LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Phân biệt ersetzen, versetzen, umsetzen và einsetzen

Ersetzen, versetzen, umsetzen và einsetzen khác nhau về nghĩa và cách dùng thế nào?

Ersetzen là thay một vật hoặc người bằng thứ khác. Versetzen là chuyển vị trí, điều chuyển hoặc đưa vào trạng thái khác. Umsetzen thường là triển khai kế hoạch, nhưng cũng là đổi chỗ hoặc chuyển đổi dạng. Einsetzen là đưa vào, sử dụng hay bố trí cho mục đích; sich einsetzen là nỗ lực hoặc lên tiếng ủng hộ. Trong công việc, các từ phân biệt thay thế, điều chuyển, thực hiện và sử dụng nguồn lực.

Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề

Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
ersetzenthay thế; hoàn trảThay người hoặc vậtTiền tố er- không tách; động từ yếu: ersetzt, ersetzte, hat ersetzt. Etwas/jemanden durch etwas/jemanden ersetzen: tân ngữ và cụm durch đều Akkusativ (cách đối).
versetzendi chuyển; điều chuyểnVị trí, công việc, trạng tháiTiền tố ver- không tách; động từ yếu: versetzt, versetzte, hat versetzt. Thường có tân ngữ Akkusativ và nơi đến. Cấu trúc phản thân dùng đại từ và in ở Akkusativ.
umsetzentriển khai; đổi chỗ; chuyển đổiKế hoạch, ý tưởng, dạng mớiTiền tố um- tách: setzt um, setzte um, hat umgesetzt. Etwas ở Akkusativ; in với Akkusativ thường nêu dạng mới hoặc kết quả thực tế.
einsetzenđưa vào; sử dụng; bố tríCông cụ, người, nguồn lựcTiền tố ein- tách: setzt ein, setzte ein, hat eingesetzt. Vật/người ở Akkusativ; für với Akkusativ nêu mục đích. Sich für etwas einsetzen dùng đại từ phản thân Akkusativ.

ersetzen

Nghĩa và cách dùng: Với ersetzen, vật cũ là tân ngữ; durch nêu thứ thay thế. Vật mới cũng có thể làm chủ ngữ: Die neue Lampe ersetzt die alte. Một nghĩa khác thông dụng là hoàn trả chi phí.

Ngữ pháp: Tiền tố er- không tách; động từ yếu: ersetzt, ersetzte, hat ersetzt. Etwas/jemanden durch etwas/jemanden ersetzen: tân ngữ và cụm durch đều Akkusativ (cách đối).

Wir ersetzen die alte Software durch ein neues Programm.

Chúng tôi thay phần mềm cũ bằng một chương trình mới.

versetzen

Nghĩa và cách dùng: Versetzen có thể là di chuyển đồ vật hoặc điều chuyển nhân viên. Jemanden in die Lage versetzen là tạo điều kiện cho ai làm gì; sich in jemanden versetzen là đặt mình vào vị trí người khác.

Ngữ pháp: Tiền tố ver- không tách; động từ yếu: versetzt, versetzte, hat versetzt. Thường có tân ngữ Akkusativ và nơi đến. Cấu trúc phản thân dùng đại từ và in ở Akkusativ.

Die Firma versetzt ihn in eine andere Abteilung.

Công ty điều chuyển anh ấy sang phòng ban khác.

umsetzen

Nghĩa và cách dùng: Với đề xuất, umsetzen là đưa vào thực tế. Từ còn dùng để chuyển đồ sang vị trí khác hoặc chuyển năng lượng thành dạng khác. Tân ngữ quyết định rõ nghĩa.

Ngữ pháp: Tiền tố um- tách: setzt um, setzte um, hat umgesetzt. Etwas ở Akkusativ; in với Akkusativ thường nêu dạng mới hoặc kết quả thực tế.

Das Team setzt den Vorschlag nächste Woche um.

Nhóm triển khai đề xuất vào tuần tới.

einsetzen

Nghĩa và cách dùng: Einsetzen là đặt vào chỗ hoặc đưa vào sử dụng cho nhiệm vụ. Sich für etwas einsetzen là dốc sức hay vận động ủng hộ. Không có tân ngữ, từ còn có nghĩa bắt đầu, như mưa hoặc nhạc.

Ngữ pháp: Tiền tố ein- tách: setzt ein, setzte ein, hat eingesetzt. Vật/người ở Akkusativ; für với Akkusativ nêu mục đích. Sich für etwas einsetzen dùng đại từ phản thân Akkusativ.

Wir setzen für die Planung eine neue App ein.

Chúng tôi dùng một ứng dụng mới cho việc lập kế hoạch.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Umsetzen và versetzen đều có thể nói chuyển sang vị trí khác. Tiền tố không bảo đảm chỉ một nghĩa. Kế hoạch gợi nghĩa triển khai của umsetzen; nhân viên và phòng ban mới gợi điều chuyển của versetzen. Công cụ được eingesetzt có thể ersetzt công cụ trước đó.

Lỗi thường gặp

  • Triển khai kế hoạch thường là einen Plan umsetzen; einen Plan einsetzen cần ngữ cảnh đặc biệt phù hợp.
  • Er- và ver- không tách; um- và ein- tách trong mệnh đề chính thông thường.

Cách ghi nhớ: Thay công cụ, điều chuyển đồng nghiệp, triển khai kế hoạch, sử dụng nguồn lực. Học động từ cùng tân ngữ.

Luyện tập ngắn

Điền: Die Idee ist gut. Jetzt müssen wir sie ___ .

Xem đáp án

umsetzen

Ý tưởng cần được đưa vào thực tế, đúng nghĩa triển khai của umsetzen.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc