LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Machen hay tun? Các động từ tiếng Đức dùng trong đời sống

Machen hay tun? Các động từ tiếng Đức dùng trong đời sống

Phân biệt machen, tun, brauchen, benötigen, benutzen và các động từ liên quan qua nghĩa, cấu trúc và ví dụ thực tế.

Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức

Machen và tun: diễn đạt “làm” trong tiếng Đức

Machen thường diễn đạt việc tạo ra, thực hiện hoặc gây ra một kết quả. Tun diễn đạt hành động và xuất hiện trong nhiều cụm cố định. Cả hai đều có thể dùng để hỏi ai đang làm gì. Hãy học cả cụm: sự phân biệt make/do trong tiếng Anh không áp dụng máy móc sang tiếng Đức.

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
machentạo ra; thực hiện; gây raHoạt động thường ngày và kết quảKhông tách: macht, machte, hat gemacht.
tunlàm; hành độngHành động và cụm cố địnhKhông tách: tut, tat, hat getan.

machen

Nghĩa và cách dùng: Machen là động từ thông dụng có nhiều cách dùng: tạo ra thứ gì, hoàn thành hoạt động hoặc gây ra trạng thái. Có thể nói Essen machen, eine Übung machen hoặc jemanden nervös machen. Những cụm này cho thấy machen không phải lúc nào cũng tương đương make trong tiếng Anh. Học cách kết hợp từ hữu ích hơn việc chia cứng thành hành động cụ thể và trừu tượng.

Ngữ pháp: Động từ có quy tắc, không tách: macht, machte, hat gemacht. Thường đi với tân ngữ Akkusativ (đối cách). Jemanden nervös machen kết hợp người ở Akkusativ với tính từ.

Heute mache ich eine Gemüsepfanne.

Hôm nay tôi làm một món rau xào.

Was machst du nach dem Kurs?

Sau buổi học bạn làm gì?

tun

Nghĩa và cách dùng: Tun nói chung về hành động hoặc cách hành xử, không nhất thiết nêu sản phẩm tạo ra. Was kann ich tun? hỏi có thể làm gì. Nên học các cụm jemandem einen Gefallen tun và etwas dagegen tun. Tun cũng có cách dùng chỉ việc đặt đồ vật; mức độ trang trọng và độ phổ biến thay đổi theo vùng. Trước hết hãy dùng các cụm trung tính quen thuộc, đừng thay mọi machen bằng tun.

Ngữ pháp: Động từ bất quy tắc, không tách: tut, tat, hat getan. Etwas tun đi với Akkusativ; jemandem einen Gefallen tun thêm người nhận ở Dativ (tặng cách).

Kannst du mir einen kleinen Gefallen tun?

Bạn có thể giúp tôi một việc nhỏ không?

Wir müssen etwas gegen den Lärm tun.

Chúng ta cần làm gì đó để xử lý tiếng ồn.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Was machst du? và Was tust du? đều có thể hỏi về hoạt động của người đối diện. Lựa chọn phụ thuộc vào cả cụm, giọng điệu và tình huống. Không có quy tắc chung rằng machen chỉ hành động cụ thể còn tun chỉ hành động trừu tượng: cả hai đều có thể xuất hiện trong hai loại ngữ cảnh.

Lỗi thường gặp

  • Nói meine Hausaufgaben machen, không tự động chọn tun chỉ vì tiếng Anh dùng do.
  • Học nguyên cụm einen Fehler machen và jemandem einen Gefallen tun. Đổi động từ có thể khiến câu thiếu tự nhiên dù vẫn đoán được nghĩa.
  • Tut trong Es tut mir leid là dạng chia của tun trong một cụm cố định, không phải động từ khác.

Cách ghi nhớ: Ghép động từ với danh từ: einen Fehler machen, nhưng einen Gefallen tun.

Luyện tập ngắn

Điền: Kannst du mir einen Gefallen ___? Chọn machen hay tun.

Xem đáp án

tun

Einen Gefallen tun là cụm cố định; mir chỉ người nhận ở Dativ.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Suchen, besuchen, versuchen và untersuchen: đừng nhầm vì giống chữ

Suchen nghĩa là tìm. Besuchen nghĩa là đến thăm hoặc tham dự. Versuchen nghĩa là thử hoặc cố gắng. Untersuchen nghĩa là kiểm tra kỹ hoặc nghiên cứu. Chúng có chung nhiều chữ nhưng không thay thế nhau. Hãy học toàn bộ động từ cùng tân ngữ hoặc cấu trúc nguyên mẫu đi kèm.

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
suchentìmĐồ vật, người, việc làm, thông tinKhông tách; Akkusativ hoặc nach + Dativ.
besuchenthăm; tham dựNgười, địa điểm, khóa họcKhông tách; tân ngữ Akkusativ.
versuchenthử; cố gắngHành động có thể chưa thành côngKhông tách; tân ngữ hoặc nguyên mẫu với zu.
untersuchenkiểm tra kỹ; nghiên cứuKiểm tra y khoa, bằng chứng, nghiên cứuKhông tách; tân ngữ Akkusativ.

suchen

Nghĩa và cách dùng: Suchen nói về nỗ lực tìm người hoặc vật, không khẳng định đã tìm thấy. Bạn có thể tìm chìa khóa, giải pháp hoặc việc làm. Có thể dùng tân ngữ trực tiếp hoặc suchen nach để nêu thứ đang tìm. Động từ không có tiền tố này dùng trong nhiều tình huống thường ngày, không mang các nghĩa riêng của ba động từ còn lại.

Ngữ pháp: Có quy tắc, không tách: sucht, suchte, hat gesucht. Etwas/jemanden suchen dùng Akkusativ (đối cách); nach etwas suchen dùng nach + Dativ (tặng cách).

Ich suche den Schlüssel für den Keller.

Tôi đang tìm chìa khóa của tầng hầm.

besuchen

Nghĩa và cách dùng: Besuchen diễn đạt việc dành thời gian với ai hoặc đến một nơi có mục đích. Nó còn chỉ việc học ở trường, tham gia lớp hoặc sự kiện. Ich besuche einen Kurs thường là tôi đang theo học khóa đó, không phải tìm khóa học. Tiền tố be- thay đổi nghĩa của cả từ, không phải phần có thể thêm hoặc bỏ tùy ý.

Ngữ pháp: Có quy tắc, không tách: besucht, besuchte, hat besucht. Người hoặc nơi được thăm là tân ngữ Akkusativ, không cần thêm giới từ.

Am Samstag besuchen wir unsere Nachbarin.

Thứ Bảy chúng tôi đến thăm người hàng xóm nữ.

versuchen

Nghĩa và cách dùng: Versuchen diễn đạt một lần thử hoặc sự cố gắng. Hành động đang cố làm thường được nêu bằng nguyên mẫu với zu. Động từ cũng có thể đi với danh từ hoặc es. Dù có chứa suchen trong cách viết, nó không có nghĩa là tìm. Một số ngữ cảnh dùng với nghĩa thử dùng hoặc nếm; trọng tâm ở đây là cố thực hiện hành động.

Ngữ pháp: Có quy tắc, không tách: versucht, versuchte, hat versucht. Etwas versuchen hoặc versuchen, etwas zu tun; mệnh đề nguyên mẫu dùng zu.

Ich versuche, die Nachricht ohne Wörterbuch zu lesen.

Tôi cố đọc tin nhắn mà không dùng từ điển.

untersuchen

Nghĩa và cách dùng: Untersuchen là kiểm tra kỹ hơn nhằm xác định sự thật. Bác sĩ khám người, nhà nghiên cứu tìm hiểu vấn đề, kỹ thuật viên kiểm tra vật liệu. Nó cụ thể hơn tìm kiếm nói chung. Tân ngữ nêu thứ được kiểm tra; cụm bổ sung có thể nêu điều đang cần phát hiện qua kiểm tra.

Ngữ pháp: Có quy tắc, không tách: untersucht, untersuchte, hat untersucht. Tân ngữ Akkusativ; auf etwas untersuchen dùng auf + Akkusativ.

Die Ärztin untersucht meinen verletzten Arm.

