Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| Aufgabe | nhiệm vụ; trách nhiệm; bài tập | Học tập, đời sống, công việc | Die Aufgabe; die Aufgaben. |
| Auftrag | việc được giao; đơn hàng | Chỉ thị và thuê thực hiện | Der Auftrag; die Aufträge. |
Aufgabe
Nghĩa và cách dùng: Aufgabe gọi tên việc cần làm, trách nhiệm hoặc vấn đề cần giải quyết. Dùng cho bài tập ở trường, nhiệm vụ công việc và vai trò rộng hơn của một người. Nó không nhất thiết nêu ai giao việc. Danh từ còn có nghĩa khác gắn với aufgeben như từ bỏ, nhưng không thay thế nghĩa nhiệm vụ thông thường.
Ngữ pháp: Danh từ giống cái: die Aufgabe; số nhiều die Aufgaben. Eine Aufgabe lösen/erledigen; die Aufgabe haben, etwas zu tun. Nguyên mẫu với zu có thể nêu cụ thể nhiệm vụ.
Meine erste Aufgabe ist, die Unterlagen zu sortieren.
Nhiệm vụ đầu tiên của tôi là sắp xếp giấy tờ.
Diese Aufgabe hat mehrere richtige Lösungen.
Bài tập này có nhiều lời giải đúng.
Auftrag
Nghĩa và cách dùng: Auftrag nhấn mạnh công việc được người hoặc tổ chức khác giao, đặt hoặc thuê làm. Có thể là đơn hàng thương mại nhưng không cần có tiền. Cha mẹ cũng có thể giao Auftrag cho con. Trong kinh doanh, Auftrag có thể là cả hợp đồng hoặc việc gồm nhiều Aufgaben. Có tiền/không tiền không phải ranh giới tuyệt đối.
Ngữ pháp: Danh từ giống đực: der Auftrag; số nhiều die Aufträge. Genitiv (sở hữu cách): des Auftrags/des Auftrages. Einen Auftrag erteilen/annehmen/ausführen; im Auftrag von + Dativ (tặng cách).
Die Kundin erteilt uns einen Auftrag für eine neue Webseite.
Khách hàng nữ giao chúng tôi làm một website mới.
Ich rufe im Auftrag meiner Kollegin an.
Tôi gọi thay mặt đồng nghiệp nữ của mình.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Quản lý có thể giao việc vừa là Aufgabe vừa là Auftrag. Aufgabe tập trung vào việc phải làm; Auftrag hay nhấn mạnh sự giao hoặc thuê việc. Từ đứng riêng không xác định có hợp đồng lao động hay dịch vụ; ngữ cảnh công việc cung cấp thông tin đó.
Lỗi thường gặp
- Đừng giới hạn Aufgabe là bài ở trường còn Auftrag là việc chuyên môn. Cả hai có phạm vi rộng hơn.
- Số nhiều của Auftrag đổi nguyên âm: Aufträge. Aufgabe thêm -n thành Aufgaben.
- Im Auftrag ở đây là thay mặt hoặc theo chỉ thị, không phải hoàn thành bất kỳ nhiệm vụ cá nhân nào.
Cách ghi nhớ: Aufgabe là việc cần làm; Auftrag thường cho biết có người giao hoặc thuê thực hiện.
Luyện tập ngắn
Điền: Die Lehrerin gibt uns drei ___ zur Grammatik. Dùng từ thông thường cho bài tập.
Xem đáp án
Aufgaben
Bài tập ở trường thường là Aufgaben. Aufträge chỉ phù hợp nếu muốn nhấn mạnh việc được giao riêng.
