LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Warten, erwarten hay abwarten: chờ đợi và kỳ vọng

Warten, erwarten hay abwarten: chờ đợi và kỳ vọng

Warten diễn tả việc chờ; erwarten thường diễn tả kỳ vọng hoặc việc biết trước ai sẽ đến; abwarten nhấn mạnh chờ cho một việc xảy ra hoặc trở nên rõ ràng rồi mới hành động. Sau warten dùng auf với Akkusativ; erwarten và abwarten thường nhận tân ngữ Akkusativ trực tiếp.

Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề

Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
wartenchờxe buýt; ai đó đếnwarten auf + Akkusativ
erwartenkỳ vọng; đón chờkết quả hoặc khách dự kiến sẽ đếntân ngữ Akkusativ trực tiếp
abwartenchờ xem; chờ cho xongkết quả trước khi quyết địnhtách được; thường có tân ngữ Akkusativ trực tiếp

warten

Nghĩa và cách dùng: Warten nghĩa là dành thời gian chờ đến khi người, sự kiện hoặc cơ hội xuất hiện. Có thể dùng riêng khi ngữ cảnh đã cho biết đang chờ gì. Mệnh đề warten, bis … nêu thời điểm kết thúc việc chờ. Một nghĩa kỹ thuật riêng là bảo dưỡng hay bảo trì thiết bị.

Ngữ pháp: Không tách; wartet–wartete–hat gewartet. Warten auf jemanden/etwas dùng Akkusativ. Warten, bis … mở đầu mệnh đề phụ với động từ đã chia ở cuối.

Ich warte vor der Schule auf meine Tochter.

Tôi đang đợi con gái trước trường.

erwarten

Nghĩa và cách dùng: Erwarten có thể là mong một việc xảy ra, yêu cầu một chuẩn mực hành vi hoặc chuẩn bị đón khách đã biết sẽ đến. Nó không nhất thiết có nghĩa là đang chủ động dành thời gian chờ. Ich erwarte eine Antwort vừa có thể là dự kiến sẽ nhận câu trả lời, vừa thể hiện yêu cầu người kia phải trả lời.

Ngữ pháp: Tiền tố er- không tách; erwartet–erwartete–hat erwartet. Jemanden/etwas erwarten; etwas von jemandem erwarten dùng von + Dativ. Mệnh đề dass có thể nêu hành động được kỳ vọng.

Wir erwarten morgen Besuch aus Hamburg.

Ngày mai chúng tôi dự kiến đón khách từ Hamburg.

abwarten

Nghĩa và cách dùng: Abwarten thường là để một khoảng thời gian trôi qua hoặc chờ kết quả rồi mới quyết định. Nó thường gợi sự kiên nhẫn hoặc chủ ý chưa hành động. Từ này cũng có thể chỉ đơn giản việc chờ ai đó; „chờ xem“ là xu hướng hữu ích, không phải nghĩa từ điển duy nhất.

Ngữ pháp: Tách được: wartet ab–wartete ab–hat abgewartet. Einen Zeitpunkt hoặc ein Ergebnis abwarten; cũng có thể không có tân ngữ. Abwarten, wie … mở đầu câu hỏi gián tiếp.

Wir warten die Antwort der Schule ab, bevor wir buchen.

Chúng tôi chờ nhà trường trả lời rồi mới đặt chỗ.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Warten auf die Antwort và die Antwort abwarten có thể nói về cùng một lần chờ. Abwarten thường làm nổi bật quyết định tiếp theo; erwarten nhấn mạnh điều dự kiến hoặc yêu cầu. Ngữ cảnh có thể quan trọng hơn những xu hướng này. Nếu bác sĩ einen Patienten erwartet, bệnh nhân dự kiến sẽ đến; nếu bác sĩ auf ihn wartet, câu nhấn mạnh thời gian chờ.

Lỗi thường gặp

  • Tránh Ich warte dich. Dùng Ich warte auf dich.
  • Tránh Ich erwarte auf deine Antwort. Dùng Ich erwarte deine Antwort.
  • Erwarten không bảo đảm rằng sự kiện chắc chắn xảy ra. Kỳ vọng có thể sai.

Cách ghi nhớ: Warten: thời gian chờ trôi qua. Erwarten: bạn dự kiến hoặc kỳ vọng. Abwarten: đợi kết quả trước khi tiếp tục.

Luyện tập ngắn

Điền: Bitte warte ___ den Bus.

Xem đáp án

auf

Warten dùng auf + Akkusativ để nêu người hoặc vật đang chờ.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc