Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức
Warten, erwarten hay abwarten: chờ đợi và kỳ vọng
Warten diễn tả việc chờ; erwarten thường diễn tả kỳ vọng hoặc việc biết trước ai sẽ đến; abwarten nhấn mạnh chờ cho một việc xảy ra hoặc trở nên rõ ràng rồi mới hành động. Sau warten dùng auf với Akkusativ; erwarten và abwarten thường nhận tân ngữ Akkusativ trực tiếp.
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| warten | chờ | xe buýt; ai đó đến | warten auf + Akkusativ |
| erwarten | kỳ vọng; đón chờ | kết quả hoặc khách dự kiến sẽ đến | tân ngữ Akkusativ trực tiếp |
| abwarten | chờ xem; chờ cho xong | kết quả trước khi quyết định | tách được; thường có tân ngữ Akkusativ trực tiếp |
warten
Nghĩa và cách dùng: Warten nghĩa là dành thời gian chờ đến khi người, sự kiện hoặc cơ hội xuất hiện. Có thể dùng riêng khi ngữ cảnh đã cho biết đang chờ gì. Mệnh đề warten, bis … nêu thời điểm kết thúc việc chờ. Một nghĩa kỹ thuật riêng là bảo dưỡng hay bảo trì thiết bị.
Ngữ pháp: Không tách; wartet–wartete–hat gewartet. Warten auf jemanden/etwas dùng Akkusativ. Warten, bis … mở đầu mệnh đề phụ với động từ đã chia ở cuối.
Ich warte vor der Schule auf meine Tochter.
Tôi đang đợi con gái trước trường.
erwarten
Nghĩa và cách dùng: Erwarten có thể là mong một việc xảy ra, yêu cầu một chuẩn mực hành vi hoặc chuẩn bị đón khách đã biết sẽ đến. Nó không nhất thiết có nghĩa là đang chủ động dành thời gian chờ. Ich erwarte eine Antwort vừa có thể là dự kiến sẽ nhận câu trả lời, vừa thể hiện yêu cầu người kia phải trả lời.
Ngữ pháp: Tiền tố er- không tách; erwartet–erwartete–hat erwartet. Jemanden/etwas erwarten; etwas von jemandem erwarten dùng von + Dativ. Mệnh đề dass có thể nêu hành động được kỳ vọng.
Wir erwarten morgen Besuch aus Hamburg.
Ngày mai chúng tôi dự kiến đón khách từ Hamburg.
abwarten
Nghĩa và cách dùng: Abwarten thường là để một khoảng thời gian trôi qua hoặc chờ kết quả rồi mới quyết định. Nó thường gợi sự kiên nhẫn hoặc chủ ý chưa hành động. Từ này cũng có thể chỉ đơn giản việc chờ ai đó; „chờ xem“ là xu hướng hữu ích, không phải nghĩa từ điển duy nhất.
Ngữ pháp: Tách được: wartet ab–wartete ab–hat abgewartet. Einen Zeitpunkt hoặc ein Ergebnis abwarten; cũng có thể không có tân ngữ. Abwarten, wie … mở đầu câu hỏi gián tiếp.
Wir warten die Antwort der Schule ab, bevor wir buchen.
Chúng tôi chờ nhà trường trả lời rồi mới đặt chỗ.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Warten auf die Antwort và die Antwort abwarten có thể nói về cùng một lần chờ. Abwarten thường làm nổi bật quyết định tiếp theo; erwarten nhấn mạnh điều dự kiến hoặc yêu cầu. Ngữ cảnh có thể quan trọng hơn những xu hướng này. Nếu bác sĩ einen Patienten erwartet, bệnh nhân dự kiến sẽ đến; nếu bác sĩ auf ihn wartet, câu nhấn mạnh thời gian chờ.
Lỗi thường gặp
- Tránh Ich warte dich. Dùng Ich warte auf dich.
- Tránh Ich erwarte auf deine Antwort. Dùng Ich erwarte deine Antwort.
- Erwarten không bảo đảm rằng sự kiện chắc chắn xảy ra. Kỳ vọng có thể sai.
Cách ghi nhớ: Warten: thời gian chờ trôi qua. Erwarten: bạn dự kiến hoặc kỳ vọng. Abwarten: đợi kết quả trước khi tiếp tục.
Luyện tập ngắn
Điền: Bitte warte ___ den Bus.
Xem đáp án
auf
Warten dùng auf + Akkusativ để nêu người hoặc vật đang chờ.
Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng
kosten, ausgeben và verbringen: phân biệt nghĩa, ngữ pháp và cách dùng
Kosten diễn tả giá hoặc nguồn lực một việc đòi hỏi. Ausgeben là tiêu tiền. Verbringen là dành một khoảng thời gian ở đâu hoặc làm gì. Không thể dịch mọi trường hợp tiếng Anh spend bằng cùng một động từ. Với kosten, món đồ hay hoạt động có giá thường là chủ ngữ; hãy xác định câu đang nói về ai hoặc cái gì.
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| kosten | có giá; tốn nguồn lực | Giá, công sức, thời gian | Động từ yếu: kostet, kostete, hat gekostet; không có tiền tố tách. Vật có giá là chủ ngữ; số tiền hoặc nguồn lực theo sau. Người chịu chi phí có thể ở Akkusativ (cách đối): Das kostet mich Zeit. |
| ausgeben | tiêu tiền | Mua sắm và ngân sách | Tiền tố aus- tách; động từ mạnh: gibt aus, gab aus, hat ausgegeben. Tiền ở Akkusativ; für với Akkusativ chỉ món mua hoặc mục đích. |
| verbringen | dành thời gian | Ngày, buổi tối, kỳ nghỉ, giai đoạn đời | Tiền tố ver- không tách; động từ mạnh: verbringt, verbrachte, hat verbracht. Khoảng thời gian ở Akkusativ; mit với Dativ (cách gián tiếp) chỉ người đi cùng hoặc hoạt động viết dưới dạng danh từ. |
kosten
Nghĩa và cách dùng: Kosten diễn tả tiền, thời gian, công sức hoặc nguồn lực cần cho một vật hay hoạt động. Das kostet Zeit nói việc đó tốn thời gian, không phải bạn dành buổi chiều thế nào. Còn một động từ kosten nghĩa nếm, khác nghĩa giá cả ở đây.
Ngữ pháp: Động từ yếu: kostet, kostete, hat gekostet; không có tiền tố tách. Vật có giá là chủ ngữ; số tiền hoặc nguồn lực theo sau. Người chịu chi phí có thể ở Akkusativ (cách đối): Das kostet mich Zeit.
Die Fahrkarte kostet acht Euro.
Vé có giá tám euro.
Die Suche kostet mich viel Zeit.
Việc tìm kiếm khiến tôi tốn nhiều thời gian.
ausgeben
Nghĩa và cách dùng: Ausgeben lấy người tiêu tiền làm chủ ngữ; für nêu khoản chi cho việc gì. Từ này còn nghĩa phân phát hoặc cấp giấy tờ; Geld hoặc số tiền giúp xác định nghĩa tiêu tiền.
Ngữ pháp: Tiền tố aus- tách; động từ mạnh: gibt aus, gab aus, hat ausgegeben. Tiền ở Akkusativ; für với Akkusativ chỉ món mua hoặc mục đích.
Ich gebe zwanzig Euro für ein Wörterbuch aus.
Tôi chi hai mươi euro mua một cuốn từ điển.
Wir haben dieses Jahr weniger Geld ausgegeben.
Năm nay chúng tôi đã tiêu ít tiền hơn.
verbringen
Nghĩa và cách dùng: Verbringen gọi tên thời gian, thường kèm nơi chốn, người ở cùng hoặc hoạt động: cuối tuần, buổi tối, vài giờ. Nghĩa trang trọng vận chuyển cũng tồn tại, nhưng không khiến câu tiêu tiền dùng được verbringen.
Ngữ pháp: Tiền tố ver- không tách; động từ mạnh: verbringt, verbrachte, hat verbracht. Khoảng thời gian ở Akkusativ; mit với Dativ (cách gián tiếp) chỉ người đi cùng hoặc hoạt động viết dưới dạng danh từ.
Wir verbringen den Sonntag bei Freunden.
Chúng tôi dành ngày Chủ nhật ở nhà bạn bè.
Sie verbringt den Abend mit Lesen.
Cô ấy dành buổi tối để đọc sách.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Die Fahrt kostet mich zwei Stunden nhấn mạnh chuyến đi tốn hai giờ; Ich verbringe zwei Stunden im Zug mô tả tôi làm gì với thời gian đó. Cả hai có thể nói cùng chuyến đi. Không phải cứ có Stunden là chọn một động từ cố định; ý nghĩa câu quyết định.
Lỗi thường gặp
- Tiêu tiền không nói Ich verbringe Geld.
- Ich koste zehn Euro gán giá mười euro cho chính bạn, không nói bạn trả mười euro.
Cách ghi nhớ: Một vật kostet; một người ausgeben tiền và verbringen thời gian. Ghi một câu về tiền cạnh một câu về thời gian.
Luyện tập ngắn
Điền: Ich ___ meinen Urlaub in Hamburg.
Xem đáp án
verbringe
Meinen Urlaub là khoảng thời gian, Hamburg là nơi bạn dành kỳ nghỉ.
Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng
Sinken và senken: giảm xuống hay làm giảm?
Sinken diễn tả vật đi xuống hoặc giảm mức. Senken thường diễn tả ai hay điều gì gây ra giảm: Die Preise sinken, nhưng Die Firma senkt die Preise. Sinken là động từ mạnh, thường không có tân ngữ trong các nghĩa này; senken là động từ yếu với vật bị tác động làm tân ngữ. Sich senken cũng tồn tại.
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| sinken | chìm; hạ xuống; giảm | giá hoặc mức tự xuống | sank, ist gesunken; không có tân ngữ trực tiếp |
| senken | hạ; làm giảm | nguyên nhân hạ giá hoặc mức | senkte, hat gesenkt; tân ngữ đối cách |
sinken
Nghĩa và cách dùng: Sinken dùng khi chủ thể đi xuống: tàu, nhiệt độ, giá hoặc nhu cầu. Câu nêu giảm mà không dùng nguyên nhân làm chủ ngữ. Vẫn có thể có nguyên nhân bên ngoài; không có tân ngữ không có nghĩa không có nguyên nhân.
Ngữ pháp: Động từ mạnh: sinkt, sank, ist gesunken. Vật giảm là chủ ngữ ở chủ cách. Um + đối cách nêu lượng giảm; auf + đối cách nêu mức cuối. Không dùng vật bị hạ làm tân ngữ đối cách trực tiếp.
Die Temperatur ist in der Nacht gesunken.
Nhiệt độ đã giảm trong đêm.
Der Preis sank auf zwanzig Euro.
Giá giảm xuống còn hai mươi euro.
Der Verbrauch sinkt um zehn Prozent.
Mức tiêu thụ đang giảm mười phần trăm.
senken
Nghĩa và cách dùng: Senken nêu nguyên nhân hoặc người khiến thứ gì thấp hơn. Công ty giảm giá, thời tiết khô giảm mực nước. Nguyên nhân không cần là người hay có chủ ý. Sich senken tả vật lún hoặc hạ xuống như nền đất hoặc mực nước.
Ngữ pháp: Động từ yếu: senkt, senkte, hat gesenkt. Vật bị giảm ở đối cách: den Preis senken. Trong Der Boden senkt sich, sich là đại từ phản thân. Um chỉ lượng giảm, auf chỉ mức kết quả.
Die Firma senkt den Preis auf zwanzig Euro.
Công ty giảm giá xuống hai mươi euro.
Die Trockenheit hat den Wasserstand gesenkt.
Hạn hán đã làm mực nước giảm.
Der Boden hat sich an dieser Stelle gesenkt.
Đất đã lún tại vị trí này.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Giá giảm có thể tả bằng Der Preis ist gesunken hoặc Die Firma hat den Preis gesenkt khi đổi ngữ pháp. Câu thứ hai nêu tác nhân, câu đầu không. Sich senken gần nghĩa trở nên thấp, nhưng không khiến Die Firma sinkt den Preis đúng. Tập trung vai trò câu và dạng động từ.
Lỗi thường gặp
- Nói Die Firma senkt die Kosten, không dùng sinkt.
- Phân biệt ist gesunken với hat gesenkt.
- Um zehn Euro là giảm mười euro; auf zehn Euro là xuống còn mười euro.
Cách ghi nhớ: Mức làm chủ ngữ thì sinkt; ai hạ mức làm tân ngữ thì senken. Ghi thêm sich senken cho lún hoặc hạ xuống.
Luyện tập ngắn
Điền: Die Kosten ___, weil wir den Energieverbrauch ___.
Xem đáp án
sinken; senken
Chi phí giảm là chủ ngữ của sinken. Chúng tôi gây giảm tân ngữ den Energieverbrauch nên dùng senken.
Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng
Steigen hay steigern? Giá trị tăng hay ai đó làm tăng?
Steigen diễn tả thứ gì tăng lên: giá là chủ ngữ. Steigern diễn tả làm tăng một thứ: công ty tăng sản lượng, sản lượng là tân ngữ. Steigern cũng có thể phản thân khi điều gì mạnh lên hoặc ai cải thiện thành tích. Cả hai nói về tăng nhưng phân bố vai trò trong câu khác nhau.
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| steigen | tăng; cao hơn | giá, nhiệt độ, giá trị | Nội động từ; stieg, ist gestiegen |
| steigern | làm tăng; mạnh lên | sản lượng, nỗ lực, hiệu suất | Ngoại động từ hoặc phản thân; hat gesteigert |
steigen
Nghĩa và cách dùng: Với giá, nhiệt độ hay giá trị khác, steigen nói mức đó cao hơn. Không cần nêu người gây ra. Cùng động từ cũng chỉ chuyển động vật lý lên trên, nhưng các ví dụ ở đây tập trung thay đổi lượng hoặc mức.
Ngữ pháp: Bất quy tắc, nội động từ trong nghĩa tăng: steigt, stieg, ist gestiegen. Thứ tăng là chủ ngữ, không phải tân ngữ Akkusativ. Auf + Akkusativ nêu mức mới; um + Akkusativ nêu lượng tăng.
Die Nachfrage ist im Sommer gestiegen.
Nhu cầu đã tăng vào mùa hè.
Die Temperatur steigt auf zwanzig Grad.
Nhiệt độ tăng lên hai mươi độ.
steigern
Nghĩa và cách dùng: Dùng steigern khi ai hoặc điều gì làm tăng lượng, cường độ hoặc hiệu suất. Ở dạng phản thân, cảm xúc có thể mạnh lên hoặc người biểu diễn cải thiện thành tích. Vì vậy không thể nói steigern luôn có một tân ngữ riêng biệt.
Ngữ pháp: Có quy tắc: steigert, steigerte, hat gesteigert. Etwas steigern có tân ngữ Akkusativ; sich steigern có đại từ phản thân Akkusativ. Cả hai không tách. Cụm um có thể nêu lượng tăng.
Das Unternehmen steigert seine Produktion.
Công ty tăng sản lượng.
Die Läuferin hat sich im zweiten Rennen gesteigert.
Vận động viên nữ cải thiện thành tích ở cuộc đua thứ hai.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Die Produktion steigt và das Unternehmen steigert die Produktion có thể mô tả cùng diễn biến. Câu đầu nhấn thay đổi, câu sau nêu tác nhân. Die Spannung steigt và die Spannung steigert sich cũng trùng nhau; dạng phản thân trình bày sự mạnh lên. Xét cả câu thay vì chọn theo một từ dịch tiếng Anh.
Lỗi thường gặp
- Không dùng steigen với tân ngữ trực tiếp để nói làm tăng: die Firma steigert den Umsatz.
- Dùng sein với gestiegen, haben với gesteigert.
- Auf nêu mức mới, um nêu chênh lệch giữa mức cũ và mới.
Cách ghi nhớ: Giá trị steigt; ai đó steigert giá trị; thành tích có thể sich steigern.
Luyện tập ngắn
Điền steigen hoặc steigern: Die Firma möchte ihre Produktion ___.
Xem đáp án
steigern
Công ty làm tăng sản lượng, là tân ngữ Akkusativ. Với steigen, sản lượng là chủ ngữ: Die Produktion steigt.
Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng
Beginnen, anfangen hay starten? Ba cách nói bắt đầu
Beginnen và anfangen thường đều diễn tả bắt đầu hoạt động hay sự kiện. Beginnen hay dùng trong văn viết trung tính và trang trọng; anfangen rất thông dụng trong hội thoại. Starten tự nhiên khi khởi động hoạt động, vận hành thứ gì hoặc lên đường. Đây là xu hướng theo ngữ cảnh, không phải ba loại bắt đầu tách biệt.
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| beginnen | bắt đầu | hoạt động, sự kiện, quá trình | beginnt, begann, hat begonnen |
| anfangen | bắt đầu; bắt tay vào | hoạt động và sự kiện hằng ngày | Tách: fängt an, fing an, hat angefangen |
| starten | khởi động; khởi hành | dự án, động cơ, hành trình | startet, startete; hat hoặc ist gestartet |
beginnen
Nghĩa và cách dùng: Dùng beginnen cho bắt đầu cuộc họp, mùa, hoạt động hoặc quá trình. Có thể có tân ngữ, hoặc chính sự kiện là chủ ngữ. Nó không chỉ dùng cho sự kiện có lịch hoặc trang trọng.
Ngữ pháp: Bất quy tắc, không tách: beginnt, begann, hat begonnen. Cấu trúc thường gặp: etwas beginnen, mit + Dativ beginnen và beginnen, etwas zu tun.
Die Besprechung beginnt um neun.
Cuộc họp bắt đầu lúc chín giờ.
Wir beginnen mit einer kurzen Wiederholung.
Chúng ta bắt đầu bằng phần ôn ngắn.
anfangen
Nghĩa và cách dùng: Anfangen là lựa chọn thông thường khi ai bắt đầu làm gì. Nó cũng nói sự kiện bắt đầu, nên không chỉ dành cho hành động có chủ đích của người.
Ngữ pháp: Bất quy tắc, tách: fängt an, fing an, hat angefangen. Dùng mit + Dativ hoặc nguyên mẫu có zu; etwas anfangen được trong ngữ cảnh phù hợp.
Ich fange heute an, Deutsch zu lernen.
Hôm nay tôi bắt đầu học tiếng Đức.
Wann fängt der Film an?
Bộ phim bắt đầu khi nào?
starten
Nghĩa và cách dùng: Starten dùng khi khởi động động cơ, triển khai dự án hoặc phương tiện/người lên đường. Trong thông báo khóa học hay hoạt động, nó cũng trùng với beginnen.
Ngữ pháp: Có quy tắc. Ngoại động từ thường dùng haben: sie hat den Motor gestartet. Nội động từ chỉ khởi hành/cất cánh thường dùng sein: das Flugzeug ist gestartet. Trợ động từ phụ thuộc cấu trúc.
Sie startet ein neues Projekt.
Cô ấy triển khai dự án mới.
Das Flugzeug ist pünktlich gestartet.
Máy bay cất cánh đúng giờ.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Der Kurs beginnt, fängt an và startet đều có thể phù hợp trong thông báo khóa học. Văn phong và điều muốn nhấn ảnh hưởng lựa chọn. Beginnen có thể trang trọng hơn; starten có thể nhấn khởi động. Đừng đặt quy tắc chỉ một từ dùng cho sự kiện, người hoặc hoạt động mới.
Lỗi thường gặp
- Tách anfangen: ich fange an, không phải ich anfange.
- Không phải mọi Perfekt của starten dùng sein. Khởi động động cơ dùng haben.
- Từ đồng nghĩa trong từ điển không thay thế được trong mọi thành ngữ, như mit etwas nichts anfangen können.
Cách ghi nhớ: Beginnen và anfangen nêu bắt đầu; starten thường gợi khởi động hoặc lên đường.
Luyện tập ngắn
Điền dạng của anfangen: Der Unterricht ___ in zehn Minuten ___.
Xem đáp án
fängt … an
Động từ tách tiền tố; ngôi thứ ba số ít đổi a thành ä: der Unterricht fängt an.
Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng
enden, beenden và aufhören: phân biệt nghĩa, ngữ pháp và cách dùng
Enden thường nói một sự việc kết thúc: Der Kurs endet. Beenden nói ai hoặc điều gì làm nó kết thúc: Die Lehrerin beendet den Kurs. Aufhören là một hiện tượng dừng hoặc người ngừng hoạt động. Khác biệt thường ở ngữ pháp: enden lấy sự việc làm chủ ngữ; beenden thêm người hay nguyên nhân và tân ngữ. Aufhören tiện để nói ngừng việc đang làm hoặc thói quen.
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| enden | kết thúc | Sự kiện, giai đoạn, tuyến đường | Động từ yếu: endet, endete, hat geendet; không có tiền tố tách. Nghĩa chính không có tân ngữ. Kết thúc theo thời gian cũng có thể dùng sein trong khẩu ngữ; haben là dạng chung đáng tin cậy. |
| beenden | làm kết thúc; hoàn tất | Chấm dứt sự việc hoặc xong công việc | Tiền tố be- không tách; động từ yếu: beendet, beendete, hat beendet. Nghĩa thông thường cần tân ngữ Akkusativ (cách đối): etwas beenden. |
| aufhören | ngừng; dừng | Hoạt động, thói quen, hiện tượng | Tiền tố auf- tách: hört auf, hörte auf, hat aufgehört. Dùng mit với Dativ (cách gián tiếp), nguyên thể có zu, hoặc không bổ ngữ nếu hoạt động đã rõ. |
enden
Nghĩa và cách dùng: Enden không đòi hỏi người gây ra kết thúc. Cuộc họp kết thúc lúc nào, đường kết thúc ở đâu, chuyện kết thúc có hậu. Mit có thể nêu phần cuối. Bài này dạy mẫu sự kiện thông thường, không mọi nghĩa chuyên biệt.
Ngữ pháp: Động từ yếu: endet, endete, hat geendet; không có tiền tố tách. Nghĩa chính không có tân ngữ. Kết thúc theo thời gian cũng có thể dùng sein trong khẩu ngữ; haben là dạng chung đáng tin cậy.
Der Workshop endet um sechzehn Uhr.
Buổi hội thảo kết thúc lúc bốn giờ chiều.
Der Weg endet an einem See.
Con đường kết thúc ở một hồ nước.
beenden
Nghĩa và cách dùng: Beenden chú trọng người hoặc nguyên nhân làm việc kết thúc. Có thể hoàn tất thành công hoặc dừng sớm; động từ không tự bảo đảm thành công. Kết thúc trò chuyện có thể lịch sự, trung tính hoặc đột ngột tùy ngữ cảnh.
Ngữ pháp: Tiền tố be- không tách; động từ yếu: beendet, beendete, hat beendet. Nghĩa thông thường cần tân ngữ Akkusativ (cách đối): etwas beenden.
Die Leiterin beendet die Sitzung.
Người chủ trì nữ kết thúc cuộc họp.
Wir haben die Arbeit früher als geplant beendet.
Chúng tôi hoàn thành công việc sớm hơn dự kiến.
aufhören
Nghĩa và cách dùng: Aufhören là không tiếp tục. Có thể tạm nghỉ làm hoặc bỏ hẳn thói quen; ngữ cảnh quyết định. Mưa hay tiếng ồn cũng có thể aufhören. Hoạt động dừng không làm tân ngữ Akkusativ trần.
Ngữ pháp: Tiền tố auf- tách: hört auf, hörte auf, hat aufgehört. Dùng mit với Dativ (cách gián tiếp), nguyên thể có zu, hoặc không bổ ngữ nếu hoạt động đã rõ.
Ich höre jetzt auf zu lernen.
Bây giờ tôi sẽ ngừng học.
Sie hat mit dem Rauchen aufgehört.
Cô ấy đã bỏ hút thuốc.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Der Lärm endet và Der Lärm hört auf đều chỉ tiếng ồn dừng, nhưng câu thứ hai tự nhiên trong đời thường. Ich beende die Arbeit có thể hoàn tất hoặc chấm dứt công việc; Ich höre auf zu arbeiten có thể chỉ tạm nghỉ.
Lỗi thường gặp
- Muốn nói tôi dừng mà không có tân ngữ ngầm hiểu, Ich höre auf hợp hơn Ich beende.
- Sau aufhören dùng mit dem Lernen hoặc zu lernen, không dùng riêng das Lernen làm tân ngữ.
Cách ghi nhớ: Sự kiện enden; người beenden sự kiện; người aufhören làm việc. Xác định chủ ngữ rồi kiểm tra động từ có cần tân ngữ không.
Luyện tập ngắn
Điền: Der Film ___ um zehn Uhr.
Xem đáp án
endet
Phim là sự kiện đang đi đến kết thúc; không nêu ai làm nó kết thúc.
