Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| suchen | tìm | Đồ vật, người, việc làm, thông tin | Không tách; Akkusativ hoặc nach + Dativ. |
| besuchen | thăm; tham dự | Người, địa điểm, khóa học | Không tách; tân ngữ Akkusativ. |
| versuchen | thử; cố gắng | Hành động có thể chưa thành công | Không tách; tân ngữ hoặc nguyên mẫu với zu. |
| untersuchen | kiểm tra kỹ; nghiên cứu | Kiểm tra y khoa, bằng chứng, nghiên cứu | Không tách; tân ngữ Akkusativ. |
suchen
Nghĩa và cách dùng: Suchen nói về nỗ lực tìm người hoặc vật, không khẳng định đã tìm thấy. Bạn có thể tìm chìa khóa, giải pháp hoặc việc làm. Có thể dùng tân ngữ trực tiếp hoặc suchen nach để nêu thứ đang tìm. Động từ không có tiền tố này dùng trong nhiều tình huống thường ngày, không mang các nghĩa riêng của ba động từ còn lại.
Ngữ pháp: Có quy tắc, không tách: sucht, suchte, hat gesucht. Etwas/jemanden suchen dùng Akkusativ (đối cách); nach etwas suchen dùng nach + Dativ (tặng cách).
Ich suche den Schlüssel für den Keller.
Tôi đang tìm chìa khóa của tầng hầm.
besuchen
Nghĩa và cách dùng: Besuchen diễn đạt việc dành thời gian với ai hoặc đến một nơi có mục đích. Nó còn chỉ việc học ở trường, tham gia lớp hoặc sự kiện. Ich besuche einen Kurs thường là tôi đang theo học khóa đó, không phải tìm khóa học. Tiền tố be- thay đổi nghĩa của cả từ, không phải phần có thể thêm hoặc bỏ tùy ý.
Ngữ pháp: Có quy tắc, không tách: besucht, besuchte, hat besucht. Người hoặc nơi được thăm là tân ngữ Akkusativ, không cần thêm giới từ.
Am Samstag besuchen wir unsere Nachbarin.
Thứ Bảy chúng tôi đến thăm người hàng xóm nữ.
versuchen
Nghĩa và cách dùng: Versuchen diễn đạt một lần thử hoặc sự cố gắng. Hành động đang cố làm thường được nêu bằng nguyên mẫu với zu. Động từ cũng có thể đi với danh từ hoặc es. Dù có chứa suchen trong cách viết, nó không có nghĩa là tìm. Một số ngữ cảnh dùng với nghĩa thử dùng hoặc nếm; trọng tâm ở đây là cố thực hiện hành động.
Ngữ pháp: Có quy tắc, không tách: versucht, versuchte, hat versucht. Etwas versuchen hoặc versuchen, etwas zu tun; mệnh đề nguyên mẫu dùng zu.
Ich versuche, die Nachricht ohne Wörterbuch zu lesen.
Tôi cố đọc tin nhắn mà không dùng từ điển.
untersuchen
Nghĩa và cách dùng: Untersuchen là kiểm tra kỹ hơn nhằm xác định sự thật. Bác sĩ khám người, nhà nghiên cứu tìm hiểu vấn đề, kỹ thuật viên kiểm tra vật liệu. Nó cụ thể hơn tìm kiếm nói chung. Tân ngữ nêu thứ được kiểm tra; cụm bổ sung có thể nêu điều đang cần phát hiện qua kiểm tra.
Ngữ pháp: Có quy tắc, không tách: untersucht, untersuchte, hat untersucht. Tân ngữ Akkusativ; auf etwas untersuchen dùng auf + Akkusativ.
Die Ärztin untersucht meinen verletzten Arm.
Bác sĩ đang khám cánh tay bị thương của tôi.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Nach einer Ursache suchen và eine Ursache untersuchen có thể liên quan cùng một vấn đề, nhưng một bên nhấn mạnh tìm ra nguyên nhân, bên kia nhấn mạnh xem xét nó. Đến thăm bảo tàng và nghiên cứu bộ sưu tập cũng là hai hoạt động khác nhau, dù một người có thể làm cả hai.
Lỗi thường gặp
- Besuchen trong nghĩa đến thăm không cần nach: Ich besuche meine Freundin.
- Versuchen không tách: Ich versuche es, không phải Ich suche es ver.
- Trong versuchen, etwas zu tun, nguyên mẫu đi với zu; cấu trúc này khác etwas suchen.
Cách ghi nhớ: Tìm chìa khóa: suchen; thăm bạn: besuchen; thử làm: versuchen; kiểm tra vấn đề: untersuchen.
Luyện tập ngắn
Chọn động từ: Der Techniker ___ die beschädigte Leitung genau.
Xem đáp án
untersucht
Kiểm tra kỹ đường dây hỏng phù hợp với untersuchen.