Bác sĩ đang khám cánh tay bị thương của tôi.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Nach einer Ursache suchen và eine Ursache untersuchen có thể liên quan cùng một vấn đề, nhưng một bên nhấn mạnh tìm ra nguyên nhân, bên kia nhấn mạnh xem xét nó. Đến thăm bảo tàng và nghiên cứu bộ sưu tập cũng là hai hoạt động khác nhau, dù một người có thể làm cả hai.

Lỗi thường gặp

  • Besuchen trong nghĩa đến thăm không cần nach: Ich besuche meine Freundin.
  • Versuchen không tách: Ich versuche es, không phải Ich suche es ver.
  • Trong versuchen, etwas zu tun, nguyên mẫu đi với zu; cấu trúc này khác etwas suchen.

Cách ghi nhớ: Tìm chìa khóa: suchen; thăm bạn: besuchen; thử làm: versuchen; kiểm tra vấn đề: untersuchen.

Luyện tập ngắn

Chọn động từ: Der Techniker ___ die beschädigte Leitung genau.

Xem đáp án

untersucht

Kiểm tra kỹ đường dây hỏng phù hợp với untersuchen.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Brauchen, benötigen, gebrauchen và verbrauchen: cần, dùng hay tiêu thụ?

Brauchen và benötigen thường diễn tả nhu cầu. Gebrauchen là sử dụng hoặc thấy có ích. Verbrauchen là tiêu thụ tài nguyên. Brauchen cũng có nghĩa sử dụng và tiêu thụ trong một số ngữ cảnh. Hãy bắt đầu với brauche Hilfe khi cần giúp đỡ, kann das gebrauchen khi thấy thứ gì hữu ích, và verbraucht Strom khi tiêu thụ điện.

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
brauchencần; đôi khi dùng hoặc tiêu thụnhu cầu, thời gian, sự cần thiết có giới hạnđối cách; phủ định với zu; hat gebraucht
benötigencần; có nhu cầu vềyêu cầu, nhu cầu thực tếkhông tách; đối cách; hat benötigt
gebrauchendùng; thấy có íchdụng cụ, ngôn ngữ, đồ vật hữu íchkhông tách; đối cách; hat gebraucht
verbrauchentiêu thụ tài nguyênđiện, nước, tiền, vật liệukhông tách; tài nguyên ở đối cách

brauchen

Nghĩa và cách dùng: Brauchen là lựa chọn thông dụng khi cần vật gì, sự trợ giúp hoặc thời gian. Nó cũng có thể tả sử dụng hay tiêu thụ. Trong cấu trúc nguyên mẫu phủ định hoặc có giới hạn, nó diễn tả không phải làm hoặc chỉ cần làm một việc.

Ngữ pháp: Động từ đều, không tách: braucht, brauchte, hat gebraucht. Thường có tân ngữ đối cách. Khi viết theo chuẩn, dùng nicht brauchen + zu: Du brauchst nicht zu warten. Khẩu ngữ thường bỏ zu.

Für das Gespräch brauche ich eine ruhige Umgebung.

Tôi cần một môi trường yên tĩnh cho cuộc trò chuyện.

benötigen

Nghĩa và cách dùng: Benötigen phù hợp khi trình bày yêu cầu hay nhu cầu khách quan. Nó chồng lấn với brauchen, không mặc nhiên diễn tả nhu cầu mạnh hơn. Một số thành ngữ vẫn cần brauchen.

Ngữ pháp: Động từ đều, không tách: benötigt, benötigte, hat benötigt. Có tân ngữ đối cách như ein Dokument hoặc Hilfe. Khi diễn tả hành động, cụm danh từ hay cách viết lại mệnh đề thường rõ hơn việc sao chép cấu trúc brauchen mang tính tình thái.

Für die Anmeldung benötigen Sie einen Lichtbildausweis.

Ông/bà cần giấy tờ tùy thân có ảnh để đăng ký.

gebrauchen

Nghĩa và cách dùng: Gebrauchen tập trung vào việc sử dụng. Kann ich gebrauchen nghĩa là thứ đó hữu ích hoặc đang được mong cần. Ý này có thể gần với nhu cầu, nhưng không thay được mọi câu cần dùng brauchen.

Ngữ pháp: Động từ đều, không tách: gebraucht, gebrauchte, hat gebraucht. Có tân ngữ đối cách. Brauchen và gebrauchen cùng có phân từ gebraucht; phải đọc cả câu để xác định nghĩa.

Diese stabile Kiste kann ich für den Umzug gut gebrauchen.

Chiếc thùng chắc chắn này sẽ rất hữu ích cho việc chuyển nhà của tôi.

verbrauchen

Nghĩa và cách dùng: Verbrauchen nhấn mạnh tiêu thụ tài nguyên chứ không đơn thuần sử dụng công cụ có thể dùng lại. Thiết bị tiêu thụ điện. Từ này không luôn có nghĩa đã dùng hết sạch, không còn chút nào.

Ngữ pháp: Động từ đều, không tách: verbraucht, verbrauchte, hat verbraucht. Tài nguyên ở đối cách, thường kèm số lượng. Không tách tiền tố và không thêm ge- vào phân từ.

Der alte Kühlschrank verbraucht zu viel Strom.

Chiếc tủ lạnh cũ tiêu thụ quá nhiều điện.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Brauchen và benötigen thường thay nhau được khi nói về nhu cầu. Brauchen và gebrauchen có thể gần nhau khi nói sự hữu ích; brauchen và verbrauchen có thể chồng lấn khi nói tài nguyên. Hãy xét cấu trúc và tân ngữ trước, không giả định mỗi nghĩa dịch chỉ có một từ tiếng Đức.

Lỗi thường gặp

  • Đừng hiểu gebraucht luôn là hàng đã qua sử dụng; nó có thể là phân từ của động từ.
  • Dùng búa thường là gebrauchen hoặc benutzen, không phải verbrauchen vì búa không bị tiêu thụ.
  • Trong văn viết chuẩn, giữ zu trong Du brauchst nicht zu kommen.

Cách ghi nhớ: Cần thứ đó, sử dụng thứ đó hay tiêu thụ tài nguyên?

Luyện tập ngắn

Điền: Dieses Programm ___ sehr viel Speicherplatz. Bạn đang nói về dung lượng cần thiết.

Xem đáp án

benötigt hoặc braucht

Cả hai đều diễn tả dung lượng lưu trữ cần có; bài này có hai đáp án đúng.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Benutzen, nutzen, verwenden và anwenden: chọn động từ “sử dụng”

Benutzen và verwenden thường có nghĩa sử dụng. Nutzen hay nhấn mạnh tận dụng cơ hội hoặc nguồn lực, nhưng cũng giao nhau với nghĩa dùng thông thường. Anwenden phù hợp với việc áp dụng phương pháp, quy tắc hoặc kiến thức. Đây là xu hướng sử dụng, không phải bốn nhóm nghĩa hoàn toàn tách biệt.

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
benutzendùngĐồ vật, không gian, tiện íchKhông tách; tân ngữ Akkusativ.
nutzendùng; tận dụngThời gian, cơ hội, nguồn lựcAkkusativ; nghĩa có ích cho ai dùng Dativ.
verwendensử dụng cho mục đíchVật liệu, cách diễn đạt, công cụKhông tách; tân ngữ Akkusativ.
anwendenáp dụngPhương pháp, quy tắc, kiến thứcTách được; Akkusativ; auf + Akkusativ.

benutzen

Nghĩa và cách dùng: Benutzen thông dụng khi dùng đồ vật, phòng hoặc tiện ích đúng chức năng. Nó cũng có thể nói về dùng cơ hội hoặc lợi dụng ai. Vì vậy, quy tắc chỉ dùng với vật hữu hình là quá hẹp. Ngữ cảnh cho biết hành động trung tính hay có vấn đề về đạo đức. Nên học các cách kết hợp quen thuộc trước khi chia theo nhóm trừu tượng.

Ngữ pháp: Có quy tắc, không tách: benutzt, benutzte, hat benutzt. Tân ngữ Akkusativ (đối cách); für + Akkusativ có thể nêu mục đích.

Du kannst meinen Schreibtisch benutzen.

Bạn có thể dùng bàn làm việc của tôi.

nutzen

Nghĩa và cách dùng: Nutzen thường xem thứ gì là nguồn lực sẵn có đem lại lợi ích, phù hợp với thời gian, cơ hội, dịch vụ. Nó còn có cấu trúc khác: có ích cho ai. Das nutzt mir nichts nghĩa là điều đó không đem lại lợi ích cho tôi, không phải tôi không sử dụng nó.

Ngữ pháp: Có quy tắc, không tách: nutzt, nutzte, hat genutzt. Etwas nutzen dùng Akkusativ. Jemandem nutzen trong nghĩa có ích dùng người ở Dativ (tặng cách).

Wir nutzen die Mittagspause für einen kurzen Spaziergang.

Chúng tôi tận dụng giờ nghỉ trưa để đi dạo một lát.

verwenden

Nghĩa và cách dùng: Verwenden phù hợp khi nói thứ được chọn cho một mục đích. Thường dùng với vật liệu, nguyên liệu, cách diễn đạt, nhưng không chỉ giới hạn ở đó: máy tính cũng có thể được verwendet. Nghĩa trung tính hữu ích trong hướng dẫn và mô tả. Không có ranh giới trang trọng/thân mật tuyệt đối với benutzen.

Ngữ pháp: Không tách: verwendet, verwendete, hat verwendet là các dạng thông dụng an toàn. Cũng có verwandte/verwandt. Tân ngữ Akkusativ; für + Akkusativ chỉ mục đích.

Für die Überschrift verwenden wir eine größere Schrift.

Chúng tôi dùng cỡ chữ lớn hơn cho tiêu đề.

anwenden

Nghĩa và cách dùng: Anwenden phù hợp khi đưa quy tắc, biện pháp điều trị, phương pháp hoặc kỹ năng vào thực tế. Tân ngữ nêu điều được áp dụng. Vấn đề hoặc trường hợp nhận sự áp dụng thường đi với auf. Đây không phải cách nói cầu kỳ để thay mọi use trong tiếng Anh.

Ngữ pháp: Tách được: wendet an, wandte/wendete an, hat angewandt/angewendet. Tân ngữ Akkusativ; đối tượng áp dụng theo auf + Akkusativ. Nguyên mẫu với zu: anzuwenden.

Wir wenden diese Regel auf den nächsten Beispielsatz an.

Chúng tôi áp dụng quy tắc này vào câu ví dụ tiếp theo.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Với phần mềm, có thể dùng benutzen, nutzen hoặc verwenden; phương pháp cũng có thể đi với nhiều động từ. Lựa chọn thường thay đổi điểm nhấn hơn là tính đúng sai. Ưu tiên anwenden khi đưa cách làm đã học vào thực tế; các động từ khác nên chọn theo cách kết hợp quen thuộc.

Lỗi thường gặp

  • Không khẳng định benutzen luôn cụ thể còn nutzen luôn trừu tượng; nghĩa có giao nhau.
  • Tách anwenden trong mệnh đề chính: Ich wende die Methode an.
  • Phân biệt Ich nutze den Hinweis với Der Hinweis nutzt mir: câu đầu dùng Akkusativ, câu sau dùng người nhận lợi ích ở Dativ.

Cách ghi nhớ: Benutzen: dùng công cụ; nutzen: tận dụng thứ sẵn có; verwenden: chọn để dùng; anwenden: áp dụng phương pháp.

Luyện tập ngắn

Điền: Sie wendet die Technik ___. Chọn an hay aus.

Xem đáp án

an

Anwenden tách được. Die Technik là tân ngữ Akkusativ; an là tiền tố được đưa ra cuối câu.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Bekommen, erhalten, werden và kriegen: nhận hay trở thành?

Bekommen thường là nhận hoặc có được, không phải become trong tiếng Anh. Erhalten cũng là nhận và phù hợp thông điệp trang trọng; kriegen là nhận trong khẩu ngữ. Werden diễn tả trở nên ở trạng thái hoặc vai trò mới. Bekommen còn có thể nói bắt đầu đói; erhalten có thể là bảo tồn.

