Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức
Beruf, Arbeit và Job: nói về công việc bằng tiếng Đức
Beruf thường chỉ nghề nghiệp. Arbeit là công việc, nhiệm vụ hoặc việc làm tùy ngữ cảnh. Job là từ thân mật chỉ vị trí việc làm, nghề hay nhiệm vụ. Job có thể lâu dài; không phải Beruf luôn ổn định còn Job luôn tạm thời.
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| Beruf | nghề nghiệp | nghề kiếm sống, chọn nghề | der Beruf; số nhiều Berufe; von Beruf |
| Arbeit | công việc; nhiệm vụ; việc làm | hoạt động, khối lượng việc, đi làm | die Arbeit; Arbeiten cho nhiệm vụ hoặc sản phẩm đếm được |
| Job | việc làm; vị trí; nhiệm vụ | nói thân mật về việc làm và trách nhiệm | der Job; số nhiều Jobs; khẩu ngữ |
Beruf
Nghĩa và cách dùng: Beruf nhấn mạnh nghề như giáo viên, thợ điện hoặc nhà thiết kế. Dùng khi chọn nghề hoặc nói làm gì để sống. Riêng từ này không xác định người sử dụng lao động hay hợp đồng cụ thể.
Ngữ pháp: Giống đực: der Beruf, sở hữu cách des Berufs hoặc Berufes, số nhiều die Berufe. Câu hỏi Was bist du von Beruf? Sau von Beruf, tên nghề thường không có mạo từ bất định: Ich bin von Beruf Elektriker.
Meine Schwester ist von Beruf Architektin.
Chị/em gái tôi làm nghề kiến trúc sư.
Arbeit
Nghĩa và cách dùng: Arbeit rộng hơn việc làm được trả tiền. Dọn phòng hoặc chuẩn bị thuyết trình vẫn là Arbeit. Ich suche Arbeit nói tìm việc làm. Arbeiten đếm được có thể là nhiệm vụ, tác phẩm hoặc bài viết, không tự nghĩa nhiều vị trí việc làm.
Ngữ pháp: Giống cái: die Arbeit, sở hữu cách der Arbeit, số nhiều die Arbeiten. Hoạt động hay việc làm thường số ít; từng nhiệm vụ hoặc sản phẩm có thể số nhiều. Nói viel Arbeit và zur Arbeit gehen.
Nach dem Kurs habe ich noch viel Arbeit.
Sau khóa học, tôi vẫn còn nhiều việc phải làm.
Ich fahre morgens mit dem Bus zur Arbeit.
Buổi sáng tôi đi xe buýt tới chỗ làm.
Job
Nghĩa và cách dùng: Job phổ biến trong hội thoại thân mật về vị trí có lương hay việc cần làm. Có thể là công việc tạm thời nhưng cũng là vị trí lâu dài. Ít nhấn mạnh bản sắc nghề nghiệp hơn Beruf và thường kém trang trọng hơn.
Ngữ pháp: Giống đực: der Job, sở hữu cách des Jobs, số nhiều die Jobs. Danh từ đếm được: einen Job suchen, zwei Jobs haben. Duden đánh dấu nghĩa việc làm và nhiệm vụ là khẩu ngữ; trong văn trang trọng, cân nhắc Beruf, Stelle hoặc Arbeit.
Sie hat einen festen Job bei einer kleinen Firma.
Cô ấy có công việc ổn định tại một công ty nhỏ.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Một người có Beruf, đổi Jobs và làm nhiều loại Arbeit ở mỗi vai trò. Ich liebe meinen Beruf nhấn mạnh nghề; Ich liebe meinen Job thường nhấn mạnh vị trí hay môi trường làm việc. Đây là xu hướng, không phải ranh giới cứng. Khi ứng tuyển, nói rõ nghề và nhiệm vụ quan trọng hơn tránh mọi từ vay mượn.
Lỗi thường gặp
- Không dùng Arbeiten làm số nhiều thông thường của vị trí việc làm; dùng Jobs hoặc từ chính xác hơn.
- Không nói Job bắt buộc tạm thời hoặc ít kỹ năng.
- Khối lượng việc hôm nay là Arbeit, không phải Beruf.
Cách ghi nhớ: Beruf: nghề. Job: vị trí hoặc nhiệm vụ trong lời nói thân mật. Arbeit: việc phải làm hoặc việc làm.
