Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| Gehalt | lương định kỳ | tiền trả thường xuyên cho nhân viên | das Gehalt; số nhiều Gehälter |
| Lohn | tiền công; lương; phần thưởng | tiền trả cho công việc | der Lohn; số nhiều Löhne |
| Einkommen | thu nhập | tổng khoản thu thường xuyên | das Einkommen; số nhiều Einkommen |
Gehalt
Nghĩa và cách dùng: Gehalt nói lương thường xuyên, thường tính tháng hoặc năm. Bruttogehalt và Nettogehalt là trước và sau các khoản khấu trừ áp dụng; cần so đúng loại số. Cùng chữ nhưng giống đực der Gehalt có thể chỉ tỷ lệ chất hoặc nội dung tư tưởng của văn bản.
Ngữ pháp: Nghĩa lương dùng das Gehalt, số nhiều die Gehälter; ở Áo cũng có der Gehalt. Danh từ riêng giống đực chỉ nội dung hoặc hàm lượng có số nhiều die Gehalte. Không đổi nghĩa chỉ vì viết giống nhau.
Mein Gehalt wird am Monatsende überwiesen.
Lương của tôi được chuyển khoản cuối tháng.
Lohn
Nghĩa và cách dùng: Lohn là tiền kiếm được qua lao động, quen thuộc với lương theo giờ nhưng cũng dùng rộng hơn. Nghĩa bóng là phần thưởng hoặc kết quả cho nỗ lực, không cần trả bằng tiền.
Ngữ pháp: Giống đực: der Lohn, số nhiều die Löhne ở nghĩa tiền công. Lương giờ là Stundenlohn. Nghĩa phần thưởng thường số ít. Danh từ không tự quy định một loại quan hệ việc làm.
Der Lohn wird nach den geleisteten Stunden berechnet.
Tiền công được tính theo số giờ đã làm.
Der Erfolg war der Lohn für ihre Ausdauer.
Thành công là phần thưởng cho sự bền bỉ của cô ấy.
Einkommen
Nghĩa và cách dùng: Einkommen dùng cho thu nhập người hoặc hộ gia đình. Lương hay tiền công góp vào đó, cũng như khoản thu định kỳ khác, ví dụ tiền cho thuê. Từ tự nó không chỉ trước hay sau khấu trừ và không xác lập cách tính theo luật thuế cụ thể.
Ngữ pháp: Giống trung: das Einkommen, số nhiều die Einkommen không đổi chữ. Das monatliche Einkommen là thu nhập tháng. Von seinem Einkommen leben dùng von + tặng cách. Không thêm -s cho số nhiều.
Zum Einkommen der Familie gehören auch Mieteinnahmen.
Thu nhập của gia đình còn bao gồm tiền cho thuê.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Gehalt và Lohn có thể chồng lấn về khoản trả từ việc làm, nhất là trong cách nói rộng hoặc hằng ngày. Einkommen đổi phạm vi sang tổng thu. Khi điền biểu mẫu chính thức, theo định nghĩa và yêu cầu trước/sau khấu trừ của biểu mẫu. Bài này giải thích từ, không quyết định phân loại trả lương hay thuế.
Lỗi thường gặp
- Nhiều khoản lương là Gehälter, không phải Gehalte thuộc nghĩa nội dung.
- Einkommen không luôn là lương thực nhận.
- Nhớ der Lohn nhưng das Einkommen và dấu biến âm trong Löhne.
Cách ghi nhớ: Lương và tiền công là khoản trả cho việc làm; thu nhập là tổng rộng hơn. Nhớ Gehälter để tách khỏi Gehalte.
Luyện tập ngắn
Từ nào bao gồm lương và tiền cho thuê định kỳ: Gehalt, Lohn hay Einkommen?
Xem đáp án
Einkommen
Đây là từ rộng hơn; tổng được nêu còn có nguồn ngoài tiền trả từ việc làm.
