Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| Haus | ngôi nhà; tòa nhà | công trình vật lý | das Haus; số nhiều Häuser |
| Zuhause | nhà; tổ ấm | nơi sống hoặc cảm thấy thuộc về | das Zuhause; thường không có số nhiều |
| Heim | nhà; cơ sở cư trú | tổ ấm hoặc nơi chăm sóc có cư trú | das Heim; số nhiều Heime |
Haus
Nghĩa và cách dùng: Haus thường là tòa nhà, nhất là nhà để ở. Trong thành ngữ, nó cũng có thể chỉ cơ sở công ty, hộ gia đình hoặc tổ chức. Từ này không dịch được mọi home tiếng Anh: căn hộ cũng có thể là nhà của một người.
Ngữ pháp: Das Haus; Genitiv des Hauses; số nhiều die Häuser. Im Haus là bên trong tòa nhà. Zu Hause là cụm trạng từ cố định; Hause ở đây là dạng Dativ cũ, không phải số nhiều khác.
Das Haus an der Ecke hat sechs Wohnungen.
Tòa nhà ở góc đường có sáu căn hộ.
Zuhause
Nghĩa và cách dùng: Zuhause gọi nơi ở và nơi một người cảm thấy thuộc về. Không cần phải sở hữu nhà hay sống trong loại công trình cụ thể. Danh từ có thể đi với từ sở hữu, mạo từ hoặc tính từ. Phân biệt nó với cụm diễn tả việc đang ở nhà.
Ngữ pháp: Das Zuhause; Genitiv des Zuhauses hoặc Zuhause. Thường không có số nhiều. Danh từ: ein neues Zuhause. Trạng từ: zu Hause hoặc zuhause; hướng đi: nach Hause.
In unserer kleinen Wohnung haben wir ein gemütliches Zuhause gefunden.
Chúng tôi đã tìm được tổ ấm dễ chịu trong căn hộ nhỏ của mình.
Heim
Nghĩa và cách dùng: Heim có thể mô tả tổ ấm thoải mái, thường trong cách nói trang nhã hoặc giàu cảm xúc. Nó cũng gọi cơ sở nơi người ta sống, như nhà chăm sóc người cao tuổi. Ngữ cảnh rất quan trọng: im Heim thường nói về cơ sở cư trú.
Ngữ pháp: Das Heim; Genitiv des Heims hoặc Heimes; số nhiều die Heime. Nghĩa tổ ấm riêng ít cần số nhiều; số nhiều cơ sở cư trú rất thông thường. Im Heim dùng in + Dativ để chỉ vị trí.
Mein Großvater lebt in einem Heim in der Nähe seiner Freunde.
Ông tôi sống trong một cơ sở cư trú gần bạn bè của ông.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Ein schönes Heim và ein schönes Zuhause đều có thể mô tả một mái ấm dễ chịu. Haus thường nhấn mạnh tòa nhà nhưng cũng có nghĩa bóng và nghĩa tổ chức. Đừng chỉ định nghĩa Heim là cơ sở cư trú hay Zuhause là cảm xúc: cả hai có thể chỉ nơi ở thực tế.
Lỗi thường gặp
- Nói „tôi ở nhà“ bằng Ich bin zu Hause hoặc Ich bin zuhause, không phải Ich bin Zuhause.
- Nói „tôi đi về nhà“ bằng Ich gehe nach Hause.
- Đừng gọi mọi căn hộ là Haus chỉ vì đó là nhà của một người.
Cách ghi nhớ: Tòa nhà: Haus. Nhà của bạn: Zuhause. Tổ ấm hoặc cơ sở cư trú: Heim. Học „ở nhà“ như một cụm riêng.
Luyện tập ngắn
Chọn Zuhause hoặc zu Hause: Wir suchen ein neues ___ .
Xem đáp án
Zuhause
Mạo từ ein và tính từ neues cho biết đây là danh từ viết hoa.
