Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| machen | tạo ra; thực hiện; gây ra | Hoạt động thường ngày và kết quả | Không tách: macht, machte, hat gemacht. |
| tun | làm; hành động | Hành động và cụm cố định | Không tách: tut, tat, hat getan. |
machen
Nghĩa và cách dùng: Machen là động từ thông dụng có nhiều cách dùng: tạo ra thứ gì, hoàn thành hoạt động hoặc gây ra trạng thái. Có thể nói Essen machen, eine Übung machen hoặc jemanden nervös machen. Những cụm này cho thấy machen không phải lúc nào cũng tương đương make trong tiếng Anh. Học cách kết hợp từ hữu ích hơn việc chia cứng thành hành động cụ thể và trừu tượng.
Ngữ pháp: Động từ có quy tắc, không tách: macht, machte, hat gemacht. Thường đi với tân ngữ Akkusativ (đối cách). Jemanden nervös machen kết hợp người ở Akkusativ với tính từ.
Heute mache ich eine Gemüsepfanne.
Hôm nay tôi làm một món rau xào.
Was machst du nach dem Kurs?
Sau buổi học bạn làm gì?
tun
Nghĩa và cách dùng: Tun nói chung về hành động hoặc cách hành xử, không nhất thiết nêu sản phẩm tạo ra. Was kann ich tun? hỏi có thể làm gì. Nên học các cụm jemandem einen Gefallen tun và etwas dagegen tun. Tun cũng có cách dùng chỉ việc đặt đồ vật; mức độ trang trọng và độ phổ biến thay đổi theo vùng. Trước hết hãy dùng các cụm trung tính quen thuộc, đừng thay mọi machen bằng tun.
Ngữ pháp: Động từ bất quy tắc, không tách: tut, tat, hat getan. Etwas tun đi với Akkusativ; jemandem einen Gefallen tun thêm người nhận ở Dativ (tặng cách).
Kannst du mir einen kleinen Gefallen tun?
Bạn có thể giúp tôi một việc nhỏ không?
Wir müssen etwas gegen den Lärm tun.
Chúng ta cần làm gì đó để xử lý tiếng ồn.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Was machst du? và Was tust du? đều có thể hỏi về hoạt động của người đối diện. Lựa chọn phụ thuộc vào cả cụm, giọng điệu và tình huống. Không có quy tắc chung rằng machen chỉ hành động cụ thể còn tun chỉ hành động trừu tượng: cả hai đều có thể xuất hiện trong hai loại ngữ cảnh.
Lỗi thường gặp
- Nói meine Hausaufgaben machen, không tự động chọn tun chỉ vì tiếng Anh dùng do.
- Học nguyên cụm einen Fehler machen và jemandem einen Gefallen tun. Đổi động từ có thể khiến câu thiếu tự nhiên dù vẫn đoán được nghĩa.
- Tut trong Es tut mir leid là dạng chia của tun trong một cụm cố định, không phải động từ khác.
Cách ghi nhớ: Ghép động từ với danh từ: einen Fehler machen, nhưng einen Gefallen tun.
Luyện tập ngắn
Điền: Kannst du mir einen Gefallen ___? Chọn machen hay tun.
Xem đáp án
tun
Einen Gefallen tun là cụm cố định; mir chỉ người nhận ở Dativ.
