Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức
stellen và stehen: phân biệt nghĩa, ngữ pháp và cách dùng
Stellen diễn tả việc đặt một vật ở tư thế đứng hoặc đưa nó vào một vị trí. Stehen diễn tả vị trí sẵn có. Ich stelle die Flasche auf den Tisch nói về hành động đặt chai lên bàn; Die Flasche steht auf dem Tisch nói chai đã ở đó. Hãy học động từ cùng giới từ: có chuyển động không đồng nghĩa với việc luôn dùng Akkusativ.
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| stellen | đặt đứng; đặt vào vị trí | Đặt đồ vật hoặc tự đứng vào chỗ | Động từ yếu: stellt, stellte, hat gestellt; không có tiền tố tách được. Etwas/jemanden stellen dùng tân ngữ Akkusativ (cách đối). Sich stellen dùng đại từ phản thân ở Akkusativ. |
| stehen | đứng; ở một vị trí | Vị trí và địa điểm sẵn có | Động từ mạnh: steht, stand, hat gestanden; một số vùng, nhất là phía nam vùng nói tiếng Đức, dùng ist gestanden. Nghĩa chỉ vị trí này không có tân ngữ Akkusativ. |
stellen
Nghĩa và cách dùng: Stellen thường chỉ hành động đặt chai, ghế hoặc đồ chứa vào một vị trí; vật không nhất thiết phải cao. Khi tự đứng vào một chỗ, dùng sich stellen. Những cụm như eine Frage stellen có nghĩa riêng và cần học cả cụm.
Ngữ pháp: Động từ yếu: stellt, stellte, hat gestellt; không có tiền tố tách được. Etwas/jemanden stellen dùng tân ngữ Akkusativ (cách đối). Sich stellen dùng đại từ phản thân ở Akkusativ.
Ich stelle den Stuhl neben die Tür.
Tôi đặt chiếc ghế cạnh cửa.
Stell dich bitte hinter mich.
Xin hãy đứng phía sau tôi.
stehen
Nghĩa và cách dùng: Stehen mô tả vị trí của người hoặc vật, không cho biết ai đã đặt nó ở đó. Đồ nội thất và phương tiện cũng có thể stehen. Một chiếc ô tô có thể stehen dù không đứng bằng chân; tiếng Việt thường chỉ cần nói ở hoặc nằm tại một chỗ.
Ngữ pháp: Động từ mạnh: steht, stand, hat gestanden; một số vùng, nhất là phía nam vùng nói tiếng Đức, dùng ist gestanden. Nghĩa chỉ vị trí này không có tân ngữ Akkusativ.
Der Stuhl steht neben der Tür.
Chiếc ghế ở cạnh cửa.
Mein Fahrrad steht im Hof.
Xe đạp của tôi ở trong sân.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Với giới từ hai cách, neben die Tür chỉ đích đến của việc đặt vật; neben der Tür chỉ vị trí. Akkusativ và Dativ (cách gián tiếp) ở đây do ý nghĩa của cụm giới từ quyết định. Chuyển động trong một địa điểm vẫn có thể dùng Dativ; các giới từ khác giữ quy tắc cách riêng.
Lỗi thường gặp
- Đặt ghế phải nói Ich stelle den Stuhl, không phải Ich stehe den Stuhl.
- Đừng nhầm quá khứ: stellte thuộc stellen, stand thuộc stehen.
Cách ghi nhớ: Stellen tạo ra vị trí; stehen mô tả vị trí. Hãy hình dung hai khung hình trước và sau khi đặt vật.
Luyện tập ngắn
Điền: Ich ___ die Vase auf das Regal. Jetzt ___ sie auf dem Regal.
Xem đáp án
stelle; steht
Vế đầu nói hành động đặt bình; vế sau nói vị trí sau khi đặt.
Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng
Legen và liegen: đặt một vật xuống hay mô tả vị trí của nó?
Dùng legen khi một người đặt vật vào một vị trí; dùng liegen khi mô tả vật đang nằm hoặc ở đâu. Ich lege das Buch auf den Tisch diễn tả hành động; das Buch liegt auf dem Tisch mô tả vị trí sau đó. Động từ và giới từ đảm nhiệm hai chức năng ngữ pháp riêng.
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| legen | đặt xuống; đặt vào vị trí | đặt sách; nằm xuống | tân ngữ Akkusativ; legte, hat gelegt |
| liegen | nằm; tọa lạc | sách trên bàn; vị trí một địa danh | thường không có tân ngữ trực tiếp; lag, hat gelegen |
legen
Nghĩa và cách dùng: Legen diễn tả hành động đưa người hoặc vật vào một tư thế hay vị trí. Từ này thường nói về việc đặt vật nằm ngang, nhưng cũng dùng khi cho thức ăn vào tủ lạnh hoặc đặt dây cáp. Với cơ thể mình, dùng sich legen: đây là hành động thay đổi tư thế, không phải trạng thái đang nằm.
Ngữ pháp: Không tách. legen–legte–hat gelegt. Trong etwas irgendwohin legen, vật là tân ngữ Akkusativ. Sich legen dùng đại từ phản thân Akkusativ. Cụm chỉ đích đến với giới từ hai cách dùng Akkusativ: auf den Tisch.
Ich lege meine Brille neben den Laptop.
Tôi đặt kính của mình bên cạnh máy tính xách tay.
liegen
Nghĩa và cách dùng: Liegen diễn tả tư thế hoặc vị trí. Người có thể nằm trên ghế sofa, đồ vật nằm trên một bề mặt, còn một ngôi làng có thể nằm gần thành phố. Từ này không có nghĩa là nói dối; nghĩa đó là lügen. Nghĩa chỉ vị trí vẫn phù hợp khi không có gì thực sự nằm ngang.
Ngữ pháp: Không tách. liegen–lag–hat gelegen. Cách dùng ở miền nam Đức, Áo và Thụy Sĩ còn có ist gelegen. Không cần tân ngữ trực tiếp Akkusativ. Cụm chỉ vị trí với giới từ hai cách dùng Dativ: auf dem Tisch.
Meine Brille liegt neben dem Laptop.
Kính của tôi nằm bên cạnh máy tính xách tay.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Có thể mô tả cùng một tình huống ở hai thời điểm: trước hết tôi đặt kính xuống, sau đó kính nằm ở đó. Đừng áp dụng quy tắc đơn giản „có chuyển động là dùng Akkusativ“. Một người có thể di chuyển trong cùng một địa điểm. Với giới từ hai cách, hãy xét cụm từ chỉ đích đến hay vị trí hiện có. Cần học riêng các thành ngữ nghĩa bóng: das liegt an … nghĩa là „đó là do …“.
Lỗi thường gặp
- Tránh Ich liege das Buch auf den Tisch. Người đặt sách phải dùng legen.
- Tránh Das Buch legt auf dem Tisch. Muốn mô tả vị trí của sách phải dùng liegt.
- Không phải mọi giới từ sau legen đều chuyển sang Akkusativ; quy tắc giới từ hai cách ở đây áp dụng cho cụm chỉ đích đến.
Cách ghi nhớ: Legen làm thay đổi vị trí; liegen mô tả vị trí. Hãy ghi nhớ hành động cùng với kết quả của nó.
Luyện tập ngắn
Bạn đặt điện thoại lên bàn làm việc. Điền: Ich ___ mein Handy auf den Schreibtisch.
Xem đáp án
lege
Chủ ngữ đặt một vật vào vị trí. Den Schreibtisch chỉ đích đến.
Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng
Setzen hay sitzen: ngồi xuống hay đang ngồi?
Sitzen diễn tả trạng thái đang ngồi. Sich setzen là hành động ngồi xuống; jemanden setzen là đặt người khác vào tư thế ngồi. Setzen thể hiện chuyển sang tư thế mới, còn sitzen thể hiện tư thế đã có.
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| setzen | đặt vào tư thế; ngồi xuống khi phản thân | ngồi xuống; đặt ai ngồi | động từ đều; đối cách hoặc mich; hat gesetzt |
| sitzen | ở tư thế ngồi | đang ngồi khi đọc, làm việc hoặc chờ | động từ mạnh; vị trí; hat gesessen, có vùng dùng ist gesessen |
setzen
Nghĩa và cách dùng: Sich setzen diễn tả hành động ngồi xuống dù chỉ di chuyển rất ngắn. Setzen còn dùng khi đặt đồ vật hoặc sắp xếp vấn đề: đặt nồi lên bếp, đưa một vấn đề vào chương trình nghị sự. Trong bài này, trọng tâm là tư thế ngồi.
Ngữ pháp: Động từ đều, không tách: setzt, setzte, hat gesetzt. Đại từ phản thân ở đối cách: ich setze mich, du setzt dich. Người được đặt ngồi cũng là tân ngữ đối cách. Cụm chỉ hướng với auf hoặc an dùng đối cách: auf den Stuhl, an den Tisch.
Bitte setzen Sie sich auf den freien Stuhl.
Xin mời ông/bà ngồi xuống chiếc ghế còn trống.
Die Mutter setzt das Kind vorsichtig auf die Bank.
Người mẹ cẩn thận đặt đứa trẻ ngồi lên ghế dài.
sitzen
Nghĩa và cách dùng: Sitzen diễn tả tư thế, không phải hành động chuyển vào tư thế đó. Đọc, làm việc hay chờ trong lúc ngồi không làm thay đổi cách chọn từ. Trong nghĩa mở rộng, quần áo có thể sitzen vừa vặn, và người ta có thể sitzen ở tù.
Ngữ pháp: Động từ bất quy tắc, không tách: sitzt, saß, hat gesessen. Miền nam Đức, Áo và Thụy Sĩ cũng dùng ist gesessen. Nghĩa đang ngồi không cần tân ngữ trực tiếp. Cụm vị trí với auf hoặc an dùng tặng cách: auf dem Stuhl, am Tisch.
Sie sitzt schon seit einer Stunde am Fenster.
Cô ấy đã ngồi bên cửa sổ được một tiếng.
Wir haben im Garten gesessen und die Reise geplant.
Chúng tôi ngồi trong vườn và lên kế hoạch cho chuyến đi.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Hai từ có thể tả hai thời điểm nối tiếp: Ich setze mich là tôi ngồi xuống; jetzt sitze ich là bây giờ tôi đang ngồi. Cách phụ thuộc chức năng của cụm giới từ. Không nên suy ra mọi chuyển động đều dùng đối cách: một người vẫn có thể di chuyển trong địa điểm được diễn tả bằng tặng cách.
Lỗi thường gặp
- Khi tự ngồi xuống, nói Ich setze mich, không nói Ich setze.
- Đừng nhầm phân từ đều gesetzt với phân từ bất quy tắc gesessen.
- Không coi bin gesessen là sai trong mọi trường hợp; đây là cách dùng chuẩn theo vùng.
Cách ghi nhớ: Setzen thay đổi tư thế; sitzen mô tả tư thế.
Luyện tập ngắn
Chọn động từ: Der Besucher ___ bereits auf dem Sofa, als ich hereinkomme.
Xem đáp án
sitzt
Bereits và tư thế đã có cho thấy vị khách đang ngồi, nên dùng sitzen.
