Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| sinken | chìm; hạ xuống; giảm | giá hoặc mức tự xuống | sank, ist gesunken; không có tân ngữ trực tiếp |
| senken | hạ; làm giảm | nguyên nhân hạ giá hoặc mức | senkte, hat gesenkt; tân ngữ đối cách |
sinken
Nghĩa và cách dùng: Sinken dùng khi chủ thể đi xuống: tàu, nhiệt độ, giá hoặc nhu cầu. Câu nêu giảm mà không dùng nguyên nhân làm chủ ngữ. Vẫn có thể có nguyên nhân bên ngoài; không có tân ngữ không có nghĩa không có nguyên nhân.
Ngữ pháp: Động từ mạnh: sinkt, sank, ist gesunken. Vật giảm là chủ ngữ ở chủ cách. Um + đối cách nêu lượng giảm; auf + đối cách nêu mức cuối. Không dùng vật bị hạ làm tân ngữ đối cách trực tiếp.
Die Temperatur ist in der Nacht gesunken.
Nhiệt độ đã giảm trong đêm.
Der Preis sank auf zwanzig Euro.
Giá giảm xuống còn hai mươi euro.
Der Verbrauch sinkt um zehn Prozent.
Mức tiêu thụ đang giảm mười phần trăm.
senken
Nghĩa và cách dùng: Senken nêu nguyên nhân hoặc người khiến thứ gì thấp hơn. Công ty giảm giá, thời tiết khô giảm mực nước. Nguyên nhân không cần là người hay có chủ ý. Sich senken tả vật lún hoặc hạ xuống như nền đất hoặc mực nước.
Ngữ pháp: Động từ yếu: senkt, senkte, hat gesenkt. Vật bị giảm ở đối cách: den Preis senken. Trong Der Boden senkt sich, sich là đại từ phản thân. Um chỉ lượng giảm, auf chỉ mức kết quả.
Die Firma senkt den Preis auf zwanzig Euro.
Công ty giảm giá xuống hai mươi euro.
Die Trockenheit hat den Wasserstand gesenkt.
Hạn hán đã làm mực nước giảm.
Der Boden hat sich an dieser Stelle gesenkt.
Đất đã lún tại vị trí này.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Giá giảm có thể tả bằng Der Preis ist gesunken hoặc Die Firma hat den Preis gesenkt khi đổi ngữ pháp. Câu thứ hai nêu tác nhân, câu đầu không. Sich senken gần nghĩa trở nên thấp, nhưng không khiến Die Firma sinkt den Preis đúng. Tập trung vai trò câu và dạng động từ.
Lỗi thường gặp
- Nói Die Firma senkt die Kosten, không dùng sinkt.
- Phân biệt ist gesunken với hat gesenkt.
- Um zehn Euro là giảm mười euro; auf zehn Euro là xuống còn mười euro.
Cách ghi nhớ: Mức làm chủ ngữ thì sinkt; ai hạ mức làm tân ngữ thì senken. Ghi thêm sich senken cho lún hoặc hạ xuống.
Luyện tập ngắn
Điền: Die Kosten ___, weil wir den Energieverbrauch ___.
Xem đáp án
sinken; senken
Chi phí giảm là chủ ngữ của sinken. Chúng tôi gây giảm tân ngữ den Energieverbrauch nên dùng senken.