Luyện tập ngắn
Bạn phải hoàn thành ba báo cáo hôm nay: Ich habe viel ___.
Xem đáp án
Arbeit
Bạn nói khối lượng việc, không nêu nghề hay đếm vị trí việc làm.
Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng
Aufgabe và Auftrag: nhiệm vụ, bài tập và việc được giao
Aufgabe là nhiệm vụ, trách nhiệm hoặc bài tập. Auftrag thường là việc ai giao hoặc thuê thực hiện, cũng có thể là đơn hàng. Một Auftrag thường tạo ra Aufgabe, nên cùng công việc có thể được gọi bằng cả hai. Aufgabe không bắt buộc là việc không được trả tiền.
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| Aufgabe | nhiệm vụ; trách nhiệm; bài tập | Học tập, đời sống, công việc | Die Aufgabe; die Aufgaben. |
| Auftrag | việc được giao; đơn hàng | Chỉ thị và thuê thực hiện | Der Auftrag; die Aufträge. |
Aufgabe
Nghĩa và cách dùng: Aufgabe gọi tên việc cần làm, trách nhiệm hoặc vấn đề cần giải quyết. Dùng cho bài tập ở trường, nhiệm vụ công việc và vai trò rộng hơn của một người. Nó không nhất thiết nêu ai giao việc. Danh từ còn có nghĩa khác gắn với aufgeben như từ bỏ, nhưng không thay thế nghĩa nhiệm vụ thông thường.
Ngữ pháp: Danh từ giống cái: die Aufgabe; số nhiều die Aufgaben. Eine Aufgabe lösen/erledigen; die Aufgabe haben, etwas zu tun. Nguyên mẫu với zu có thể nêu cụ thể nhiệm vụ.
Meine erste Aufgabe ist, die Unterlagen zu sortieren.
Nhiệm vụ đầu tiên của tôi là sắp xếp giấy tờ.
Diese Aufgabe hat mehrere richtige Lösungen.
Bài tập này có nhiều lời giải đúng.
Auftrag
Nghĩa và cách dùng: Auftrag nhấn mạnh công việc được người hoặc tổ chức khác giao, đặt hoặc thuê làm. Có thể là đơn hàng thương mại nhưng không cần có tiền. Cha mẹ cũng có thể giao Auftrag cho con. Trong kinh doanh, Auftrag có thể là cả hợp đồng hoặc việc gồm nhiều Aufgaben. Có tiền/không tiền không phải ranh giới tuyệt đối.
Ngữ pháp: Danh từ giống đực: der Auftrag; số nhiều die Aufträge. Genitiv (sở hữu cách): des Auftrags/des Auftrages. Einen Auftrag erteilen/annehmen/ausführen; im Auftrag von + Dativ (tặng cách).
Die Kundin erteilt uns einen Auftrag für eine neue Webseite.
Khách hàng nữ giao chúng tôi làm một website mới.
Ich rufe im Auftrag meiner Kollegin an.
Tôi gọi thay mặt đồng nghiệp nữ của mình.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Quản lý có thể giao việc vừa là Aufgabe vừa là Auftrag. Aufgabe tập trung vào việc phải làm; Auftrag hay nhấn mạnh sự giao hoặc thuê việc. Từ đứng riêng không xác định có hợp đồng lao động hay dịch vụ; ngữ cảnh công việc cung cấp thông tin đó.
Lỗi thường gặp
- Đừng giới hạn Aufgabe là bài ở trường còn Auftrag là việc chuyên môn. Cả hai có phạm vi rộng hơn.
- Số nhiều của Auftrag đổi nguyên âm: Aufträge. Aufgabe thêm -n thành Aufgaben.
- Im Auftrag ở đây là thay mặt hoặc theo chỉ thị, không phải hoàn thành bất kỳ nhiệm vụ cá nhân nào.
Cách ghi nhớ: Aufgabe là việc cần làm; Auftrag thường cho biết có người giao hoặc thuê thực hiện.
Luyện tập ngắn
Điền: Die Lehrerin gibt uns drei ___ zur Grammatik. Dùng từ thông thường cho bài tập.
Xem đáp án
Aufgaben
Bài tập ở trường thường là Aufgaben. Aufträge chỉ phù hợp nếu muốn nhấn mạnh việc được giao riêng.
Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng
Gehalt, Lohn và Einkommen: lương hay tổng thu nhập?
Gehalt thường là lương định kỳ; Lohn là tiền công, thường gặp khi nói lương theo giờ. Einkommen là thu nhập rộng hơn, có thể gồm việc làm và nguồn khác. Phân biệt lương tháng với tiền công là xu hướng, không phải quy tắc mọi hợp đồng. Der Gehalt nghĩa hàm lượng hoặc nội dung là danh từ riêng.
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| Gehalt | lương định kỳ | tiền trả thường xuyên cho nhân viên | das Gehalt; số nhiều Gehälter |
| Lohn | tiền công; lương; phần thưởng | tiền trả cho công việc | der Lohn; số nhiều Löhne |
| Einkommen | thu nhập | tổng khoản thu thường xuyên | das Einkommen; số nhiều Einkommen |
Gehalt
Nghĩa và cách dùng: Gehalt nói lương thường xuyên, thường tính tháng hoặc năm. Bruttogehalt và Nettogehalt là trước và sau các khoản khấu trừ áp dụng; cần so đúng loại số. Cùng chữ nhưng giống đực der Gehalt có thể chỉ tỷ lệ chất hoặc nội dung tư tưởng của văn bản.
Ngữ pháp: Nghĩa lương dùng das Gehalt, số nhiều die Gehälter; ở Áo cũng có der Gehalt. Danh từ riêng giống đực chỉ nội dung hoặc hàm lượng có số nhiều die Gehalte. Không đổi nghĩa chỉ vì viết giống nhau.
Mein Gehalt wird am Monatsende überwiesen.
Lương của tôi được chuyển khoản cuối tháng.
Lohn
Nghĩa và cách dùng: Lohn là tiền kiếm được qua lao động, quen thuộc với lương theo giờ nhưng cũng dùng rộng hơn. Nghĩa bóng là phần thưởng hoặc kết quả cho nỗ lực, không cần trả bằng tiền.
Ngữ pháp: Giống đực: der Lohn, số nhiều die Löhne ở nghĩa tiền công. Lương giờ là Stundenlohn. Nghĩa phần thưởng thường số ít. Danh từ không tự quy định một loại quan hệ việc làm.
Der Lohn wird nach den geleisteten Stunden berechnet.
Tiền công được tính theo số giờ đã làm.
Der Erfolg war der Lohn für ihre Ausdauer.
Thành công là phần thưởng cho sự bền bỉ của cô ấy.
Einkommen
Nghĩa và cách dùng: Einkommen dùng cho thu nhập người hoặc hộ gia đình. Lương hay tiền công góp vào đó, cũng như khoản thu định kỳ khác, ví dụ tiền cho thuê. Từ tự nó không chỉ trước hay sau khấu trừ và không xác lập cách tính theo luật thuế cụ thể.
Ngữ pháp: Giống trung: das Einkommen, số nhiều die Einkommen không đổi chữ. Das monatliche Einkommen là thu nhập tháng. Von seinem Einkommen leben dùng von + tặng cách. Không thêm -s cho số nhiều.
Zum Einkommen der Familie gehören auch Mieteinnahmen.
Thu nhập của gia đình còn bao gồm tiền cho thuê.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Gehalt và Lohn có thể chồng lấn về khoản trả từ việc làm, nhất là trong cách nói rộng hoặc hằng ngày. Einkommen đổi phạm vi sang tổng thu. Khi điền biểu mẫu chính thức, theo định nghĩa và yêu cầu trước/sau khấu trừ của biểu mẫu. Bài này giải thích từ, không quyết định phân loại trả lương hay thuế.
Lỗi thường gặp
- Nhiều khoản lương là Gehälter, không phải Gehalte thuộc nghĩa nội dung.
- Einkommen không luôn là lương thực nhận.
- Nhớ der Lohn nhưng das Einkommen và dấu biến âm trong Löhne.
Cách ghi nhớ: Lương và tiền công là khoản trả cho việc làm; thu nhập là tổng rộng hơn. Nhớ Gehälter để tách khỏi Gehalte.
Luyện tập ngắn
Từ nào bao gồm lương và tiền cho thuê định kỳ: Gehalt, Lohn hay Einkommen?
Xem đáp án
Einkommen
Đây là từ rộng hơn; tổng được nêu còn có nguồn ngoài tiền trả từ việc làm.
Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng
Lehre, Ausbildung và Bildung: học nghề, đào tạo và giáo dục
Lehre có thể là học nghề nhưng cũng là học thuyết. Ausbildung là đào tạo kỹ năng hoặc chuẩn bị cho nghề hay hoạt động. Bildung nói rộng hơn về giáo dục và kiến thức đã có. Một Lehre có thể là dạng Ausbildung, trong khi Bildung không chỉ là bằng cấp nghề cụ thể.
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| Lehre | học nghề; học thuyết; bài học | học nghề, hệ tư tưởng | die Lehre; số nhiều die Lehren |
| Ausbildung | đào tạo; chuẩn bị nghề | kỹ năng nghề, chương trình đào tạo | die Ausbildung; số nhiều die Ausbildungen |
| Bildung | giáo dục; kiến thức tích lũy | kiến thức chung, phát triển học tập | die Bildung; nghĩa giáo dục không có số nhiều |
Lehre
Nghĩa và cách dùng: Trong nghề nghiệp, eine Lehre là học nghề. Danh từ còn chỉ học thuyết hoặc hệ thống giảng dạy. Eine Lehre aus etwas ziehen là rút bài học từ trải nghiệm. Chủ đề quyết định nghĩa rất rõ.
Ngữ pháp: Giống cái: die Lehre, die Lehren. Cấu trúc hữu ích: eine Lehre machen và eine Lehre als + nghề. Lehren số nhiều có thể là giáo huấn hay bài học, không tự động là nhiều chương trình học nghề.
Nach der Schule beginnt sie eine Lehre als Bäckerin.
Sau khi học xong phổ thông, cô ấy bắt đầu học nghề làm bánh.
Aus dem Fehler ziehen wir eine wichtige Lehre.
Chúng ta rút một bài học quan trọng từ sai sót.
Ausbildung
Nghĩa và cách dùng: Ausbildung rộng hơn, nói về đào tạo, nhất là chuẩn bị nghề hoặc hoạt động thực tế. Nó có thể chỉ đào tạo nghề nói chung, nhưng không phải mọi Ausbildung đều cùng dạng học nghề hoặc mô hình đào tạo.
Ngữ pháp: Giống cái: die Ausbildung, die Ausbildungen. Cụm thường gặp: eine Ausbildung machen/abschließen, eine Ausbildung zum/zur + nghề.
Er hat eine Ausbildung zum Elektroniker abgeschlossen.
Anh ấy đã hoàn thành đào tạo kỹ thuật viên điện tử.
Bildung
Nghĩa và cách dùng: Dùng Bildung cho giáo dục như quá trình rộng hoặc kiến thức chung một người có. Nó gồm kiến thức khoa học, văn hóa hay nghệ thuật. Tự nó không nêu khóa đào tạo nghề cụ thể đã hoàn thành.
Ngữ pháp: Giống cái: die Bildung. Nghĩa giáo dục và kiến thức tích lũy không có số nhiều. Die Bildungen tồn tại ở nghĩa khác, như hình thành, và không phải số nhiều thông thường cho học vấn của ai.
Lesen kann zur allgemeinen Bildung beitragen.
Đọc có thể góp phần vào giáo dục và kiến thức chung.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Học nghề góp phần giáo dục và cũng là đào tạo. Các từ có thể mô tả khía cạnh liên quan của cùng tiểu sử. Cách dùng nghề nghiệp còn khác theo vùng và tổ chức. Bài này giải thích từ vựng thường dùng, không phân loại tương đương pháp lý của bằng cấp hay khẳng định mọi hệ thống đào tạo giống nhau.
Lỗi thường gặp
- Đừng chỉ dùng Bildung khi cần nêu chương trình đào tạo nghề.
- Lehre không luôn là học nghề; triết học và trải nghiệm dùng nghĩa khác.
- Dùng zur với nghề giống cái: eine Ausbildung zur Köchin.
Cách ghi nhớ: Lehre có thể là học nghề; Ausbildung đào tạo; Bildung mở rộng kiến thức.
Luyện tập ngắn
Từ nào nói về kiến thức chung rộng: allgemeine Lehre, allgemeine Ausbildung hay allgemeine Bildung?
Xem đáp án
allgemeine Bildung
Cụm nói về giáo dục và kiến thức rộng, không phải một chương trình học nghề.
