô tả đặc điểm nhìn thấy hoặc địa lý của vùng. Cảnh núi, bờ biển, đô thị đều có thể là Landschaft. Từ cũng gọi tranh phong cảnh hoặc nghĩa bóng là bố cục chung của lĩnh vực như chính trị. Không chỉ nông thôn: đặc điểm cả vùng mới quan trọng.
Ngữ pháp: Giống cái: die Landschaft; số nhiều die Landschaften. Tính từ biến đuôi: eine hügelige Landschaft. In einer Landschaft wohnen dùng Dativ (tặng cách) cho vị trí. Eine Landschaft beschreiben dùng Akkusativ (đối cách). Danh từ vẫn viết hoa trong câu.
Die Landschaft verändert sich von der Küste bis zu den Bergen.
Cảnh quan thay đổi từ bờ biển đến vùng núi.
Das Gemälde zeigt eine winterliche Landschaft.
Bức tranh thể hiện phong cảnh mùa đông.
Landwirtschaft
Nghĩa và cách dùng: Landwirtschaft dùng cho hoạt động hoặc ngành nông nghiệp gồm trồng cây và nuôi động vật. In der Landwirtschaft arbeiten nêu ngành làm việc. Landwirtschaft hữu cơ hoặc theo vùng chỉ kiểu thực hành. Nghĩa khác ít trọng tâm hơn có thể là một cơ sở hoặc trang trại cụ thể.
Ngữ pháp: Giống cái: die Landwirtschaft. Nghĩa hoạt động/ngành thường không có số nhiều. Từ điển có Landwirtschaften cho cơ sở riêng, nên cấm số nhiều tuyệt đối sẽ sai. In der Landwirtschaft dùng Dativ; die Landwirtschaft fördern có tân ngữ Akkusativ.
Meine Tante arbeitet in der Landwirtschaft.
Cô/dì tôi làm trong nông nghiệp.
Die Region fördert eine umweltverträgliche Landwirtschaft.
Khu vực hỗ trợ nền nông nghiệp phù hợp với môi trường.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Nông nghiệp có thể định hình cảnh quan: Landwirtschaft prägt die Landschaft. Quan hệ đó không biến cảnh quan thành kiểu làm nông. Politische Landschaft dùng hình ảnh địa lý theo nghĩa bóng; Landwirtschaft vẫn gắn với nông nghiệp. Xem đối tượng đang mô tả trước khi dịch thành đất hoặc vùng quê.
Lỗi thường gặp
- Nếu chỉ khen phong cảnh, dùng schöne Landschaft, không phải schöne Landwirtschaft.
- Không dịch Landwirtschaft là cảnh quan chỉ vì bắt đầu Land-.
- Học nghĩa ngành ở số ít đồng thời nhận biết nghĩa cơ sở đếm được ít gặp; không tạo số nhiều Landwirtschafts.
Cách ghi nhớ: Landschaft là diện mạo vùng; Landwirtschaft là việc nông dân làm. Trang trại chỉ là một phần cảnh quan.
Luyện tập ngắn
Nhìn qua cửa sổ tàu và mô tả: Die ___ ist hier sehr hügelig.
Xem đáp án
Landschaft
Nhiều đồi là đặc điểm địa lý; Landwirtschaft nói việc làm nông, không phải toàn bộ cảnh nhìn.
Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng
Reise, Fahrt và Flug: chọn từ cho chuyến đi
Reise là từ rộng cho hành trình hay chuyến đi, thường xét cả chuyến. Fahrt thường chỉ di chuyển bằng phương tiện hoặc một lượt đi. Flug là bay hoặc chuyến bay đến nơi nào. Một Reise có thể gồm nhiều Fahrten và một Flug. Độ dài chỉ là xu hướng theo ngữ cảnh, không phải ranh giới cố định.
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| Reise | hành trình; chuyến đi | toàn bộ chuyến đi | die Reise; số nhiều die Reisen |
| Fahrt | lượt đi bằng phương tiện | xe buýt, tàu, ô tô, thuyền | die Fahrt; số nhiều die Fahrten |
| Flug | chuyến bay | di chuyển bằng đường không; bay | der Flug; số nhiều die Flüge |
Reise
Nghĩa và cách dùng: Dùng Reise cho một hành trình đến nơi hay qua khu vực. Có thể đi công tác hoặc giải trí, bằng nhiều phương tiện. Reise không bắt buộc là nghỉ lễ hay kéo dài số ngày nhất định.
Ngữ pháp: Giống cái: die Reise, die Reisen. Cụm thường gặp: eine Reise machen, auf einer Reise sein, eine Reise nach + đích.
Unsere Reise nach Österreich dauert eine Woche.
Chuyến đi Áo của chúng tôi kéo dài một tuần.
Auf der Reise besuchen wir mehrere Städte.
Trong chuyến đi, chúng tôi ghé nhiều thành phố.
Fahrt
Nghĩa và cách dùng: Dùng Fahrt cho việc di chuyển bằng phương tiện hoặc một lượt đi. Một hành trình tàu dài vẫn là Fahrt, nên nói từ này chỉ chuyến ngắn là sai. Thuyền và tàu thủy cũng có Fahrt.
Ngữ pháp: Giống cái: die Fahrt, die Fahrten. Trong nghĩa hoạt động, như nach drei Stunden Fahrt, không có số nhiều; các chuyến riêng có thể đếm. Während der Fahrt nghĩa là trong lúc đi.
Die Fahrt mit dem Nachtzug dauert zehn Stunden.
Hành trình bằng tàu đêm kéo dài mười giờ.
Während der Fahrt lese ich ein Buch.
Tôi đọc sách trong chuyến đi.
Flug
Nghĩa và cách dùng: Dùng Flug cho chuyến bay, đặc biệt một chặng hàng không đến đích. Nó cũng chỉ việc bay nói chung, như chim bay, nên không chỉ là vé máy bay.
Ngữ pháp: Giống đực: der Flug, die Flüge. Genitiv: des Fluges hoặc des Flugs. Cụm thường gặp: einen Flug buchen, ein Flug nach + đích.
Unser Flug nach Wien startet morgen.
Chuyến bay đến Vienna của chúng tôi khởi hành ngày mai.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Chuyến có máy bay và xe buýt là một Reise với nhiều chặng. Một Fahrt dài cũng có thể được gọi là Reise khi xem như hành trình tổng thể. Trip và journey trong tiếng Anh không ánh xạ máy móc tới một danh từ Đức; phương tiện và điểm nhấn giúp chọn.
Lỗi thường gặp
- Dùng der Flug nhưng die Fahrt và die Reise.
- Đừng thay Flug bằng Fahrt khi cụ thể nói chuyến bay.
- Đừng đặt ngưỡng khoảng cách hay thời gian giữa Reise và Fahrt.
Cách ghi nhớ: Reise là chuyến đi; Fahrt là đi bằng phương tiện; Flug là đi trong không khí.
Luyện tập ngắn
Điền: Ich habe einen direkten ___ von Berlin nach Rom gebucht.
Xem đáp án
Flug
Hành trình hàng không là Flug. Toàn bộ chuyến thăm Rome có thể là Reise.
Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng
Karte, Fahrkarte và Ticket: phân biệt nghĩa, ngữ pháp và cách dùng
Karte là từ rộng: thẻ, bản đồ, thực đơn hoặc vé tùy ngữ cảnh. Fahrkarte đặc biệt là vé sử dụng phương tiện công cộng. Ticket là từ vay mượn đã dùng trong tiếng Đức cho vé đi lại và vé vào cửa. Ở ga, cả ba có thể là vé đi tàu; trong nhà hàng hoặc khi xem bản đồ, Ticket không thay Karte được.
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| Karte | thẻ; bản đồ; thực đơn; vé | Ngữ cảnh hoặc từ ghép xác định | Giống cái: die Karte; số nhiều die Karten. Karte von với Dativ (cách gián tiếp); mit Karte bezahlen; Karten für với Akkusativ (cách đối). Các nghĩa này đều giữ giống cái. |
| Fahrkarte | vé phương tiện công cộng | Quyền đi bằng dịch vụ vận tải | Giống cái: die Fahrkarte; số nhiều die Fahrkarten. Eine Fahrkarte kaufen; Fahrkarte nach với đích; Fahrkarte für với Akkusativ chỉ chuyến hoặc dịch vụ. |
| Ticket | vé | Đi lại hoặc vào sự kiện | Giống trung: das Ticket; số nhiều die Tickets. Ein Ticket buchen/kaufen; Ticket für với Akkusativ. Viết hoa danh từ và dùng das. |
Karte
Nghĩa và cách dùng: Karte có thể là bưu thiếp, bài chơi, thẻ thanh toán, bản đồ hoặc cách gọi ngắn của vé. Trong nhà hàng die Karte thường là thực đơn; mit Karte bezahlen là trả bằng thẻ. Không giới hạn dạng vật lý: bản đồ và vé có thể điện tử. Landkarte, Speisekarte, Eintrittskarte làm nghĩa rõ hơn.
Ngữ pháp: Giống cái: die Karte; số nhiều die Karten. Karte von với Dativ (cách gián tiếp); mit Karte bezahlen; Karten für với Akkusativ (cách đối). Các nghĩa này đều giữ giống cái.
Auf der Karte sehe ich einen kleinen See.
Tôi thấy một hồ nhỏ trên bản đồ.
Kann ich mit Karte bezahlen?
Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?
Fahrkarte
Nghĩa và cách dùng: Fahrkarte thu hẹp thành quyền đi lại, nhất là phương tiện công cộng. Có thể dành cho tuyến hay chuyến cụ thể; không phải vé hòa nhạc hoặc bản đồ địa lý. Phần Fahr- gợi mục đích di chuyển.
Ngữ pháp: Giống cái: die Fahrkarte; số nhiều die Fahrkarten. Eine Fahrkarte kaufen; Fahrkarte nach với đích; Fahrkarte für với Akkusativ chỉ chuyến hoặc dịch vụ.
Ich kaufe eine Fahrkarte nach Leipzig.
Tôi mua vé đi Leipzig.
Meine Fahrkarte ist auf dem Handy gespeichert.
Vé đi lại của tôi được lưu trên điện thoại.
Ticket
Nghĩa và cách dùng: Ticket dùng cho máy bay, tàu và sự kiện; là từ tiếng Đức thông thường dù bắt nguồn từ tiếng Anh. Ngữ cảnh có thể cho nghĩa khác, như giấy phạt trong khẩu ngữ. Từ không chỉ dành cho vé điện tử; vé giấy cũng là Ticket.
Ngữ pháp: Giống trung: das Ticket; số nhiều die Tickets. Ein Ticket buchen/kaufen; Ticket für với Akkusativ. Viết hoa danh từ và dùng das.
Wir haben zwei Tickets für das Konzert.
Chúng tôi có hai vé hòa nhạc.
Das Ticket für den Flug ist schon gebucht.
Vé máy bay đã được đặt rồi.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Fahrkarte, Ticket và Karte trong ngữ cảnh ga thích hợp có thể chỉ cùng vé. Mạo từ đổi theo danh từ, không theo vé giấy hay điện tử. Karte rộng hơn; xin die Karte trong nhà hàng là bình thường, xin Ticket gợi vé vào cửa hoặc vận tải.
Lỗi thường gặp
- Không dùng der Ticket; dùng das Ticket.
- Bản đồ không tự động là Ticket; dùng Karte hoặc Landkarte.
Cách ghi nhớ: Karte cần ngữ cảnh; Fahrkarte gắn di chuyển; Ticket gắn di chuyển hoặc vào cửa. Hình dung bản đồ, chuyến tàu và cửa hòa nhạc.
Luyện tập ngắn
Điền mạo từ và số nhiều: ___ Ticket; zwei ___ .
Xem đáp án
das; Tickets
Ticket giống trung, số nhiều thêm -s.
