Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| Lehre | học nghề; học thuyết; bài học | học nghề, hệ tư tưởng | die Lehre; số nhiều die Lehren |
| Ausbildung | đào tạo; chuẩn bị nghề | kỹ năng nghề, chương trình đào tạo | die Ausbildung; số nhiều die Ausbildungen |
| Bildung | giáo dục; kiến thức tích lũy | kiến thức chung, phát triển học tập | die Bildung; nghĩa giáo dục không có số nhiều |
Lehre
Nghĩa và cách dùng: Trong nghề nghiệp, eine Lehre là học nghề. Danh từ còn chỉ học thuyết hoặc hệ thống giảng dạy. Eine Lehre aus etwas ziehen là rút bài học từ trải nghiệm. Chủ đề quyết định nghĩa rất rõ.
Ngữ pháp: Giống cái: die Lehre, die Lehren. Cấu trúc hữu ích: eine Lehre machen và eine Lehre als + nghề. Lehren số nhiều có thể là giáo huấn hay bài học, không tự động là nhiều chương trình học nghề.
Nach der Schule beginnt sie eine Lehre als Bäckerin.
Sau khi học xong phổ thông, cô ấy bắt đầu học nghề làm bánh.
Aus dem Fehler ziehen wir eine wichtige Lehre.
Chúng ta rút một bài học quan trọng từ sai sót.
Ausbildung
Nghĩa và cách dùng: Ausbildung rộng hơn, nói về đào tạo, nhất là chuẩn bị nghề hoặc hoạt động thực tế. Nó có thể chỉ đào tạo nghề nói chung, nhưng không phải mọi Ausbildung đều cùng dạng học nghề hoặc mô hình đào tạo.
Ngữ pháp: Giống cái: die Ausbildung, die Ausbildungen. Cụm thường gặp: eine Ausbildung machen/abschließen, eine Ausbildung zum/zur + nghề.
Er hat eine Ausbildung zum Elektroniker abgeschlossen.
Anh ấy đã hoàn thành đào tạo kỹ thuật viên điện tử.
Bildung
Nghĩa và cách dùng: Dùng Bildung cho giáo dục như quá trình rộng hoặc kiến thức chung một người có. Nó gồm kiến thức khoa học, văn hóa hay nghệ thuật. Tự nó không nêu khóa đào tạo nghề cụ thể đã hoàn thành.
Ngữ pháp: Giống cái: die Bildung. Nghĩa giáo dục và kiến thức tích lũy không có số nhiều. Die Bildungen tồn tại ở nghĩa khác, như hình thành, và không phải số nhiều thông thường cho học vấn của ai.
Lesen kann zur allgemeinen Bildung beitragen.
Đọc có thể góp phần vào giáo dục và kiến thức chung.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Học nghề góp phần giáo dục và cũng là đào tạo. Các từ có thể mô tả khía cạnh liên quan của cùng tiểu sử. Cách dùng nghề nghiệp còn khác theo vùng và tổ chức. Bài này giải thích từ vựng thường dùng, không phân loại tương đương pháp lý của bằng cấp hay khẳng định mọi hệ thống đào tạo giống nhau.
Lỗi thường gặp
- Đừng chỉ dùng Bildung khi cần nêu chương trình đào tạo nghề.
- Lehre không luôn là học nghề; triết học và trải nghiệm dùng nghĩa khác.
- Dùng zur với nghề giống cái: eine Ausbildung zur Köchin.
Cách ghi nhớ: Lehre có thể là học nghề; Ausbildung đào tạo; Bildung mở rộng kiến thức.
Luyện tập ngắn
Từ nào nói về kiến thức chung rộng: allgemeine Lehre, allgemeine Ausbildung hay allgemeine Bildung?
Xem đáp án
allgemeine Bildung
Cụm nói về giáo dục và kiến thức rộng, không phải một chương trình học nghề.
