Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| bekommen | nhận; có được | bưu kiện, phản hồi, tình trạng mới | bekam; nghĩa nhận dùng hat bekommen |
| erhalten | nhận; bảo tồn | thư trang trọng, bảo tồn | erhält, erhielt, hat erhalten |
| werden | trở nên; trở thành | trạng thái, tuổi, nghề | wird, wurde, ist geworden |
| kriegen | nhận; có được trong khẩu ngữ | hội thoại thường ngày | động từ yếu: kriegte, hat gekriegt |
bekommen
Nghĩa và cách dùng: Bekommen dùng khi nhận hoặc bắt đầu có một thứ: phản hồi, công việc hay cảm giác đói. Chỉ dịch nhận chưa đủ cho mọi nghĩa. Tuy vậy Ich bekomme müde không phải cách nói thông thường của trở nên mệt.
Ngữ pháp: Be- không tách: bekam, hat bekommen ở nghĩa nhận. Vật nhận ở đối cách. Nghĩa riêng hợp hoặc tốt cho ai có thể dùng sein ở thì hoàn thành, không phải mẫu nhận trong bài.
Ich habe heute eine Antwort bekommen.
Hôm nay tôi đã nhận được phản hồi.
erhalten
Nghĩa và cách dùng: Erhalten diễn tả nhận, đặc biệt trong thư xác nhận hay trao đổi trang trọng. Cũng là duy trì hoặc bảo tồn, như thành phố bảo tồn tòa nhà. Đọc tân ngữ để chọn nghĩa.
Ngữ pháp: Er- không tách: erhält, erhielt, hat erhalten. Nghĩa nhận và bảo tồn có tân ngữ đối cách. Không thêm ge- vào phân từ.
Sie erhalten die Bestätigung per E-Mail.
Ông/bà sẽ nhận xác nhận qua email.
Die Stadt möchte das alte Gebäude erhalten.
Thành phố muốn bảo tồn tòa nhà cũ.
werden
Nghĩa và cách dùng: Werden kết hợp tính từ hoặc vai trò để nói trở thành. Cũng có thể làm trợ động từ tương lai hoặc bị động, cần bài ngữ pháp riêng. Bài này tập trung thay đổi trạng thái.
Ngữ pháp: Bất quy tắc: wird, wurde, ist geworden. Tính từ vị ngữ không có đuôi. Danh từ vị ngữ ở chủ cách; tên nghề thường không có mạo từ.
Nach dem langen Tag werde ich müde.
Sau ngày dài tôi bắt đầu mệt.
Mara möchte Ärztin werden.
Mara muốn trở thành bác sĩ.
kriegen
Nghĩa và cách dùng: Kriegen dùng khi nhận tin nhắn, cơ hội hoặc vật trong hội thoại thân mật. Phổ biến, không mặc nhiên thô lỗ. Trong hồ sơ hoặc thư chính thức, bekommen hay erhalten có thể phù hợp hơn.
Ngữ pháp: Động từ yếu: kriegte, hat gekriegt. Vật nhận ở đối cách. Còn có nghĩa khẩu ngữ khác như bắt được người hoặc xoay xở đạt kết quả.
Hast du meine Nachricht gekriegt?
Bạn đã nhận tin nhắn của tôi chưa?
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Nhận phản hồi có thể dùng bekommen, erhalten hoặc kriegen. Sắc thái là hướng dẫn, không có nghĩa erhalten luôn quan liêu. Ich bekomme Hunger là bắt đầu có cơn đói; Ich werde hungrig là trở nên đói. Ý gần nhau nhưng cấu trúc khác, không phải cấm bekommen cho mọi biến đổi.
Lỗi thường gặp
- Nói Ich werde nervös, không nói Ich bekomme nervös.
- Erhalten trong câu về di tích có thể là bảo tồn, không phải nhận.
- Dùng ist geworden để trở thành; hat geworden sai ở cấu trúc này.
Cách ghi nhớ: Nhận bưu kiện: bekommen/erhalten/kriegen. Trạng thái hay vai trò mới: werden. Chọn động từ nhận theo sắc thái.
Luyện tập ngắn
Điền: Nach drei Stunden Arbeit ___ ich langsam müde.
Xem đáp án
werde
Müde là trạng thái đang hình thành. Bekommen cần danh từ làm tân ngữ hoặc cấu trúc cố định khác, không kết hợp tính từ này đơn lẻ.
