LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Phân biệt vorstellen, darstellen và herstellen

Vorstellen, darstellen hay herstellen? Giới thiệu, trình bày và sản xuất

Dùng vorstellen để giới thiệu một người hoặc ý tưởng, darstellen để thể hiện hay mô tả điều gì, và herstellen để sản xuất hoặc thiết lập một kết nối. Sich vorstellen có thể là tự giới thiệu hoặc hình dung điều gì đó; cách của đại từ phản thân thay đổi theo cấu trúc.

Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề

Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
vorstellengiới thiệu; hình dungngười, dự án, sự hình dungTách tiền tố; đại từ phản thân ở Akkusativ hoặc Dativ tùy cấu trúc
darstellenthể hiện; giải thích; tạo thànhbiểu đồ, phần giải thích, nguy cơTách tiền tố: stellt dar; hat dargestellt
herstellensản xuất; tạo kết nốisản phẩm, liên hệ, điều kiệnTách tiền tố: stellt her; hat hergestellt

vorstellen

Nghĩa và cách dùng: Động từ này giúp một người, dự án hoặc ý tưởng được một nhóm người biết đến. Nghĩa hình dung lại nói về một hình ảnh trong tâm trí, không phải việc trình bày trước công chúng.

Ngữ pháp: Giới thiệu: jemandem ở Dativ, jemanden/etwas ở Akkusativ. Tự giới thiệu: ich stelle mich vor. Hình dung: ich stelle mir etwas vor, với mir ở Dativ và một tân ngữ Akkusativ. Perfekt: hat vorgestellt.

Ich stelle dir unsere neue Kollegin vor.

Tôi sẽ giới thiệu với bạn đồng nghiệp nữ mới của chúng ta.

Ich kann mir einen Alltag ohne Musik kaum vorstellen.

Tôi khó có thể hình dung cuộc sống hằng ngày không có âm nhạc.

darstellen

Nghĩa và cách dùng: Dùng từ này để thể hiện hình dáng hoặc giải thích cách hoạt động của một thứ. Nó cũng có nghĩa là tạo thành hay tương đương với điều gì: một tình huống có thể là nguy cơ. Thông thường không dùng nó để giới thiệu một người trong giao tiếp xã hội.

Ngữ pháp: Etwas darstellen; stellt dar, hat dargestellt. Khi giải thích cho ai, có thể thêm người nhận ở Dativ. Sich darstellen là xuất hiện hoặc thể hiện bản thân theo một cách nhất định.

Die Grafik stellt den Ablauf der Anmeldung dar.

Biểu đồ thể hiện quy trình đăng ký.

herstellen

Nghĩa và cách dùng: Từ này nói về tạo ra sản phẩm hoặc làm cho một kết nối hay trạng thái hình thành. Có thể thiết lập liên hệ mà không sản xuất một vật thể.

Ngữ pháp: Etwas herstellen; stellt her, hat hergestellt. Khi cần nêu vật liệu, dùng aus + Dativ: etwas aus Holz herstellen.

Die Firma stellt Möbel aus recyceltem Holz her.

Công ty sản xuất đồ nội thất từ gỗ tái chế.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Khi trình bày đề xuất, cả vorstellen và darstellen đều có thể phù hợp: từ thứ nhất giúp người khác biết đề xuất, từ thứ hai giải thích hoặc thể hiện nó. Đây là xu hướng trong cách dùng thông thường, không phải ba nhóm nghĩa hoàn toàn tách biệt. Darstellen còn có nghĩa chuyên ngành hóa học liên quan đến tạo ra một chất.

Lỗi thường gặp

  • Khi tự giới thiệu, dùng mich, không phải mir. Khi hình dung điều gì, dùng mir cùng một tân ngữ như das.
  • Đừng tự động dùng herstellen để dịch việc thuyết trình. Hãy chọn động từ theo hành động thực tế.

Cách ghi nhớ: Nhớ ba kết quả: một sự giới thiệu, một sự thể hiện và một sản phẩm.

Luyện tập ngắn

Điền vào chỗ trống: Auf der Konferenz ___ Lea ihr neues Projekt ___. Ý cần diễn đạt là giới thiệu.

Xem đáp án

stellt … vor

Vorstellen tách tiền tố. Giới thiệu tại hội nghị giúp những người tham dự biết đến dự án.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc