LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Füllen, erfüllen, ausfüllen: nghĩa và cách dùng

Füllen, erfüllen và ausfüllen: làm đầy, đáp ứng hay điền mẫu?

Füllen thường là cho thứ gì vào bình chứa hoặc khoảng trống. Erfüllen thường là thực hiện mong muốn, đáp ứng điều kiện hoặc hoàn thành nghĩa vụ. Ausfüllen có thể là lấp kín không gian; nghĩa hằng ngày rất hữu ích là điền biểu mẫu. Chỉ cụm fill in trong tiếng Anh chưa cho biết nên dùng động từ Đức nào.

Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề

Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
füllenđổ/làm đầybình chứa, phòng, thời gianTân ngữ Akkusativ; mit + Dativ
erfüllenthực hiện; đáp ứngmong muốn, nghĩa vụ, yêu cầuKhông tách; hat erfüllt
ausfüllenđiền; lấp kínbiểu mẫu, khoảng trống, thời gianTách; hat ausgefüllt

füllen

Nghĩa và cách dùng: Dùng füllen khi cho chất hoặc nội dung vào thứ gì. Nó cũng có thể nói về lấp đầy căn phòng hay khoảng thời gian. Trọng tâm không nhất thiết là tài liệu hay đáp ứng yêu cầu.

Ngữ pháp: Có quy tắc: füllt, füllte, hat gefüllt. Etwas mit etwas füllen có bình chứa Akkusativ và nội dung sau mit ở Dativ. Nội dung cũng có thể là tân ngữ: Wasser in eine Flasche füllen. Sich füllen là dần đầy lên.

Ich fülle die Flasche mit Wasser.

Tôi đổ nước vào chai.

Der Saal füllt sich langsam.

Hội trường đang dần đông lên.

erfüllen

Nghĩa và cách dùng: Dùng erfüllen khi đáp ứng yêu cầu, thực hiện nghĩa vụ hoặc làm điều ước thành sự thật. Nó còn có nghĩa làm đầy về vật chất hoặc cảm xúc trong lối viết trang trọng, nên không chỉ dùng với điều trừu tượng.

Ngữ pháp: Có quy tắc, không tách: erfüllt, erfüllte, hat erfüllt. Tân ngữ thường là einen Wunsch, eine Pflicht, eine Bedingung. Sich erfüllen là trở thành sự thật; điều ước là chủ ngữ.

Die Wohnung erfüllt unsere Anforderungen.

Căn hộ đáp ứng yêu cầu của chúng tôi.

Ihr Wunsch hat sich erfüllt.

Điều ước của cô ấy đã thành sự thật.

ausfüllen

Nghĩa và cách dùng: Với tài liệu, đây là nhập thông tin được yêu cầu. Ở ngữ cảnh khác, nó có thể chiếm toàn bộ không gian, lấp khoảng trống hoặc dành thời gian cho hoạt động.

Ngữ pháp: Có quy tắc, tách: füllt aus, füllte aus, hat ausgefüllt. Biểu mẫu là tân ngữ Akkusativ; có thể dùng mit + Dativ để nêu nội dung.

Bitte füllen Sie das Formular online aus.

Vui lòng điền biểu mẫu trực tuyến.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Füllen và ausfüllen trùng nhau khi nói về không gian; từ thứ hai có thể nhấn chiếm hết không gian hoặc lấp kín chỗ trống. Erfüllen cũng có thể mô tả căn phòng đầy âm thanh hay khói trong văn phong trang trọng. Học cụm thông dụng trước nhưng đừng biến chúng thành quy tắc tuyệt đối loại bỏ nghĩa khác.

Lỗi thường gặp

  • Động từ thường dùng cho nhập thông tin vào biểu mẫu là ausfüllen, không phải erfüllen.
  • Yêu cầu được erfüllt, không được đổ đầy theo nghĩa vật chất.
  • Đặt aus cuối mệnh đề chính: sie füllt den Antrag aus.

Cách ghi nhớ: Đổ đầy chai; đáp ứng điều kiện; điền biểu mẫu.

Luyện tập ngắn

Điền: Für die Bewerbung muss ich diesen Fragebogen ___.

Xem đáp án

ausfüllen

Bảng câu hỏi cần các thông tin. Erfüllen phù hợp với điều kiện của đơn ứng tuyển, không phải tài liệu ấy.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc