LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Wohnung, Wohnsitz và Unterkunft: căn hộ, cư trú và chỗ ở

Wohnung, Wohnsitz và Unterkunft: căn hộ, nơi cư trú hay chỗ ở?

Wohnung thường là căn hộ hoặc đơn vị nhà ở riêng. Wohnsitz nhấn mạnh nơi một người cư trú, thường trong hành chính. Unterkunft là chỗ ở hay chỗ lưu trú, thường tạm thời. Cùng căn hộ có thể là Wohnung, là Unterkunft và là nơi gắn với Wohnsitz.

Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề

Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
Wohnungcăn hộ; đơn vị nhà ởthuê và mô tả nhàdie Wohnung; số nhiều Wohnungen
Wohnsitznơi cư trúđịa điểm sinh sống, mô tả hành chínhder Wohnsitz; số nhiều Wohnsitze
Unterkunftchỗ lưu trú; chỗ ởdu lịch, khách ở lại, tìm nơi nghỉdie Unterkunft; số nhiều Unterkünfte

Wohnung

Nghĩa và cách dùng: Wohnung thường là một đơn vị nhà ở gồm nhiều phòng. Dùng khi nói tiền thuê, bếp hoặc chuyển vào căn hộ. Cụ thể hơn Unterkunft và thường không dùng để gọi phòng khách sạn.

Ngữ pháp: Giống cái: die Wohnung, sở hữu cách der Wohnung, số nhiều die Wohnungen. Eine Wohnung mieten, eine Wohnung beziehen. In chỉ vị trí dùng tặng cách: in einer Wohnung; chuyển vào dùng đối cách: in eine Wohnung.

Unsere Wohnung hat zwei Zimmer und einen Balkon.

Căn hộ của chúng tôi có hai phòng và một ban công.

Wir ziehen nächste Woche in die neue Wohnung.

Tuần tới chúng tôi sẽ chuyển vào căn hộ mới.

Wohnsitz

Nghĩa và cách dùng: Wohnsitz nhấn mạnh nơi người đó sống, không phải số phòng hay thiết kế. Có thể gặp trên biểu mẫu. Phân biệt từ này không xác lập bất kỳ yêu cầu đăng ký pháp lý cụ thể nào.

Ngữ pháp: Giống đực: der Wohnsitz, sở hữu cách des Wohnsitzes, số nhiều die Wohnsitze. Mẫu seinen Wohnsitz in + địa điểm haben. Ohne festen Wohnsitz là không có nơi cư trú cố định. Có số nhiều nhưng hội thoại thường dùng số ít.

Sie hat ihren Wohnsitz in Hamburg.

Nơi cư trú của cô ấy là Hamburg.

Unterkunft

Nghĩa và cách dùng: Unterkunft là nơi có thể ở lại: khách sạn, hostel, phòng hoặc căn hộ. Không chỉ một loại tòa nhà. Lưu trú tạm thời là cách dùng chính, nhưng chỉ thời gian không đủ phân biệt mọi ngữ cảnh.

Ngữ pháp: Giống cái: die Unterkunft, sở hữu cách der Unterkunft, số nhiều die Unterkünfte. Duden ghi số nhiều ít gặp trong nghĩa chỗ ở nói chung; khi so sánh các nơi riêng lẻ thì tự nhiên. Eine Unterkunft suchen, eine Unterkunft buchen.

Für das Wochenende suchen wir eine günstige Unterkunft.

Chúng tôi tìm chỗ ở giá phải chăng cho cuối tuần.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Căn hộ thuê đi nghỉ vừa là Wohnung vừa là Unterkunft. Nếu sống ở đó, nó còn có thể liên quan Wohnsitz. Các từ trả lời khác nhau: không gian nhà nào, nơi cư trú ở đâu, và có thể lưu trú ở đâu. Không phải ba loại tòa nhà loại trừ nhau.

Lỗi thường gặp

  • Khi hỏi căn hộ có ban công không, dùng Wohnung, không dùng Wohnsitz.
  • Unterkunft không luôn là khách sạn hay hostel.
  • Nhớ dấu biến âm ở Unterkünfte, khác mẫu Wohnungen và Wohnsitze.

Cách ghi nhớ: Wohnung tả nhà; Wohnsitz xác định nơi cư trú; Unterkunft cung cấp chỗ ở.

Luyện tập ngắn

Điền câu hỏi khi đi du lịch: Ich brauche für zwei Nächte eine ___.

Xem đáp án

Unterkunft

Bạn cần chỗ ở mà chưa chỉ định căn hộ hay nơi cư trú.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc