Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| Stelle | điểm; vị trí; việc làm | Một phần cụ thể trong tổng thể | Giống cái: die Stelle; số nhiều die Stellen. An einer Stelle, eine Stelle im Text, eine Stelle suchen. An dùng Dativ (cách gián tiếp) cho vị trí, có thể dùng Akkusativ (cách đối) cho đích đến. |
| Platz | chỗ; ghế; không gian; quảng trường | Chỗ trống hoặc vị trí được dành | Giống đực: der Platz; số nhiều die Plätze. Nghĩa không gian còn chỗ thường không có số nhiều. Platz haben, Platz nehmen, einen Platz reservieren. |
| Ort | địa điểm; khu dân cư | Nơi diễn ra việc hoặc khu ở | Giống đực: der Ort; số nhiều thông thường die Orte. Örter thuộc cách dùng chuyên môn, không phải dạng thường cho thị trấn hay nơi họp. An einem Ort; vor Ort. |
Stelle
Nghĩa và cách dùng: Stelle là một điểm hoặc đoạn trong không gian, văn bản, cấu trúc lớn hơn. Eine Stelle im Buch là đoạn sách, không phải toàn bộ bối cảnh truyện. Trong việc làm, đó là vị trí công việc. An deiner Stelle là nếu ở hoàn cảnh bạn.
Ngữ pháp: Giống cái: die Stelle; số nhiều die Stellen. An einer Stelle, eine Stelle im Text, eine Stelle suchen. An dùng Dativ (cách gián tiếp) cho vị trí, có thể dùng Akkusativ (cách đối) cho đích đến.
An dieser Stelle ist die Straße beschädigt.
Con đường bị hỏng ở chỗ này.
Sie sucht eine Stelle als Verkäuferin.
Cô ấy tìm một việc làm nhân viên bán hàng.
Platz
Nghĩa và cách dùng: Platz đếm được khi là ghế, quảng trường hoặc suất học. Nghĩa không gian trống thường không đếm được: Ich habe Platz. Hỏi ghế có trống không dùng Platz rất tự nhiên.
Ngữ pháp: Giống đực: der Platz; số nhiều die Plätze. Nghĩa không gian còn chỗ thường không có số nhiều. Platz haben, Platz nehmen, einen Platz reservieren.
Ist der Platz neben Ihnen frei?
Ghế bên cạnh quý vị có trống không?
In meinem Koffer ist noch Platz für ein Buch.
Vali của tôi vẫn còn chỗ cho một cuốn sách.
Ort
Nghĩa và cách dùng: Ort gọi tên địa điểm, không nhất thiết là ghế hoặc điểm trong một vật. Dùng cho nơi tổ chức sự kiện, chỗ yên tĩnh hoặc thị trấn/làng. Từ không bảo đảm khu dân cư lớn.
Ngữ pháp: Giống đực: der Ort; số nhiều thông thường die Orte. Örter thuộc cách dùng chuyên môn, không phải dạng thường cho thị trấn hay nơi họp. An einem Ort; vor Ort.
Wir suchen einen ruhigen Ort für das Gespräch.
Chúng tôi tìm một nơi yên tĩnh để nói chuyện.
Der kleine Ort liegt am Fluss.
Thị trấn nhỏ nằm bên sông.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Một chỗ cắm trại đẹp có thể là schöne Stelle, schöner Platz hoặc schöner Ort; khác điểm nhấn, không phải hai cách còn lại sai. Cụm đặc trưng rõ hơn: đoạn văn là Stelle, chỗ trống là Platz, nơi diễn ra sự kiện là Ort.
Lỗi thường gặp
- Không gian trống thường không đếm: Wir haben noch Platz là đủ.
- Vị trí việc làm thường là Stelle, không phải Ort.
Cách ghi nhớ: Điểm trong tổng thể: Stelle. Ghế hoặc chỗ: Platz. Địa điểm: Ort. Vẫn cho phép chồng lấn ở nơi thực tế.
Luyện tập ngắn
Điền: Ich brauche mehr ___ in meinem Rucksack.
Xem đáp án
Platz
Câu cần thêm không gian, không phải khu dân cư hay đoạn văn.
