Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| steigen | tăng; cao hơn | giá, nhiệt độ, giá trị | Nội động từ; stieg, ist gestiegen |
| steigern | làm tăng; mạnh lên | sản lượng, nỗ lực, hiệu suất | Ngoại động từ hoặc phản thân; hat gesteigert |
steigen
Nghĩa và cách dùng: Với giá, nhiệt độ hay giá trị khác, steigen nói mức đó cao hơn. Không cần nêu người gây ra. Cùng động từ cũng chỉ chuyển động vật lý lên trên, nhưng các ví dụ ở đây tập trung thay đổi lượng hoặc mức.
Ngữ pháp: Bất quy tắc, nội động từ trong nghĩa tăng: steigt, stieg, ist gestiegen. Thứ tăng là chủ ngữ, không phải tân ngữ Akkusativ. Auf + Akkusativ nêu mức mới; um + Akkusativ nêu lượng tăng.
Die Nachfrage ist im Sommer gestiegen.
Nhu cầu đã tăng vào mùa hè.
Die Temperatur steigt auf zwanzig Grad.
Nhiệt độ tăng lên hai mươi độ.
steigern
Nghĩa và cách dùng: Dùng steigern khi ai hoặc điều gì làm tăng lượng, cường độ hoặc hiệu suất. Ở dạng phản thân, cảm xúc có thể mạnh lên hoặc người biểu diễn cải thiện thành tích. Vì vậy không thể nói steigern luôn có một tân ngữ riêng biệt.
Ngữ pháp: Có quy tắc: steigert, steigerte, hat gesteigert. Etwas steigern có tân ngữ Akkusativ; sich steigern có đại từ phản thân Akkusativ. Cả hai không tách. Cụm um có thể nêu lượng tăng.
Das Unternehmen steigert seine Produktion.
Công ty tăng sản lượng.
Die Läuferin hat sich im zweiten Rennen gesteigert.
Vận động viên nữ cải thiện thành tích ở cuộc đua thứ hai.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Die Produktion steigt và das Unternehmen steigert die Produktion có thể mô tả cùng diễn biến. Câu đầu nhấn thay đổi, câu sau nêu tác nhân. Die Spannung steigt và die Spannung steigert sich cũng trùng nhau; dạng phản thân trình bày sự mạnh lên. Xét cả câu thay vì chọn theo một từ dịch tiếng Anh.
Lỗi thường gặp
- Không dùng steigen với tân ngữ trực tiếp để nói làm tăng: die Firma steigert den Umsatz.
- Dùng sein với gestiegen, haben với gesteigert.
- Auf nêu mức mới, um nêu chênh lệch giữa mức cũ và mới.
Cách ghi nhớ: Giá trị steigt; ai đó steigert giá trị; thành tích có thể sich steigern.
Luyện tập ngắn
Điền steigen hoặc steigern: Die Firma möchte ihre Produktion ___.
Xem đáp án
steigern
Công ty làm tăng sản lượng, là tân ngữ Akkusativ. Với steigen, sản lượng là chủ ngữ: Die Produktion steigt.
