LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Reise, Fahrt và Flug: chọn từ cho chuyến đi

Reise, Fahrt và Flug: chọn từ cho chuyến đi

Reise là từ rộng cho hành trình hay chuyến đi, thường xét cả chuyến. Fahrt thường chỉ di chuyển bằng phương tiện hoặc một lượt đi. Flug là bay hoặc chuyến bay đến nơi nào. Một Reise có thể gồm nhiều Fahrten và một Flug. Độ dài chỉ là xu hướng theo ngữ cảnh, không phải ranh giới cố định.

Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề

Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
Reisehành trình; chuyến đitoàn bộ chuyến đidie Reise; số nhiều die Reisen
Fahrtlượt đi bằng phương tiệnxe buýt, tàu, ô tô, thuyềndie Fahrt; số nhiều die Fahrten
Flugchuyến baydi chuyển bằng đường không; bayder Flug; số nhiều die Flüge

Reise

Nghĩa và cách dùng: Dùng Reise cho một hành trình đến nơi hay qua khu vực. Có thể đi công tác hoặc giải trí, bằng nhiều phương tiện. Reise không bắt buộc là nghỉ lễ hay kéo dài số ngày nhất định.

Ngữ pháp: Giống cái: die Reise, die Reisen. Cụm thường gặp: eine Reise machen, auf einer Reise sein, eine Reise nach + đích.

Unsere Reise nach Österreich dauert eine Woche.

Chuyến đi Áo của chúng tôi kéo dài một tuần.

Auf der Reise besuchen wir mehrere Städte.

Trong chuyến đi, chúng tôi ghé nhiều thành phố.

Fahrt

Nghĩa và cách dùng: Dùng Fahrt cho việc di chuyển bằng phương tiện hoặc một lượt đi. Một hành trình tàu dài vẫn là Fahrt, nên nói từ này chỉ chuyến ngắn là sai. Thuyền và tàu thủy cũng có Fahrt.

Ngữ pháp: Giống cái: die Fahrt, die Fahrten. Trong nghĩa hoạt động, như nach drei Stunden Fahrt, không có số nhiều; các chuyến riêng có thể đếm. Während der Fahrt nghĩa là trong lúc đi.

Die Fahrt mit dem Nachtzug dauert zehn Stunden.

Hành trình bằng tàu đêm kéo dài mười giờ.

Während der Fahrt lese ich ein Buch.

Tôi đọc sách trong chuyến đi.

Flug

Nghĩa và cách dùng: Dùng Flug cho chuyến bay, đặc biệt một chặng hàng không đến đích. Nó cũng chỉ việc bay nói chung, như chim bay, nên không chỉ là vé máy bay.

Ngữ pháp: Giống đực: der Flug, die Flüge. Genitiv: des Fluges hoặc des Flugs. Cụm thường gặp: einen Flug buchen, ein Flug nach + đích.

Unser Flug nach Wien startet morgen.

Chuyến bay đến Vienna của chúng tôi khởi hành ngày mai.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Chuyến có máy bay và xe buýt là một Reise với nhiều chặng. Một Fahrt dài cũng có thể được gọi là Reise khi xem như hành trình tổng thể. Trip và journey trong tiếng Anh không ánh xạ máy móc tới một danh từ Đức; phương tiện và điểm nhấn giúp chọn.

Lỗi thường gặp

  • Dùng der Flug nhưng die Fahrt và die Reise.
  • Đừng thay Flug bằng Fahrt khi cụ thể nói chuyến bay.
  • Đừng đặt ngưỡng khoảng cách hay thời gian giữa Reise và Fahrt.

Cách ghi nhớ: Reise là chuyến đi; Fahrt là đi bằng phương tiện; Flug là đi trong không khí.

Luyện tập ngắn

Điền: Ich habe einen direkten ___ von Berlin nach Rom gebucht.

Xem đáp án

Flug

Hành trình hàng không là Flug. Toàn bộ chuyến thăm Rome có thể là Reise.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc