LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Landschaft và Landwirtschaft: cảnh quan hay nông nghiệp?

Landschaft và Landwirtschaft: cảnh quan hay nông nghiệp?

Landschaft là cảnh quan hoặc vùng có đặc điểm nhất định. Landwirtschaft là nông nghiệp. Landschaft có thể chứa trang trại nhưng còn rừng, núi, thị trấn. Chung Land- không làm hai từ thay nhau: một từ mô tả vùng hoặc diện mạo, từ kia thường là hoạt động kinh tế.

Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề

Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
Landschaftcảnh quan; phong cảnhDiện mạo và đặc điểm vùngDie Landschaft; die Landschaften.
Landwirtschaftnông nghiệpTrồng trọt và chăn nuôiDie Landwirtschaft; thường số ít.

Landschaft

Nghĩa và cách dùng: Landschaft mô tả đặc điểm nhìn thấy hoặc địa lý của vùng. Cảnh núi, bờ biển, đô thị đều có thể là Landschaft. Từ cũng gọi tranh phong cảnh hoặc nghĩa bóng là bố cục chung của lĩnh vực như chính trị. Không chỉ nông thôn: đặc điểm cả vùng mới quan trọng.

Ngữ pháp: Giống cái: die Landschaft; số nhiều die Landschaften. Tính từ biến đuôi: eine hügelige Landschaft. In einer Landschaft wohnen dùng Dativ (tặng cách) cho vị trí. Eine Landschaft beschreiben dùng Akkusativ (đối cách). Danh từ vẫn viết hoa trong câu.

Die Landschaft verändert sich von der Küste bis zu den Bergen.

Cảnh quan thay đổi từ bờ biển đến vùng núi.

Das Gemälde zeigt eine winterliche Landschaft.

Bức tranh thể hiện phong cảnh mùa đông.

Landwirtschaft

Nghĩa và cách dùng: Landwirtschaft dùng cho hoạt động hoặc ngành nông nghiệp gồm trồng cây và nuôi động vật. In der Landwirtschaft arbeiten nêu ngành làm việc. Landwirtschaft hữu cơ hoặc theo vùng chỉ kiểu thực hành. Nghĩa khác ít trọng tâm hơn có thể là một cơ sở hoặc trang trại cụ thể.

Ngữ pháp: Giống cái: die Landwirtschaft. Nghĩa hoạt động/ngành thường không có số nhiều. Từ điển có Landwirtschaften cho cơ sở riêng, nên cấm số nhiều tuyệt đối sẽ sai. In der Landwirtschaft dùng Dativ; die Landwirtschaft fördern có tân ngữ Akkusativ.

Meine Tante arbeitet in der Landwirtschaft.

Cô/dì tôi làm trong nông nghiệp.

Die Region fördert eine umweltverträgliche Landwirtschaft.

Khu vực hỗ trợ nền nông nghiệp phù hợp với môi trường.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Nông nghiệp có thể định hình cảnh quan: Landwirtschaft prägt die Landschaft. Quan hệ đó không biến cảnh quan thành kiểu làm nông. Politische Landschaft dùng hình ảnh địa lý theo nghĩa bóng; Landwirtschaft vẫn gắn với nông nghiệp. Xem đối tượng đang mô tả trước khi dịch thành đất hoặc vùng quê.

Lỗi thường gặp

  • Nếu chỉ khen phong cảnh, dùng schöne Landschaft, không phải schöne Landwirtschaft.
  • Không dịch Landwirtschaft là cảnh quan chỉ vì bắt đầu Land-.
  • Học nghĩa ngành ở số ít đồng thời nhận biết nghĩa cơ sở đếm được ít gặp; không tạo số nhiều Landwirtschafts.

Cách ghi nhớ: Landschaft là diện mạo vùng; Landwirtschaft là việc nông dân làm. Trang trại chỉ là một phần cảnh quan.

Luyện tập ngắn

Nhìn qua cửa sổ tàu và mô tả: Die ___ ist hier sehr hügelig.

Xem đáp án

Landschaft

Nhiều đồi là đặc điểm địa lý; Landwirtschaft nói việc làm nông, không phải toàn bộ cảnh nhìn.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc