Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| beginnen | bắt đầu | hoạt động, sự kiện, quá trình | beginnt, begann, hat begonnen |
| anfangen | bắt đầu; bắt tay vào | hoạt động và sự kiện hằng ngày | Tách: fängt an, fing an, hat angefangen |
| starten | khởi động; khởi hành | dự án, động cơ, hành trình | startet, startete; hat hoặc ist gestartet |
beginnen
Nghĩa và cách dùng: Dùng beginnen cho bắt đầu cuộc họp, mùa, hoạt động hoặc quá trình. Có thể có tân ngữ, hoặc chính sự kiện là chủ ngữ. Nó không chỉ dùng cho sự kiện có lịch hoặc trang trọng.
Ngữ pháp: Bất quy tắc, không tách: beginnt, begann, hat begonnen. Cấu trúc thường gặp: etwas beginnen, mit + Dativ beginnen và beginnen, etwas zu tun.
Die Besprechung beginnt um neun.
Cuộc họp bắt đầu lúc chín giờ.
Wir beginnen mit einer kurzen Wiederholung.
Chúng ta bắt đầu bằng phần ôn ngắn.
anfangen
Nghĩa và cách dùng: Anfangen là lựa chọn thông thường khi ai bắt đầu làm gì. Nó cũng nói sự kiện bắt đầu, nên không chỉ dành cho hành động có chủ đích của người.
Ngữ pháp: Bất quy tắc, tách: fängt an, fing an, hat angefangen. Dùng mit + Dativ hoặc nguyên mẫu có zu; etwas anfangen được trong ngữ cảnh phù hợp.
Ich fange heute an, Deutsch zu lernen.
Hôm nay tôi bắt đầu học tiếng Đức.
Wann fängt der Film an?
Bộ phim bắt đầu khi nào?
starten
Nghĩa và cách dùng: Starten dùng khi khởi động động cơ, triển khai dự án hoặc phương tiện/người lên đường. Trong thông báo khóa học hay hoạt động, nó cũng trùng với beginnen.
Ngữ pháp: Có quy tắc. Ngoại động từ thường dùng haben: sie hat den Motor gestartet. Nội động từ chỉ khởi hành/cất cánh thường dùng sein: das Flugzeug ist gestartet. Trợ động từ phụ thuộc cấu trúc.
Sie startet ein neues Projekt.
Cô ấy triển khai dự án mới.
Das Flugzeug ist pünktlich gestartet.
Máy bay cất cánh đúng giờ.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Der Kurs beginnt, fängt an và startet đều có thể phù hợp trong thông báo khóa học. Văn phong và điều muốn nhấn ảnh hưởng lựa chọn. Beginnen có thể trang trọng hơn; starten có thể nhấn khởi động. Đừng đặt quy tắc chỉ một từ dùng cho sự kiện, người hoặc hoạt động mới.
Lỗi thường gặp
- Tách anfangen: ich fange an, không phải ich anfange.
- Không phải mọi Perfekt của starten dùng sein. Khởi động động cơ dùng haben.
- Từ đồng nghĩa trong từ điển không thay thế được trong mọi thành ngữ, như mit etwas nichts anfangen können.
Cách ghi nhớ: Beginnen và anfangen nêu bắt đầu; starten thường gợi khởi động hoặc lên đường.
Luyện tập ngắn
Điền dạng của anfangen: Der Unterricht ___ in zehn Minuten ___.
Xem đáp án
fängt … an
Động từ tách tiền tố; ngôi thứ ba số ít đổi a thành ä: der Unterricht fängt an.
