LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Setzen hay sitzen: ngồi xuống hay đang ngồi?

Setzen hay sitzen: ngồi xuống hay đang ngồi?

Sitzen diễn tả trạng thái đang ngồi. Sich setzen là hành động ngồi xuống; jemanden setzen là đặt người khác vào tư thế ngồi. Setzen thể hiện chuyển sang tư thế mới, còn sitzen thể hiện tư thế đã có.

Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề

Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
setzenđặt vào tư thế; ngồi xuống khi phản thânngồi xuống; đặt ai ngồiđộng từ đều; đối cách hoặc mich; hat gesetzt
sitzenở tư thế ngồiđang ngồi khi đọc, làm việc hoặc chờđộng từ mạnh; vị trí; hat gesessen, có vùng dùng ist gesessen

setzen

Nghĩa và cách dùng: Sich setzen diễn tả hành động ngồi xuống dù chỉ di chuyển rất ngắn. Setzen còn dùng khi đặt đồ vật hoặc sắp xếp vấn đề: đặt nồi lên bếp, đưa một vấn đề vào chương trình nghị sự. Trong bài này, trọng tâm là tư thế ngồi.

Ngữ pháp: Động từ đều, không tách: setzt, setzte, hat gesetzt. Đại từ phản thân ở đối cách: ich setze mich, du setzt dich. Người được đặt ngồi cũng là tân ngữ đối cách. Cụm chỉ hướng với auf hoặc an dùng đối cách: auf den Stuhl, an den Tisch.

Bitte setzen Sie sich auf den freien Stuhl.

Xin mời ông/bà ngồi xuống chiếc ghế còn trống.

Die Mutter setzt das Kind vorsichtig auf die Bank.

Người mẹ cẩn thận đặt đứa trẻ ngồi lên ghế dài.

sitzen

Nghĩa và cách dùng: Sitzen diễn tả tư thế, không phải hành động chuyển vào tư thế đó. Đọc, làm việc hay chờ trong lúc ngồi không làm thay đổi cách chọn từ. Trong nghĩa mở rộng, quần áo có thể sitzen vừa vặn, và người ta có thể sitzen ở tù.

Ngữ pháp: Động từ bất quy tắc, không tách: sitzt, saß, hat gesessen. Miền nam Đức, Áo và Thụy Sĩ cũng dùng ist gesessen. Nghĩa đang ngồi không cần tân ngữ trực tiếp. Cụm vị trí với auf hoặc an dùng tặng cách: auf dem Stuhl, am Tisch.

Sie sitzt schon seit einer Stunde am Fenster.

Cô ấy đã ngồi bên cửa sổ được một tiếng.

Wir haben im Garten gesessen und die Reise geplant.

Chúng tôi ngồi trong vườn và lên kế hoạch cho chuyến đi.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Hai từ có thể tả hai thời điểm nối tiếp: Ich setze mich là tôi ngồi xuống; jetzt sitze ich là bây giờ tôi đang ngồi. Cách phụ thuộc chức năng của cụm giới từ. Không nên suy ra mọi chuyển động đều dùng đối cách: một người vẫn có thể di chuyển trong địa điểm được diễn tả bằng tặng cách.

Lỗi thường gặp

  • Khi tự ngồi xuống, nói Ich setze mich, không nói Ich setze.
  • Đừng nhầm phân từ đều gesetzt với phân từ bất quy tắc gesessen.
  • Không coi bin gesessen là sai trong mọi trường hợp; đây là cách dùng chuẩn theo vùng.

Cách ghi nhớ: Setzen thay đổi tư thế; sitzen mô tả tư thế.

Luyện tập ngắn

Chọn động từ: Der Besucher ___ bereits auf dem Sofa, als ich hereinkomme.

Xem đáp án

sitzt

Bereits và tư thế đã có cho thấy vị khách đang ngồi, nên dùng sitzen.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc