LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Land và Staat: quốc gia, vùng quê và nhà nước

Land và Staat: quốc gia, vùng quê và nhà nước

Land có thể là quốc gia, bang liên bang, đất hoặc vùng quê. Staat nhấn mạnh nhà nước, tổ chức chính trị, cơ quan hoặc lãnh thổ. Một quốc gia có thể là cả Land và Staat. Khi Land chỉ vùng quê hoặc đất liền, Staat không thay thế được.

Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề

Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
Landnước; bang; đất; vùng quêĐịa lý, nơi sống, đơn vị lãnh thổDas Land; Länder; nghĩa vùng quê thường không đếm.
Staatnhà nước; quốc gia có tổ chức chính trịThể chế, lãnh thổ, cơ quanDer Staat; die Staaten.

Land

Nghĩa và cách dùng: Land là từ thường ngày rộng hơn, có thể gọi quốc gia, bang của Đức, đất liền hoặc nông thôn. Auf dem Land là ở vùng quê; an Land có thể là vào bờ. Đây là các nghĩa khác nhau của cùng danh từ. Mạo từ và cả cụm hướng cách hiểu; chỉ dịch country sẽ bỏ sót nhiều nghĩa.

Ngữ pháp: Danh từ giống trung: das Land. Với nước và bang: số nhiều die Länder. Một số cách dùng văn chương hoặc cố định có Lande. Nghĩa đất/vùng quê thường không đếm được; Genitiv (sở hữu cách) des Landes.

Sie möchte später auf dem Land wohnen.

Cô ấy muốn sau này sống ở vùng quê.

Wir haben in drei verschiedenen Ländern gearbeitet.

Chúng tôi đã làm việc ở ba nước khác nhau.

Staat

Nghĩa và cách dùng: Staat xác định cộng đồng chính trị qua thiết chế, quyền lực hoặc lãnh thổ. Hữu ích khi trọng tâm là tổ chức nhà nước chứ không phải đời sống nông thôn. Der Staat có thể gọi chung cơ quan công và hoạt động của chúng. Từ còn có nghĩa cố định khác, nhưng khi nói quốc gia thì nghĩa chính trị là trọng tâm.

Ngữ pháp: Danh từ giống đực: der Staat; số nhiều die Staaten. Genitiv des Staates/des Staats. Tính từ staatlich nghĩa là thuộc nhà nước, là từ phái sinh riêng.

Der Staat finanziert einen Teil des Projekts.

Nhà nước tài trợ một phần dự án.

Mehrere Staaten haben das Abkommen unterzeichnet.

Nhiều quốc gia đã ký hiệp định.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Có thể gọi Đức là Land hoặc Staat tùy điểm nhấn. Bundesland là Land trong hệ thống liên bang, nên không thể dịch mọi state của tiếng Anh thành Staat. Lãnh thổ địa lý và thiết chế chính trị có liên quan; hai từ không tạo ranh giới địa lý/chính trị tuyệt đối.

Lỗi thường gặp

  • Dùng auf dem Land cho vùng quê, không phải auf dem Staat.
  • Land giống trung, Staat giống đực; bản dịch chung không quyết định giống danh từ.
  • Die Länder là số nhiều thông thường cho các nước. Die Lande chỉ dùng trong ngữ cảnh văn chương hoặc cụm riêng.

Cách ghi nhớ: Land bao quát đất, vùng quê và quốc gia; Staat tập trung vào tổ chức chính trị và thể chế.

Luyện tập ngắn

Điền nghĩa vùng quê: Ich wohne lieber auf dem ___.

Xem đáp án

Land

Auf dem Land là cách nói thông thường về sống ở nông thôn. Staat không mang nghĩa đó.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc