LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Bearbeiten, verarbeiten, überarbeiten: phân biệt

Bearbeiten, verarbeiten và überarbeiten khác nhau thế nào?

Dùng bearbeiten khi làm việc trên một đối tượng như hồ sơ, ảnh hoặc vật liệu. Verarbeiten là xử lý nguyên liệu, dữ liệu hay trải nghiệm về mặt tinh thần. Überarbeiten là sửa lại một phiên bản đã có để cải thiện nó. Chỉnh sửa báo cáo và xử lý dữ liệu trong báo cáo là hai hoạt động khác nhau.

Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề

Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
bearbeitenlàm việc trên; giải quyết; chỉnh sửavăn bản, hồ sơ, vật liệukhông tách; tân ngữ đối cách; hat bearbeitet
verarbeitenxử lý; chế biến; tiếp nhận về tinh thầnnguyên liệu, dữ liệu, trải nghiệmkhông tách; đối cách; zu + tặng cách
überarbeitensửa lại; cải thiện bản có sẵnbản thảo, kế hoạch, văn bảnkhông tách; đối cách hoặc phản thân; hat überarbeitet

bearbeiten

Nghĩa và cách dùng: Bearbeiten nhấn mạnh công việc thực hiện trên một đối tượng hay vấn đề. Nhân viên có thể giải quyết hồ sơ, biên tập viên sửa văn bản, thợ gia công vật liệu. Từ này không tự khẳng định rằng đã tạo ra sản phẩm mới hay hoàn tất bản sửa cuối cùng.

Ngữ pháp: Động từ đều, không tách: bearbeitet, bearbeitete, hat bearbeitet. Tân ngữ ở đối cách (Akkusativ): einen Antrag bearbeiten. Có thể nêu phương pháp bằng mit + tặng cách (Dativ). Không tách be- và không thêm ge- vào phân từ.

Die Mitarbeiterin bearbeitet meinen Antrag noch heute.

Nhân viên sẽ giải quyết hồ sơ của tôi ngay hôm nay.

Ich bearbeite das Foto, bevor ich es hochlade.

Tôi chỉnh sửa bức ảnh trước khi tải lên.

verarbeiten

Nghĩa và cách dùng: Verarbeiten tập trung vào xử lý đầu vào: máy xử lý dữ liệu, nhà máy chế biến nguyên liệu, con người vượt qua trải nghiệm khó chịu. Với vật liệu, zu có thể giới thiệu sản phẩm tạo thành. Xử lý cảm xúc không nhất thiết tạo ra vật thể.

Ngữ pháp: Động từ đều, không tách: verarbeitet, verarbeitete, hat verarbeitet. Thường có tân ngữ đối cách. Mẫu etwas zu etwas verarbeiten dùng zu + tặng cách để nêu sản phẩm. Tiền tố ver- luôn gắn với động từ.

Die Software verarbeitet die Messdaten automatisch.

Phần mềm tự động xử lý dữ liệu đo.

Sie braucht Zeit, um die schlechte Nachricht zu verarbeiten.

Cô ấy cần thời gian để tiếp nhận và vượt qua tin xấu.

überarbeiten

Nghĩa và cách dùng: Überarbeiten thường là xem lại phiên bản đã có rồi cải thiện hoặc bổ sung. Sich überarbeiten mang nghĩa khác: làm việc quá sức. Đại từ phản thân và ngữ cảnh giúp phân biệt việc sửa bản thảo với sự quá tải.

Ngữ pháp: Trong hai nghĩa này, động từ đều và không tách: überarbeitet, überarbeitete, hat überarbeitet. Khi chỉnh sửa, dùng tân ngữ đối cách; khi làm quá sức, dùng đại từ phản thân đối cách: ich überarbeite mich.

Wir überarbeiten den Entwurf nach dem Gespräch.

Chúng tôi sẽ sửa lại bản thảo sau cuộc trao đổi.

Mit zwei Jobs hat er sich völlig überarbeitet.

Với hai công việc, anh ấy đã làm việc đến mức hoàn toàn quá sức.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Một văn bản có thể vừa được bearbeitet vừa được überarbeitet. Überarbeiten làm rõ việc sửa lại phiên bản cũ; bearbeiten rộng hơn. Bearbeitung và Verarbeitung dữ liệu có thể chồng lấn trong ngữ cảnh kỹ thuật, nên hãy mô tả thao tác thực tế thay vì coi một từ luôn sai.

Lỗi thường gặp

  • Khi sửa một câu, bearbeiten hoặc überarbeiten thường rõ hơn verarbeiten.
  • Ở nghĩa sửa lại thông thường, viết hat überarbeitet, không viết hat übergearbeitet.

Cách ghi nhớ: Bearbeiten: làm việc trên đối tượng. Verarbeiten: xử lý đầu vào. Überarbeiten: cải thiện phiên bản có sẵn.

Luyện tập ngắn

Bạn sửa báo cáo đã có sau khi nhận góp ý: Wir ___ den Bericht. Từ nào chỉ rõ nhất việc sửa lại?

Xem đáp án

überarbeiten

Bearbeiten cũng được nhưng rộng hơn. Überarbeiten nhấn mạnh cải thiện phiên bản đã có.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc