LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Bearbeiten hay verarbeiten? Động từ chỉ xử lý và chỉnh sửa

Bearbeiten hay verarbeiten? Động từ chỉ xử lý và chỉnh sửa

Phân biệt bearbeiten, verarbeiten, überarbeiten và các động từ chỉ chuẩn bị, tạo lập, điền biểu mẫu và thực hiện qua ví dụ.

Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức

Bearbeiten, verarbeiten và überarbeiten khác nhau thế nào?

Dùng bearbeiten khi làm việc trên một đối tượng như hồ sơ, ảnh hoặc vật liệu. Verarbeiten là xử lý nguyên liệu, dữ liệu hay trải nghiệm về mặt tinh thần. Überarbeiten là sửa lại một phiên bản đã có để cải thiện nó. Chỉnh sửa báo cáo và xử lý dữ liệu trong báo cáo là hai hoạt động khác nhau.

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
bearbeitenlàm việc trên; giải quyết; chỉnh sửavăn bản, hồ sơ, vật liệukhông tách; tân ngữ đối cách; hat bearbeitet
verarbeitenxử lý; chế biến; tiếp nhận về tinh thầnnguyên liệu, dữ liệu, trải nghiệmkhông tách; đối cách; zu + tặng cách
überarbeitensửa lại; cải thiện bản có sẵnbản thảo, kế hoạch, văn bảnkhông tách; đối cách hoặc phản thân; hat überarbeitet

bearbeiten

Nghĩa và cách dùng: Bearbeiten nhấn mạnh công việc thực hiện trên một đối tượng hay vấn đề. Nhân viên có thể giải quyết hồ sơ, biên tập viên sửa văn bản, thợ gia công vật liệu. Từ này không tự khẳng định rằng đã tạo ra sản phẩm mới hay hoàn tất bản sửa cuối cùng.

Ngữ pháp: Động từ đều, không tách: bearbeitet, bearbeitete, hat bearbeitet. Tân ngữ ở đối cách (Akkusativ): einen Antrag bearbeiten. Có thể nêu phương pháp bằng mit + tặng cách (Dativ). Không tách be- và không thêm ge- vào phân từ.

Die Mitarbeiterin bearbeitet meinen Antrag noch heute.

Nhân viên sẽ giải quyết hồ sơ của tôi ngay hôm nay.

Ich bearbeite das Foto, bevor ich es hochlade.

Tôi chỉnh sửa bức ảnh trước khi tải lên.

verarbeiten

Nghĩa và cách dùng: Verarbeiten tập trung vào xử lý đầu vào: máy xử lý dữ liệu, nhà máy chế biến nguyên liệu, con người vượt qua trải nghiệm khó chịu. Với vật liệu, zu có thể giới thiệu sản phẩm tạo thành. Xử lý cảm xúc không nhất thiết tạo ra vật thể.

Ngữ pháp: Động từ đều, không tách: verarbeitet, verarbeitete, hat verarbeitet. Thường có tân ngữ đối cách. Mẫu etwas zu etwas verarbeiten dùng zu + tặng cách để nêu sản phẩm. Tiền tố ver- luôn gắn với động từ.

Die Software verarbeitet die Messdaten automatisch.

Phần mềm tự động xử lý dữ liệu đo.

Sie braucht Zeit, um die schlechte Nachricht zu verarbeiten.

Cô ấy cần thời gian để tiếp nhận và vượt qua tin xấu.

überarbeiten

Nghĩa và cách dùng: Überarbeiten thường là xem lại phiên bản đã có rồi cải thiện hoặc bổ sung. Sich überarbeiten mang nghĩa khác: làm việc quá sức. Đại từ phản thân và ngữ cảnh giúp phân biệt việc sửa bản thảo với sự quá tải.

Ngữ pháp: Trong hai nghĩa này, động từ đều và không tách: überarbeitet, überarbeitete, hat überarbeitet. Khi chỉnh sửa, dùng tân ngữ đối cách; khi làm quá sức, dùng đại từ phản thân đối cách: ich überarbeite mich.

Wir überarbeiten den Entwurf nach dem Gespräch.

Chúng tôi sẽ sửa lại bản thảo sau cuộc trao đổi.

Mit zwei Jobs hat er sich völlig überarbeitet.

Với hai công việc, anh ấy đã làm việc đến mức hoàn toàn quá sức.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Một văn bản có thể vừa được bearbeitet vừa được überarbeitet. Überarbeiten làm rõ việc sửa lại phiên bản cũ; bearbeiten rộng hơn. Bearbeitung và Verarbeitung dữ liệu có thể chồng lấn trong ngữ cảnh kỹ thuật, nên hãy mô tả thao tác thực tế thay vì coi một từ luôn sai.

Lỗi thường gặp

  • Khi sửa một câu, bearbeiten hoặc überarbeiten thường rõ hơn verarbeiten.
  • Ở nghĩa sửa lại thông thường, viết hat überarbeitet, không viết hat übergearbeitet.

Cách ghi nhớ: Bearbeiten: làm việc trên đối tượng. Verarbeiten: xử lý đầu vào. Überarbeiten: cải thiện phiên bản có sẵn.

Luyện tập ngắn

Bạn sửa báo cáo đã có sau khi nhận góp ý: Wir ___ den Bericht. Từ nào chỉ rõ nhất việc sửa lại?

Xem đáp án

überarbeiten

Bearbeiten cũng được nhưng rộng hơn. Überarbeiten nhấn mạnh cải thiện phiên bản đã có.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Vorstellen, darstellen hay herstellen? Giới thiệu, trình bày và sản xuất

Dùng vorstellen để giới thiệu một người hoặc ý tưởng, darstellen để thể hiện hay mô tả điều gì, và herstellen để sản xuất hoặc thiết lập một kết nối. Sich vorstellen có thể là tự giới thiệu hoặc hình dung điều gì đó; cách của đại từ phản thân thay đổi theo cấu trúc.

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
vorstellengiới thiệu; hình dungngười, dự án, sự hình dungTách tiền tố; đại từ phản thân ở Akkusativ hoặc Dativ tùy cấu trúc
darstellenthể hiện; giải thích; tạo thànhbiểu đồ, phần giải thích, nguy cơTách tiền tố: stellt dar; hat dargestellt
herstellensản xuất; tạo kết nốisản phẩm, liên hệ, điều kiệnTách tiền tố: stellt her; hat hergestellt

vorstellen

Nghĩa và cách dùng: Động từ này giúp một người, dự án hoặc ý tưởng được một nhóm người biết đến. Nghĩa hình dung lại nói về một hình ảnh trong tâm trí, không phải việc trình bày trước công chúng.

Ngữ pháp: Giới thiệu: jemandem ở Dativ, jemanden/etwas ở Akkusativ. Tự giới thiệu: ich stelle mich vor. Hình dung: ich stelle mir etwas vor, với mir ở Dativ và một tân ngữ Akkusativ. Perfekt: hat vorgestellt.

Ich stelle dir unsere neue Kollegin vor.

Tôi sẽ giới thiệu với bạn đồng nghiệp nữ mới của chúng ta.

Ich kann mir einen Alltag ohne Musik kaum vorstellen.

Tôi khó có thể hình dung cuộc sống hằng ngày không có âm nhạc.

darstellen

Nghĩa và cách dùng: Dùng từ này để thể hiện hình dáng hoặc giải thích cách hoạt động của một thứ. Nó cũng có nghĩa là tạo thành hay tương đương với điều gì: một tình huống có thể là nguy cơ. Thông thường không dùng nó để giới thiệu một người trong giao tiếp xã hội.

Ngữ pháp: Etwas darstellen; stellt dar, hat dargestellt. Khi giải thích cho ai, có thể thêm người nhận ở Dativ. Sich darstellen là xuất hiện hoặc thể hiện bản thân theo một cách nhất định.

Die Grafik stellt den Ablauf der Anmeldung dar.

Biểu đồ thể hiện quy trình đăng ký.

herstellen

Nghĩa và cách dùng: Từ này nói về tạo ra sản phẩm hoặc làm cho một kết nối hay trạng thái hình thành. Có thể thiết lập liên hệ mà không sản xuất một vật thể.

Ngữ pháp: Etwas herstellen; stellt her, hat hergestellt. Khi cần nêu vật liệu, dùng aus + Dativ: etwas aus Holz herstellen.

Die Firma stellt Möbel aus recyceltem Holz her.

Công ty sản xuất đồ nội thất từ gỗ tái chế.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Khi trình bày đề xuất, cả vorstellen và darstellen đều có thể phù hợp: từ thứ nhất giúp người khác biết đề xuất, từ thứ hai giải thích hoặc thể hiện nó. Đây là xu hướng trong cách dùng thông thường, không phải ba nhóm nghĩa hoàn toàn tách biệt. Darstellen còn có nghĩa chuyên ngành hóa học liên quan đến tạo ra một chất.

Lỗi thường gặp

  • Khi tự giới thiệu, dùng mich, không phải mir. Khi hình dung điều gì, dùng mir cùng một tân ngữ như das.
  • Đừng tự động dùng herstellen để dịch việc thuyết trình. Hãy chọn động từ theo hành động thực tế.

Cách ghi nhớ: Nhớ ba kết quả: một sự giới thiệu, một sự thể hiện và một sản phẩm.

Luyện tập ngắn

Điền vào chỗ trống: Auf der Konferenz ___ Lea ihr neues Projekt ___. Ý cần diễn đạt là giới thiệu.

Xem đáp án

stellt … vor

Vorstellen tách tiền tố. Giới thiệu tại hội nghị giúp những người tham dự biết đến dự án.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Schaffen, erschaffen, anschaffen và abschaffen: hoàn thành, tạo ra, mua sắm hay bãi bỏ

Schaffen có thể nghĩa là hoàn thành một việc hoặc tạo ra thứ gì, với các dạng quá khứ khác nhau. Erschaffen là đưa thứ gì vào tồn tại. Anschaffen là mua hoặc sắm thứ gì, thường để tiếp tục sử dụng; abschaffen là bãi bỏ hoặc loại bỏ. Không chỉ có bốn bản dịch: geschafft thường thuộc nghĩa làm xong, còn geschaffen thuộc nghĩa tạo ra.

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
schaffenlàm được; tạo rahoàn thành việc; tạo tác phẩmschaffte/geschafft hoặc schuf/geschaffen
erschaffentạo ra; đưa vào tồn tạitác phẩm hoặc thế giới tưởng tượnger- không tách; erschuf
anschaffenmua; sắmthiết bị hoặc tài sản dùng lâu dàian- tách; angeschafft
abschaffenbãi bỏ; loại bỏquy tắc hoặc thiết chếab- tách; abgeschafft

schaffen

Nghĩa và cách dùng: Khi hoàn thành một việc khó, dùng dạng yếu: Wir haben es geschafft. Với việc sáng tạo, schuf/geschaffen là các dạng thường dùng. Ở một số vùng, schaffen còn nghĩa là làm việc. Không phải mọi cụm đều chia nghĩa hoàn toàn rạch ròi: từ điển ghi nhận biến thể trong những cụm như Abhilfe hoặc Platz schaffen.

Ngữ pháp: Nghĩa làm được: schaffte, hat geschafft. Nghĩa tạo ra: schuf, hat geschaffen. Tân ngữ Akkusativ chỉ công việc hoặc thứ tạo ra. Es schaffen, etwas zu tun thêm cấu trúc zu cộng nguyên mẫu.

Ich habe es geschafft, den Bericht heute fertigzustellen.

Tôi đã làm được việc hoàn thành báo cáo trong hôm nay.

Die Künstlerin schuf eine neue Figur.

Nữ nghệ sĩ đã tạo ra một hình tượng mới.

erschaffen

Nghĩa và cách dùng: Dùng erschaffen để nhấn mạnh đưa một sản phẩm sáng tạo vào tồn tại. Nó phù hợp với mô tả sáng tạo, văn chương hoặc quy mô lớn nhưng không nhất thiết nói về vật hữu hình. Thông thường, nó không thay schaffen khi bạn chỉ hoàn thành một nhiệm vụ.

Ngữ pháp: Er- không tách: erschuf, hat erschaffen. Thứ được tạo ra ở Akkusativ. Không thêm ge- vào phân từ.

Die Autorin hat eine ungewöhnliche Welt erschaffen.

Nữ tác giả đã tạo ra một thế giới khác thường.

anschaffen

Nghĩa và cách dùng: Dùng anschaffen cho việc có được thứ gì để giữ hoặc dùng, như đồ nội thất hay máy móc. Sich etwas anschaffen nhấn mạnh sắm cho mình. Cụm anschaffen gehen đứng riêng có những nghĩa khác, có thể nhạy cảm; nó không phải cách nói trung tính cho đi mua sắm.

Ngữ pháp: An- tách: schafft an, schaffte an, hat angeschafft. Vật được sắm ở Akkusativ. Trong Ich schaffe mir einen Drucker an, mir là người hưởng lợi ở Dativ.

Wir schaffen einen neuen Drucker an.

Chúng tôi đang sắm một máy in mới.

abschaffen

Nghĩa và cách dùng: Dùng abschaffen khi bãi bỏ quy tắc hoặc thông lệ hiện có. Nó cũng có thể chỉ việc từ bỏ lâu dài một món đồ sở hữu. Chỉ tắt thiết bị là hành động khác và thường không dùng abschaffen.

Ngữ pháp: Ab- tách: schafft ab, schaffte ab, hat abgeschafft. Quy tắc bị bãi bỏ hoặc thứ bị loại bỏ ở Akkusativ.

Die Schule hat die alte Regel abgeschafft.

Trường học đã bãi bỏ quy tắc cũ.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Schaffen và erschaffen trùng nhau ở nghĩa tạo ra. Erschaffen tập trung vào đưa thứ gì vào tồn tại; schaffen còn có nhiều cách dùng hằng ngày cho làm được việc. Anschaffen và abschaffen tạo cặp đối chiếu hữu ích giữa sắm và loại bỏ, nhưng không phải từ trái nghĩa trong mọi cách dùng vùng miền hoặc thành ngữ. Hãy xác định ý trước khi chọn tiền tố và dạng quá khứ.

Lỗi thường gặp

  • Đừng nói Ich habe die Aufgabe erschaffen khi muốn nói bạn đã làm xong nhiệm vụ.
  • Phân biệt hat geschafft với hat geschaffen.
  • Đừng dùng abschaffen chỉ để nói đóng ứng dụng hoặc tắt đèn.

Cách ghi nhớ: Hoàn thành việc, tạo thế giới, sắm máy in, bãi bỏ quy tắc. Nhớ geschafft cho làm xong và geschaffen cho tạo ra, đồng thời kiểm tra riêng các cụm cố định.

Luyện tập ngắn

Bạn cuối cùng đã hoàn thành nhiệm vụ khó. Điền từ: Endlich habe ich es ___!

Xem đáp án

geschafft

Đây là nghĩa làm được của động từ yếu schaffen. Geschaffen sẽ gợi việc tạo ra thứ gì hơn là hoàn thành nhiệm vụ.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

ersetzen, versetzen, umsetzen và einsetzen: phân biệt nghĩa, ngữ pháp và cách dùng

Ersetzen là thay một vật hoặc người bằng thứ khác. Versetzen là chuyển vị trí, điều chuyển hoặc đưa vào trạng thái khác. Umsetzen thường là triển khai kế hoạch, nhưng cũng là đổi chỗ hoặc chuyển đổi dạng. Einsetzen là đưa vào, sử dụng hay bố trí cho mục đích; sich einsetzen là nỗ lực hoặc lên tiếng ủng hộ. Trong công việc, các từ phân biệt thay thế, điều chuyển, thực hiện và sử dụng nguồn lực.

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
ersetzenthay thế; hoàn trảThay người hoặc vậtTiền tố er- không tách; động từ yếu: ersetzt, ersetzte, hat ersetzt. Etwas/jemanden durch etwas/jemanden ersetzen: tân ngữ và cụm durch đều Akkusativ (cách đối).
versetzendi chuyển; điều chuyểnVị trí, công việc, trạng tháiTiền tố ver- không tách; động từ yếu: versetzt, versetzte, hat versetzt. Thường có tân ngữ Akkusativ và nơi đến. Cấu trúc phản thân dùng đại từ và in ở Akkusativ.
umsetzentriển khai; đổi chỗ; chuyển đổiKế hoạch, ý tưởng, dạng mớiTiền tố um- tách: setzt um, setzte um, hat umgesetzt. Etwas ở Akkusativ; in với Akkusativ thường nêu dạng mới hoặc kết quả thực tế.
einsetzenđưa vào; sử dụng; bố tríCông cụ, người, nguồn lựcTiền tố ein- tách: setzt ein, setzte ein, hat eingesetzt. Vật/người ở Akkusativ; für với Akkusativ nêu mục đích. Sich für etwas einsetzen dùng đại từ phản thân Akkusativ.

ersetzen

Nghĩa và cách dùng: Với ersetzen, vật cũ là tân ngữ; durch nêu thứ thay thế. Vật mới cũng có thể làm chủ ngữ: Die neue Lampe ersetzt die alte. Một nghĩa khác thông dụng là hoàn trả chi phí.

Ngữ pháp: Tiền tố er- không tách; động từ yếu: ersetzt, ersetzte, hat ersetzt. Etwas/jemanden durch etwas/jemanden ersetzen: tân ngữ và cụm durch đều Akkusativ (cách đối).

Wir ersetzen die alte Software durch ein neues Programm.

Chúng tôi thay phần mềm cũ bằng một chương trình mới.

versetzen

Nghĩa và cách dùng: Versetzen có thể là di chuyển đồ vật hoặc điều chuyển nhân viên. Jemanden in die Lage versetzen là tạo điều kiện cho ai làm gì; sich in jemanden versetzen là đặt mình vào vị trí người khác.

Ngữ pháp: Tiền tố ver- không tách; động từ yếu: versetzt, versetzte, hat versetzt. Thường có tân ngữ Akkusativ và nơi đến. Cấu trúc phản thân dùng đại từ và in ở Akkusativ.

Die Firma versetzt ihn in eine andere Abteilung.

Công ty điều chuyển anh ấy sang phòng ban khác.

umsetzen

Nghĩa và cách dùng: Với đề xuất, umsetzen là đưa vào thực tế. Từ còn dùng để chuyển đồ sang vị trí khác hoặc chuyển năng lượng thành dạng khác. Tân ngữ quyết định rõ nghĩa.

Ngữ pháp: Tiền tố um- tách: setzt um, setzte um, hat umgesetzt. Etwas ở Akkusativ; in với Akkusativ thường nêu dạng mới hoặc kết quả thực tế.

Das Team setzt den Vorschlag nächste Woche um.

Nhóm triển khai đề xuất vào tuần tới.

einsetzen

Nghĩa và cách dùng: Einsetzen là đặt vào chỗ hoặc đưa vào sử dụng cho nhiệm vụ. Sich für etwas einsetzen là dốc sức hay vận động ủng hộ. Không có tân ngữ, từ còn có nghĩa bắt đầu, như mưa hoặc nhạc.

Ngữ pháp: Tiền tố ein- tách: setzt ein, setzte ein, hat eingesetzt. Vật/người ở Akkusativ; für với Akkusativ nêu mục đích. Sich für etwas einsetzen dùng đại từ phản thân Akkusativ.

Wir setzen für die Planung eine neue App ein.

Chúng tôi dùng một ứng dụng mới cho việc lập kế hoạch.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Umsetzen và versetzen đều có thể nói chuyển sang vị trí khác. Tiền tố không bảo đảm chỉ một nghĩa. Kế hoạch gợi nghĩa triển khai của umsetzen; nhân viên và phòng ban mới gợi điều chuyển của versetzen. Công cụ được eingesetzt có thể ersetzt công cụ trước đó.

Lỗi thường gặp

  • Triển khai kế hoạch thường là einen Plan umsetzen; einen Plan einsetzen cần ngữ cảnh đặc biệt phù hợp.
  • Er- và ver- không tách; um- và ein- tách trong mệnh đề chính thông thường.

Cách ghi nhớ: Thay công cụ, điều chuyển đồng nghiệp, triển khai kế hoạch, sử dụng nguồn lực. Học động từ cùng tân ngữ.

Luyện tập ngắn

Điền: Die Idee ist gut. Jetzt müssen wir sie ___ .

Xem đáp án

umsetzen

Ý tưởng cần được đưa vào thực tế, đúng nghĩa triển khai của umsetzen.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Füllen, erfüllen và ausfüllen: bình chứa, yêu cầu và biểu mẫu

Füllen thường là cho thứ gì vào bình chứa hoặc khoảng trống. Erfüllen thường là thực hiện mong muốn, đáp ứng điều kiện hoặc hoàn thành nghĩa vụ. Ausfüllen có thể là lấp kín không gian; nghĩa hằng ngày rất hữu ích là điền biểu mẫu. Chỉ cụm fill in trong tiếng Anh chưa cho biết nên dùng động từ Đức nào.

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
füllenđổ/làm đầybình chứa, phòng, thời gianTân ngữ Akkusativ; mit + Dativ
erfüllenthực hiện; đáp ứngmong muốn, nghĩa vụ, yêu cầuKhông tách; hat erfüllt
ausfüllenđiền; lấp kínbiểu mẫu, khoảng trống, thời gianTách; hat ausgefüllt

füllen

Nghĩa và cách dùng: Dùng füllen khi cho chất hoặc nội dung vào thứ gì. Nó cũng có thể nói về lấp đầy căn phòng hay khoảng thời gian. Trọng tâm không nhất thiết là tài liệu hay đáp ứng yêu cầu.

Ngữ pháp: Có quy tắc: füllt, füllte, hat gefüllt. Etwas mit etwas füllen có bình chứa Akkusativ và nội dung sau mit ở Dativ. Nội dung cũng có thể là tân ngữ: Wasser in eine Flasche füllen. Sich füllen là dần đầy lên.

Ich fülle die Flasche mit Wasser.

Tôi đổ nước vào chai.

Der Saal füllt sich langsam.

Hội trường đang dần đông lên.

erfüllen

Nghĩa và cách dùng: Dùng erfüllen khi đáp ứng yêu cầu, thực hiện nghĩa vụ hoặc làm điều ước thành sự thật. Nó còn có nghĩa làm đầy về vật chất hoặc cảm xúc trong lối viết trang trọng, nên không chỉ dùng với điều trừu tượng.

Ngữ pháp: Có quy tắc, không tách: erfüllt, erfüllte, hat erfüllt. Tân ngữ thường là einen Wunsch, eine Pflicht, eine Bedingung. Sich erfüllen là trở thành sự thật; điều ước là chủ ngữ.

Die Wohnung erfüllt unsere Anforderungen.

Căn hộ đáp ứng yêu cầu của chúng tôi.

Ihr Wunsch hat sich erfüllt.

Điều ước của cô ấy đã thành sự thật.

ausfüllen

Nghĩa và cách dùng: Với tài liệu, đây là nhập thông tin được yêu cầu. Ở ngữ cảnh khác, nó có thể chiếm toàn bộ không gian, lấp khoảng trống hoặc dành thời gian cho hoạt động.

Ngữ pháp: Có quy tắc, tách: füllt aus, füllte aus, hat ausgefüllt. Biểu mẫu là tân ngữ Akkusativ; có thể dùng mit + Dativ để nêu nội dung.

Bitte füllen Sie das Formular online aus.

Vui lòng điền biểu mẫu trực tuyến.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Füllen và ausfüllen trùng nhau khi nói về không gian; từ thứ hai có thể nhấn chiếm hết không gian hoặc lấp kín chỗ trống. Erfüllen cũng có thể mô tả căn phòng đầy âm thanh hay khói trong văn phong trang trọng. Học cụm thông dụng trước nhưng đừng biến chúng thành quy tắc tuyệt đối loại bỏ nghĩa khác.

Lỗi thường gặp

  • Động từ thường dùng cho nhập thông tin vào biểu mẫu là ausfüllen, không phải erfüllen.
  • Yêu cầu được erfüllt, không được đổ đầy theo nghĩa vật chất.
  • Đặt aus cuối mệnh đề chính: sie füllt den Antrag aus.

Cách ghi nhớ: Đổ đầy chai; đáp ứng điều kiện; điền biểu mẫu.

Luyện tập ngắn

Điền: Für die Bewerbung muss ich diesen Fragebogen ___.

Xem đáp án

ausfüllen

Bảng câu hỏi cần các thông tin. Erfüllen phù hợp với điều kiện của đơn ứng tuyển, không phải tài liệu ấy.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Arbeiten, ausarbeiten và erarbeiten: làm việc và tạo kết quả

Arbeiten chỉ hoạt động làm việc. Ausarbeiten thường là phát triển hoặc hoàn thiện điều gì chi tiết. Erarbeiten là tạo ra hoặc có được kết quả qua công việc, học tập hay nỗ lực chung. Kế hoạch có thể vừa erarbeitet vừa ausgearbeitet: khác điểm nhấn, không phải các giai đoạn tách biệt tuyệt đối.

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
arbeitenlàm việcNghề nghiệp và dự án đang làmAn + Dativ; thường không có tân ngữ trực tiếp.
ausarbeitentriển khai chi tiếtBản thảo, kế hoạch, lập luậnTách được; tân ngữ Akkusativ.
erarbeitentạo hoặc đạt bằng nỗ lựcGiải pháp, kiến thức, kết quảKhông tách; Akkusativ; có thể phản thân Dativ.

arbeiten

Nghĩa và cách dùng: Arbeiten gọi tên hoạt động làm việc, không hứa đã có sản phẩm hoàn thành. Nó có thể là làm nghề hoặc làm một vấn đề cụ thể. Chủ đề thường theo an; nơi làm hoặc người sử dụng lao động có thể theo bei hoặc in. Hữu ích để báo đang làm gì, thay vì trình bày sản phẩm đã xong.

Ngữ pháp: Có quy tắc, không tách: arbeitet, arbeitete, hat gearbeitet. Thường không có tân ngữ trực tiếp; an + Dativ (tặng cách) nêu dự án; bei + Dativ có thể nêu người sử dụng lao động.

Wir arbeiten gerade an einem neuen Kurskonzept.

Chúng tôi đang làm một ý tưởng khóa học mới.

Nina arbeitet seit März bei einem Verlag.

Nina làm cho một nhà xuất bản từ tháng Ba.

ausarbeiten

Nghĩa và cách dùng: Ausarbeiten thường là đưa phác thảo thành dạng chi tiết: bước thực hiện, lập luận hoặc câu chữ. Nó cũng có thể chỉ tạo hoặc phát triển nói chung, không bắt buộc người khác đã cung cấp bản đầu tiên. Trong công việc, trọng tâm thường là kết quả đã được triển khai, chi tiết hoặc hoàn chỉnh.

Ngữ pháp: Có quy tắc, tách được: arbeitet aus, arbeitete aus, hat ausgearbeitet. Thường tân ngữ Akkusativ (đối cách); nguyên mẫu với zu là auszuarbeiten.

Bis Freitag arbeitet das Team den Ablaufplan aus.

Đến thứ Sáu nhóm sẽ triển khai lịch trình chi tiết.

Der Entwurf ist noch nicht vollständig ausgearbeitet.

Bản thảo vẫn chưa được phát triển đầy đủ.

erarbeiten

Nghĩa và cách dùng: Erarbeiten nhấn mạnh đạt kết quả qua nỗ lực. Nhóm có thể cùng xây dựng giải pháp; người học có thể đạt kiến thức qua học tập. Đại từ phản thân Dativ đánh dấu đạt thứ gì cho bản thân. Đừng tự động dịch là kiếm tiền: dù công việc có lợi ích vật chất, kiến thức và kết quả trí tuệ chung cũng là nghĩa trọng tâm.

Ngữ pháp: Có quy tắc, không tách: erarbeitet, erarbeitete, hat erarbeitet. Tân ngữ Akkusativ; sich etwas erarbeiten dùng đại từ phản thân Dativ khi có tân ngữ khác.

Die Gruppe erarbeitet gemeinsam eine Lösung.

Nhóm cùng xây dựng một giải pháp.

Ich erarbeite mir das Thema Schritt für Schritt.

Tôi từng bước tự tìm hiểu chủ đề để hiểu rõ.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Có thể an einem Plan arbeiten rồi den Plan erarbeiten hoặc ausarbeiten. Erarbeiten nhấn mạnh nỗ lực tạo kế hoạch; ausarbeiten thường nhấn mạnh chi tiết. Từ điển cũng ghi nhận nghĩa giao nhau. Không phải quy trình bắt buộc gồm ba bước.

Lỗi thường gặp

  • Dùng an einem Plan arbeiten với Dativ; không dùng kế hoạch như tân ngữ trực tiếp thông thường của arbeiten.
  • Tách ausarbeiten: Sie arbeitet den Vorschlag aus. Giữ erarbeiten liền.
  • Trong Ich erarbeite mir Kenntnisse, mir ở Dativ và Kenntnisse ở Akkusativ; không tự động đổi mir thành mich.

Cách ghi nhớ: Arbeiten là hoạt động; ausarbeiten thường bổ sung chi tiết; erarbeiten đạt kết quả nhờ nỗ lực.

Luyện tập ngắn

Điền: Ich ___ mir die Grundlagen selbst. Chọn arbeite hay erarbeite.

Xem đáp án

erarbeite

Erarbeiten phù hợp với đạt kiến thức qua nỗ lực, dùng mir ở Dativ và die Grundlagen ở Akkusativ.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc