Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| brauchen | cần; đôi khi dùng hoặc tiêu thụ | nhu cầu, thời gian, sự cần thiết có giới hạn | đối cách; phủ định với zu; hat gebraucht |
| benötigen | cần; có nhu cầu về | yêu cầu, nhu cầu thực tế | không tách; đối cách; hat benötigt |
| gebrauchen | dùng; thấy có ích | dụng cụ, ngôn ngữ, đồ vật hữu ích | không tách; đối cách; hat gebraucht |
| verbrauchen | tiêu thụ tài nguyên | điện, nước, tiền, vật liệu | không tách; tài nguyên ở đối cách |
brauchen
Nghĩa và cách dùng: Brauchen là lựa chọn thông dụng khi cần vật gì, sự trợ giúp hoặc thời gian. Nó cũng có thể tả sử dụng hay tiêu thụ. Trong cấu trúc nguyên mẫu phủ định hoặc có giới hạn, nó diễn tả không phải làm hoặc chỉ cần làm một việc.
Ngữ pháp: Động từ đều, không tách: braucht, brauchte, hat gebraucht. Thường có tân ngữ đối cách. Khi viết theo chuẩn, dùng nicht brauchen + zu: Du brauchst nicht zu warten. Khẩu ngữ thường bỏ zu.
Für das Gespräch brauche ich eine ruhige Umgebung.
Tôi cần một môi trường yên tĩnh cho cuộc trò chuyện.
benötigen
Nghĩa và cách dùng: Benötigen phù hợp khi trình bày yêu cầu hay nhu cầu khách quan. Nó chồng lấn với brauchen, không mặc nhiên diễn tả nhu cầu mạnh hơn. Một số thành ngữ vẫn cần brauchen.
Ngữ pháp: Động từ đều, không tách: benötigt, benötigte, hat benötigt. Có tân ngữ đối cách như ein Dokument hoặc Hilfe. Khi diễn tả hành động, cụm danh từ hay cách viết lại mệnh đề thường rõ hơn việc sao chép cấu trúc brauchen mang tính tình thái.
Für die Anmeldung benötigen Sie einen Lichtbildausweis.
Ông/bà cần giấy tờ tùy thân có ảnh để đăng ký.
gebrauchen
Nghĩa và cách dùng: Gebrauchen tập trung vào việc sử dụng. Kann ich gebrauchen nghĩa là thứ đó hữu ích hoặc đang được mong cần. Ý này có thể gần với nhu cầu, nhưng không thay được mọi câu cần dùng brauchen.
Ngữ pháp: Động từ đều, không tách: gebraucht, gebrauchte, hat gebraucht. Có tân ngữ đối cách. Brauchen và gebrauchen cùng có phân từ gebraucht; phải đọc cả câu để xác định nghĩa.
Diese stabile Kiste kann ich für den Umzug gut gebrauchen.
Chiếc thùng chắc chắn này sẽ rất hữu ích cho việc chuyển nhà của tôi.
verbrauchen
Nghĩa và cách dùng: Verbrauchen nhấn mạnh tiêu thụ tài nguyên chứ không đơn thuần sử dụng công cụ có thể dùng lại. Thiết bị tiêu thụ điện. Từ này không luôn có nghĩa đã dùng hết sạch, không còn chút nào.
Ngữ pháp: Động từ đều, không tách: verbraucht, verbrauchte, hat verbraucht. Tài nguyên ở đối cách, thường kèm số lượng. Không tách tiền tố và không thêm ge- vào phân từ.
Der alte Kühlschrank verbraucht zu viel Strom.
Chiếc tủ lạnh cũ tiêu thụ quá nhiều điện.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Brauchen và benötigen thường thay nhau được khi nói về nhu cầu. Brauchen và gebrauchen có thể gần nhau khi nói sự hữu ích; brauchen và verbrauchen có thể chồng lấn khi nói tài nguyên. Hãy xét cấu trúc và tân ngữ trước, không giả định mỗi nghĩa dịch chỉ có một từ tiếng Đức.
Lỗi thường gặp
- Đừng hiểu gebraucht luôn là hàng đã qua sử dụng; nó có thể là phân từ của động từ.
- Dùng búa thường là gebrauchen hoặc benutzen, không phải verbrauchen vì búa không bị tiêu thụ.
- Trong văn viết chuẩn, giữ zu trong Du brauchst nicht zu kommen.
Cách ghi nhớ: Cần thứ đó, sử dụng thứ đó hay tiêu thụ tài nguyên?
Luyện tập ngắn
Điền: Dieses Programm ___ sehr viel Speicherplatz. Bạn đang nói về dung lượng cần thiết.
Xem đáp án
benötigt hoặc braucht
Cả hai đều diễn tả dung lượng lưu trữ cần có; bài này có hai đáp án đúng.