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
bekommennhận; có đượcbưu kiện, phản hồi, tình trạng mớibekam; nghĩa nhận dùng hat bekommen
erhaltennhận; bảo tồnthư trang trọng, bảo tồnerhält, erhielt, hat erhalten
werdentrở nên; trở thànhtrạng thái, tuổi, nghềwird, wurde, ist geworden
kriegennhận; có được trong khẩu ngữhội thoại thường ngàyđộng từ yếu: kriegte, hat gekriegt

bekommen

Nghĩa và cách dùng: Bekommen dùng khi nhận hoặc bắt đầu có một thứ: phản hồi, công việc hay cảm giác đói. Chỉ dịch nhận chưa đủ cho mọi nghĩa. Tuy vậy Ich bekomme müde không phải cách nói thông thường của trở nên mệt.

Ngữ pháp: Be- không tách: bekam, hat bekommen ở nghĩa nhận. Vật nhận ở đối cách. Nghĩa riêng hợp hoặc tốt cho ai có thể dùng sein ở thì hoàn thành, không phải mẫu nhận trong bài.

Ich habe heute eine Antwort bekommen.

Hôm nay tôi đã nhận được phản hồi.

erhalten

Nghĩa và cách dùng: Erhalten diễn tả nhận, đặc biệt trong thư xác nhận hay trao đổi trang trọng. Cũng là duy trì hoặc bảo tồn, như thành phố bảo tồn tòa nhà. Đọc tân ngữ để chọn nghĩa.

Ngữ pháp: Er- không tách: erhält, erhielt, hat erhalten. Nghĩa nhận và bảo tồn có tân ngữ đối cách. Không thêm ge- vào phân từ.

Sie erhalten die Bestätigung per E-Mail.

Ông/bà sẽ nhận xác nhận qua email.

Die Stadt möchte das alte Gebäude erhalten.

Thành phố muốn bảo tồn tòa nhà cũ.

werden

Nghĩa và cách dùng: Werden kết hợp tính từ hoặc vai trò để nói trở thành. Cũng có thể làm trợ động từ tương lai hoặc bị động, cần bài ngữ pháp riêng. Bài này tập trung thay đổi trạng thái.

Ngữ pháp: Bất quy tắc: wird, wurde, ist geworden. Tính từ vị ngữ không có đuôi. Danh từ vị ngữ ở chủ cách; tên nghề thường không có mạo từ.

Nach dem langen Tag werde ich müde.

Sau ngày dài tôi bắt đầu mệt.

Mara möchte Ärztin werden.

Mara muốn trở thành bác sĩ.

kriegen

Nghĩa và cách dùng: Kriegen dùng khi nhận tin nhắn, cơ hội hoặc vật trong hội thoại thân mật. Phổ biến, không mặc nhiên thô lỗ. Trong hồ sơ hoặc thư chính thức, bekommen hay erhalten có thể phù hợp hơn.

Ngữ pháp: Động từ yếu: kriegte, hat gekriegt. Vật nhận ở đối cách. Còn có nghĩa khẩu ngữ khác như bắt được người hoặc xoay xở đạt kết quả.

Hast du meine Nachricht gekriegt?

Bạn đã nhận tin nhắn của tôi chưa?

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Nhận phản hồi có thể dùng bekommen, erhalten hoặc kriegen. Sắc thái là hướng dẫn, không có nghĩa erhalten luôn quan liêu. Ich bekomme Hunger là bắt đầu có cơn đói; Ich werde hungrig là trở nên đói. Ý gần nhau nhưng cấu trúc khác, không phải cấm bekommen cho mọi biến đổi.

Lỗi thường gặp

  • Nói Ich werde nervös, không nói Ich bekomme nervös.
  • Erhalten trong câu về di tích có thể là bảo tồn, không phải nhận.
  • Dùng ist geworden để trở thành; hat geworden sai ở cấu trúc này.

Cách ghi nhớ: Nhận bưu kiện: bekommen/erhalten/kriegen. Trạng thái hay vai trò mới: werden. Chọn động từ nhận theo sắc thái.

Luyện tập ngắn

Điền: Nach drei Stunden Arbeit ___ ich langsam müde.

Xem đáp án

werde

Müde là trạng thái đang hình thành. Bekommen cần danh từ làm tân ngữ hoặc cấu trúc cố định khác, không kết hợp tính từ này đơn lẻ.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc