LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Legen và liegen: cách dùng, Akkusativ và Dativ

Legen và liegen: chọn động từ, tân ngữ và cách trong cụm giới từ thế nào?

Dùng legen khi một người đặt vật vào một vị trí; dùng liegen khi mô tả vật đang nằm hoặc ở đâu. Ich lege das Buch auf den Tisch diễn tả hành động; das Buch liegt auf dem Tisch mô tả vị trí sau đó. Động từ và giới từ đảm nhiệm hai chức năng ngữ pháp riêng.

Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề

Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
legenđặt xuống; đặt vào vị tríđặt sách; nằm xuốngtân ngữ Akkusativ; legte, hat gelegt
liegennằm; tọa lạcsách trên bàn; vị trí một địa danhthường không có tân ngữ trực tiếp; lag, hat gelegen

legen

Nghĩa và cách dùng: Legen diễn tả hành động đưa người hoặc vật vào một tư thế hay vị trí. Từ này thường nói về việc đặt vật nằm ngang, nhưng cũng dùng khi cho thức ăn vào tủ lạnh hoặc đặt dây cáp. Với cơ thể mình, dùng sich legen: đây là hành động thay đổi tư thế, không phải trạng thái đang nằm.

Ngữ pháp: Không tách. legen–legte–hat gelegt. Trong etwas irgendwohin legen, vật là tân ngữ Akkusativ. Sich legen dùng đại từ phản thân Akkusativ. Cụm chỉ đích đến với giới từ hai cách dùng Akkusativ: auf den Tisch.

Ich lege meine Brille neben den Laptop.

Tôi đặt kính của mình bên cạnh máy tính xách tay.

liegen

Nghĩa và cách dùng: Liegen diễn tả tư thế hoặc vị trí. Người có thể nằm trên ghế sofa, đồ vật nằm trên một bề mặt, còn một ngôi làng có thể nằm gần thành phố. Từ này không có nghĩa là nói dối; nghĩa đó là lügen. Nghĩa chỉ vị trí vẫn phù hợp khi không có gì thực sự nằm ngang.

Ngữ pháp: Không tách. liegen–lag–hat gelegen. Cách dùng ở miền nam Đức, Áo và Thụy Sĩ còn có ist gelegen. Không cần tân ngữ trực tiếp Akkusativ. Cụm chỉ vị trí với giới từ hai cách dùng Dativ: auf dem Tisch.

Meine Brille liegt neben dem Laptop.

Kính của tôi nằm bên cạnh máy tính xách tay.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Có thể mô tả cùng một tình huống ở hai thời điểm: trước hết tôi đặt kính xuống, sau đó kính nằm ở đó. Đừng áp dụng quy tắc đơn giản „có chuyển động là dùng Akkusativ“. Một người có thể di chuyển trong cùng một địa điểm. Với giới từ hai cách, hãy xét cụm từ chỉ đích đến hay vị trí hiện có. Cần học riêng các thành ngữ nghĩa bóng: das liegt an … nghĩa là „đó là do …“.

Lỗi thường gặp

  • Tránh Ich liege das Buch auf den Tisch. Người đặt sách phải dùng legen.
  • Tránh Das Buch legt auf dem Tisch. Muốn mô tả vị trí của sách phải dùng liegt.
  • Không phải mọi giới từ sau legen đều chuyển sang Akkusativ; quy tắc giới từ hai cách ở đây áp dụng cho cụm chỉ đích đến.

Cách ghi nhớ: Legen làm thay đổi vị trí; liegen mô tả vị trí. Hãy ghi nhớ hành động cùng với kết quả của nó.

Luyện tập ngắn

Bạn đặt điện thoại lên bàn làm việc. Điền: Ich ___ mein Handy auf den Schreibtisch.

Xem đáp án

lege

Chủ ngữ đặt một vật vào vị trí. Den Schreibtisch chỉ đích đến.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc