Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| Karte | thẻ; bản đồ; thực đơn; vé | Ngữ cảnh hoặc từ ghép xác định | Giống cái: die Karte; số nhiều die Karten. Karte von với Dativ (cách gián tiếp); mit Karte bezahlen; Karten für với Akkusativ (cách đối). Các nghĩa này đều giữ giống cái. |
| Fahrkarte | vé phương tiện công cộng | Quyền đi bằng dịch vụ vận tải | Giống cái: die Fahrkarte; số nhiều die Fahrkarten. Eine Fahrkarte kaufen; Fahrkarte nach với đích; Fahrkarte für với Akkusativ chỉ chuyến hoặc dịch vụ. |
| Ticket | vé | Đi lại hoặc vào sự kiện | Giống trung: das Ticket; số nhiều die Tickets. Ein Ticket buchen/kaufen; Ticket für với Akkusativ. Viết hoa danh từ và dùng das. |
Karte
Nghĩa và cách dùng: Karte có thể là bưu thiếp, bài chơi, thẻ thanh toán, bản đồ hoặc cách gọi ngắn của vé. Trong nhà hàng die Karte thường là thực đơn; mit Karte bezahlen là trả bằng thẻ. Không giới hạn dạng vật lý: bản đồ và vé có thể điện tử. Landkarte, Speisekarte, Eintrittskarte làm nghĩa rõ hơn.
Ngữ pháp: Giống cái: die Karte; số nhiều die Karten. Karte von với Dativ (cách gián tiếp); mit Karte bezahlen; Karten für với Akkusativ (cách đối). Các nghĩa này đều giữ giống cái.
Auf der Karte sehe ich einen kleinen See.
Tôi thấy một hồ nhỏ trên bản đồ.
Kann ich mit Karte bezahlen?
Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?
Fahrkarte
Nghĩa và cách dùng: Fahrkarte thu hẹp thành quyền đi lại, nhất là phương tiện công cộng. Có thể dành cho tuyến hay chuyến cụ thể; không phải vé hòa nhạc hoặc bản đồ địa lý. Phần Fahr- gợi mục đích di chuyển.
Ngữ pháp: Giống cái: die Fahrkarte; số nhiều die Fahrkarten. Eine Fahrkarte kaufen; Fahrkarte nach với đích; Fahrkarte für với Akkusativ chỉ chuyến hoặc dịch vụ.
Ich kaufe eine Fahrkarte nach Leipzig.
Tôi mua vé đi Leipzig.
Meine Fahrkarte ist auf dem Handy gespeichert.
Vé đi lại của tôi được lưu trên điện thoại.
Ticket
Nghĩa và cách dùng: Ticket dùng cho máy bay, tàu và sự kiện; là từ tiếng Đức thông thường dù bắt nguồn từ tiếng Anh. Ngữ cảnh có thể cho nghĩa khác, như giấy phạt trong khẩu ngữ. Từ không chỉ dành cho vé điện tử; vé giấy cũng là Ticket.
Ngữ pháp: Giống trung: das Ticket; số nhiều die Tickets. Ein Ticket buchen/kaufen; Ticket für với Akkusativ. Viết hoa danh từ và dùng das.
Wir haben zwei Tickets für das Konzert.
Chúng tôi có hai vé hòa nhạc.
Das Ticket für den Flug ist schon gebucht.
Vé máy bay đã được đặt rồi.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Fahrkarte, Ticket và Karte trong ngữ cảnh ga thích hợp có thể chỉ cùng vé. Mạo từ đổi theo danh từ, không theo vé giấy hay điện tử. Karte rộng hơn; xin die Karte trong nhà hàng là bình thường, xin Ticket gợi vé vào cửa hoặc vận tải.
Lỗi thường gặp
- Không dùng der Ticket; dùng das Ticket.
- Bản đồ không tự động là Ticket; dùng Karte hoặc Landkarte.
Cách ghi nhớ: Karte cần ngữ cảnh; Fahrkarte gắn di chuyển; Ticket gắn di chuyển hoặc vào cửa. Hình dung bản đồ, chuyến tàu và cửa hòa nhạc.
Luyện tập ngắn
Điền mạo từ và số nhiều: ___ Ticket; zwei ___ .
Xem đáp án
das; Tickets
Ticket giống trung, số nhiều thêm -s.
