LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Ähnlich, gleich hay derselbe? Diễn đạt sự giống nhau và đồng nhất

Ähnlich, gleich hay derselbe? Diễn đạt sự giống nhau và đồng nhất

Phân biệt các từ chỉ nét tương tự, sự bằng nhau, cùng một đối tượng và tính chất qua ngữ cảnh và lỗi thường gặp.

Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức

Ähnlich, gleich và identisch: tương tự, giống nhau hay hoàn toàn trùng?

Ähnlich là có một số đặc điểm chung. Gleich thường là giống hoặc bằng nhau ở phương diện liên quan. Identisch nhấn trùng hoàn toàn hay cùng danh tính trong ngữ cảnh. Gleich và identisch có thể trùng rất nhiều; tự chúng không cho quy tắc chung về một vật thể duy nhất hay hai vật riêng giống nhau.

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
ähnlichtương tựđặc điểm, ngoại hình hoặc tình huống chungTính từ; jemandem ähnlich; ähnlicher
gleichgiống; bằng nhaulượng, đặc điểm, thời gian trùngTrong bài này là tính từ; die gleichen
identischhoàn toàn trùng; cùng danh tínhchi tiết, nội dung, danh tínhTính từ; identisch mit + Dativ

ähnlich

Nghĩa và cách dùng: Dùng ähnlich khi có điểm chung nhưng không khẳng định trùng hết. Ngữ cảnh xác định đặc điểm: hai từ có thể trông giống nhưng khác nghĩa.

Ngữ pháp: Trước danh từ cần đuôi: ähnliche Wörter. Sau sein không đổi. Người hoặc vật được so có thể ở Dativ: jemandem ähnlich sein. Khi so cách thức, dùng ähnlich wie.

Die beiden Wörter sehen ähnlich aus.

Hai từ trông tương tự.

Sie ist ihrer Schwester sehr ähnlich.

Cô ấy rất giống chị/em gái.

gleich

Nghĩa và cách dùng: Gleich chỉ sự bằng hay giống ở đặc điểm liên quan như tuổi, lượng hoặc thiết kế. Nó không cần mô tả mọi đặc điểm. Từ cũng có nghĩa thời gian là sắp, không phải nghĩa trong bài này.

Ngữ pháp: Trước danh từ biến đuôi: die gleiche Größe. Vị ngữ hoặc trạng từ không đổi: die Größen sind gleich; gleich groß. So sánh có thể dùng gleich ... wie.

Die beiden Taschen sind gleich groß.

Hai túi có cùng kích thước.

Wir haben die gleiche Frage.

Chúng ta có cùng câu hỏi.

identisch

Nghĩa và cách dùng: Dùng identisch để nhấn trùng hoàn toàn ở các chi tiết liên quan hoặc xác nhận là cùng người/vật được nhận diện. Phạm vi định nói quan trọng.

Ngữ pháp: Có đuôi tính từ: identische Kopien. Là vị ngữ thì không đổi. Đối tượng so thường sau mit + Dativ.

Die beiden Textversionen sind identisch.

Hai phiên bản văn bản hoàn toàn trùng nhau.

Diese Datei ist mit der gespeicherten Kopie identisch.

Tệp này giống hệt bản sao đã lưu.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Với văn bản trùng, gleich và identisch đều có thể được; identisch làm sự trùng chính xác rõ hơn. Gleich groß giới hạn sự bằng ở kích thước; ähnlich groß cho phép lệch. Nếu cần khẳng định cùng một vật thể, hãy nói rõ, đừng cho rằng các tính từ luôn tự phân biệt một vật với hai vật giống nhau.

Lỗi thường gặp

  • Dùng Dativ trong jemandem ähnlich sein.
  • Sau identisch dùng mit, đừng sao chép to từ tiếng Anh.
  • Ähnlich không chỉ là bản yếu hơn của mọi nghĩa gleich; số bằng nhau là kiểu khẳng định khác.

Cách ghi nhớ: Ähnlich có nét chung; gleich khớp phương diện liên quan; identisch nhấn trùng chính xác.

Luyện tập ngắn

Hai túi có kích thước bằng nhau nhưng màu khác. Điền: Sie sind ___ groß.

Xem đáp án

gleich

Câu khẳng định bằng kích thước, không phải giống mọi đặc điểm.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

bekannt và berühmt: phân biệt nghĩa, ngữ pháp và cách dùng

Bekannt là được biết đến hoặc quen thuộc, cũng có thể là nổi tiếng. Berühmt nhấn mạnh được biết rộng rãi nhờ thành tựu hoặc đặc điểm đáng chú ý. Một thứ có thể mir bekannt vì tôi biết nó, dù không nổi tiếng. Ca sĩ nổi tiếng có thể vừa bekannt vừa berühmt. Phân biệt sự quen thuộc cá nhân với danh tiếng công chúng, nhưng bekannt vẫn bao gồm nổi tiếng.

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
bekanntđược biết; quen thuộc; nổi tiếngMột người hoặc công chúng biếtTính từ: ein bekannter Ort, eine bekannte Autorin. Sau sein không thêm đuôi. Người trong mir bekannt ở Dativ (cách gián tiếp); für etwas bekannt dùng für với Akkusativ (cách đối).
berühmtnổi tiếng; có danh tiếngĐược biết rộng nhờ thành tựu hay đặc điểmTính từ: ein berühmter Musiker, eine berühmte Kirche; sau sein không biến đổi. Für với Akkusativ hoặc wegen với Genitiv (cách sở hữu) nêu lý do nổi tiếng.

bekannt

Nghĩa và cách dùng: Bekannt mô tả thông tin đã biết, người bạn nhận ra hoặc nghệ sĩ được nhiều người biết. Jemandem bekannt sein xác định ai thấy quen. Bekannte dùng như danh từ chỉ người quen không được tính thành từ mới trong bài này. Bekannt hữu ích khi không muốn khẳng định danh tiếng lớn.

Ngữ pháp: Tính từ: ein bekannter Ort, eine bekannte Autorin. Sau sein không thêm đuôi. Người trong mir bekannt ở Dativ (cách gián tiếp); für etwas bekannt dùng für với Akkusativ (cách đối).

Diese Regel ist mir schon bekannt.

Tôi đã biết quy tắc này rồi.

Das Café ist für seinen Kuchen bekannt.

Quán cà phê được biết đến nhờ bánh của mình.

berühmt

Nghĩa và cách dùng: Berühmt thường nhấn mạnh công chúng công nhận hơn việc cá nhân biết tên. Dùng với nghệ sĩ, nhà khoa học, tác phẩm và nơi có danh tiếng. Không nhất thiết nổi tiếng toàn thế giới; phạm vi khán giả tùy ngữ cảnh. Chỉ riêng bạn từng nghe tên chưa đủ để gọi berühmt.

Ngữ pháp: Tính từ: ein berühmter Musiker, eine berühmte Kirche; sau sein không biến đổi. Für với Akkusativ hoặc wegen với Genitiv (cách sở hữu) nêu lý do nổi tiếng.

Die Musikerin ist für ihre Opern berühmt.

Nữ nhạc sĩ nổi tiếng nhờ các vở opera của mình.

Wir besuchen morgen ein berühmtes Museum.

Ngày mai chúng tôi tham quan một bảo tàng nổi tiếng.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Bekannt và berühmt thực sự chồng lấn ở nghĩa người nổi tiếng. Không có thang đo hay số người cố định làm ngưỡng. Mir bekannt nói tôi biết, nên đổi thành mir berühmt không giữ nghĩa. Đối chiếu quen với tôi và nổi tiếng vì điều gì.

Lỗi thường gặp

  • Quen với tôi là mir bekannt, không phải mir berühmt.
  • Sau sein không thêm đuôi: Sie ist berühmt, không phải berühmte.
  • Bekannt không loại trừ nổi tiếng; bekannter Künstler có thể là nghệ sĩ nổi tiếng.

Cách ghi nhớ: Bekannt có thể được tôi hoặc nhiều người biết; berühmt nhấn mạnh danh tiếng. Nhớ mir với quen thuộc, für với danh tiếng.

Luyện tập ngắn

Điền để nói cái tên quen thuộc với tôi: Der Name ist ___ bekannt, aber ich kenne die Person nicht.

Xem đáp án

mir

Đại từ Dativ chỉ người thấy cái tên quen thuộc.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Fremd và ausländisch: xa lạ hay từ nước khác?

Ausländisch là liên quan đến hoặc đến từ nước khác. Fremd rộng hơn: có thể là nước ngoài, xa lạ, không biết hoặc thuộc về người khác. Người, nơi hoặc vật có thể fremd với bạn mà không ausländisch. Chọn theo việc bạn muốn nói nguồn gốc quốc gia hay quan hệ của bạn với điều đó.

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
fremdxa lạ; của người khác; nước ngoàingười lạ; nơi chưa biết; đồ của người kháctính từ; etwas ist jemandem fremd
ausländischtừ hoặc liên quan tới nước kháccông ty, bằng cấp hoặc tiền tệtính từ; có đuôi trước danh từ

fremd

Nghĩa và cách dùng: Fremd có thể mô tả nơi hay người chưa quen, vật thuộc người khác hoặc thứ ngoài môi trường quen thuộc. Nó cũng có nghĩa nguồn gốc nước ngoài. Ngữ cảnh quyết định: fremdes Eigentum là tài sản người khác, không nhất thiết từ nước khác.

Ngữ pháp: Tính từ: ein fremder Ort, eine fremde Person. Dùng vị ngữ, fremd không biến đuôi. Trong Die Umgebung ist mir fremd, người thấy xa lạ ở Dativ. So sánh hơn fremder; nhất am fremdesten khi có ý nghĩa phù hợp.

Die Straßen in dieser Stadt sind mir noch fremd.

Những con đường trong thành phố này vẫn xa lạ với tôi.

ausländisch

Nghĩa và cách dùng: Ausländisch nói rõ về nước khác hoặc những nước ngoài quốc gia được xét. Nó hữu ích khi bàn bằng cấp, công ty, tiền tệ hoặc nguồn. Nó không cho biết người hay vật có xa lạ hay không, cũng không mô tả người đó nói tiếng Đức giỏi đến đâu.

Ngữ pháp: Tính từ: ein ausländisches Unternehmen, ausländische Abschlüsse. Dùng vị ngữ không biến đuôi. Phân loại nguồn gốc quốc gia thông thường ít dùng so sánh hơn. Không có tân ngữ hay giới từ cố định bắt buộc.

Sie arbeitet für ein ausländisches Unternehmen, das ein Büro in Berlin hat.

Cô ấy làm việc cho một công ty nước ngoài có văn phòng tại Berlin.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Eine fremde Sprache và eine ausländische Sprache có thể trùng nghĩa, nhưng fremd thường nói quan hệ của ngôn ngữ với người học, ausländisch nói góc nhìn quốc gia. Thứ ausländisch có thể rất quen với bạn; thứ fremd có thể đến từ chính thành phố của bạn. Khi nói về người, hãy dùng thông tin chính xác: quốc tịch, nơi cư trú, nguồn gốc gia đình và mức quen biết là những dữ kiện khác nhau. Các tính từ không xác định tất cả cùng lúc.

Lỗi thường gặp

  • Đừng gọi „người lạ“ là ausländische Person nếu không chủ ý nói nguồn gốc nước ngoài.
  • Fremde Sachen có thể là đồ của người khác, không phải hàng nhập khẩu.
  • Đừng dựa vào ausländisch để suy khả năng ngôn ngữ hoặc thời gian người đó đã sống ở một nước.

Cách ghi nhớ: Ausland hướng tới nước khác. Fremd hướng tới thứ ngoài điều của mình hoặc điều quen thuộc; cũng có thể có nghĩa quốc gia.

Luyện tập ngắn

Một con đường bạn chưa biết nằm trong thành phố của bạn. Chọn fremd hay ausländisch?

Xem đáp án

fremd

Khác biệt liên quan đến sự quen thuộc của bạn, không phải nước khác.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Aktuell và tatsächlich: hiện tại hay thực tế?

Aktuell là hiện tại, đúng thời điểm hoặc cập nhật. Tatsächlich là thực tế khi làm tính từ, và thực sự khi làm trạng từ. Aktuell thường không dịch actual trong tiếng Anh. Hãy hỏi bạn muốn nói điều có thật hay điều đang đúng hoặc liên quan lúc này.

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
aktuellhiện tại; cập nhật; thời sựthông tin hiện nay, giá, chủ đềtính từ có đuôi trước danh từ; sau sein giữ nguyên
tatsächlichthực tế; có thật; thực sựsự thật, thực tế, xác nhận hoặc ngạc nhiêntính từ thêm đuôi; trạng từ không đổi

aktuell

Nghĩa và cách dùng: Aktuell đặt sự việc ở hiện tại hoặc nói tính liên quan ngay lúc này, như giá hiện hành hoặc tin mới. Cũng có thể là hợp thời hoặc cập nhật. Không tự bảo đảm thông tin đúng sự thật.

Ngữ pháp: Tính từ thêm đuôi trước danh từ: der aktuelle Preis, aktuelle Nachrichten. Sau sein giữ aktuell. Là trạng từ có nghĩa hiện đang: aktuell arbeiten wir … . Không có mạo từ hoặc số nhiều riêng.

Die aktuellen Öffnungszeiten stehen auf der Website.

Giờ mở cửa hiện tại được ghi trên trang web.

Aktuell suche ich eine neue Wohnung.

Hiện tôi đang tìm căn hộ mới.

tatsächlich

Nghĩa và cách dùng: Tatsächlich nhấn mạnh điều có thật thay vì chỉ được suy đoán hay kể lại. Trước danh từ nêu tình trạng hoặc số lượng thật. Là trạng từ, có thể xác nhận sự kiện hoặc bày tỏ ngạc nhiên. Không tự mang nghĩa hiện tại.

Ngữ pháp: Duden tách mục tính từ và trạng từ. Tính từ có đuôi: die tatsächlichen Kosten. Trạng từ giữ nguyên: tatsächlich ist … hoặc … ist tatsächlich … . Tatsächlich? có thể hỏi Thật sao? Không có mạo từ hay số nhiều riêng.

Die tatsächlichen Kosten waren höher als geplant.

Chi phí thực tế cao hơn dự kiến.

Sie hat die Prüfung tatsächlich bestanden.

Cô ấy thực sự đã đỗ kỳ thi.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Die aktuellen Zahlen là số liệu hiện tại; die tatsächlichen Zahlen là số liệu thực tế. Một báo cáo có thể vừa cập nhật vừa chính xác, nhưng mỗi tính từ chỉ thuộc tính khác. Actually trong tiếng Anh còn dùng khi sửa lời hoặc làm câu nhẹ hơn, nên tatsächlich không phải bản dịch cho mọi trường hợp.

Lỗi thường gặp

  • Lý do thực sự không phải der aktuelle Grund; dùng tatsächliche nếu muốn nói thật sự.
  • Aktuelle Nachrichten là tin hiện tại, không phải actual news.
  • Thêm đuôi trước danh từ, nhưng không thêm cho trạng từ trong Aktuell suche ich hoặc Tatsächlich wusste ich.

Cách ghi nhớ: Aktuell hỏi bây giờ; tatsächlich hỏi có thật hay đúng không.

Luyện tập ngắn

Điền để nói giá thực tế là 40 euro: Der ___ Preis betrug 40 Euro.

Xem đáp án

tatsächliche

Câu xác định giá thực. Aktuelle chỉ giá hiện hành, là ý khác.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Sensibel, empfindlich và sensitiv: các nghĩa “nhạy cảm”

Sensibel và empfindlich giao nhau khi nói về cảm xúc, kích thích hoặc tác động bên ngoài. Sensibel có thể nhấn mạnh tinh tế hoặc cần xử lý cẩn thận; empfindlich nhấn mạnh dễ bị tác động, tổn thương. Mục Duden phổ thông đã kiểm tra của sensitiv có nghĩa gần, nhấn mạnh nhạy cảm cao hoặc quá mức. Nghĩa chuyên môn cần nguồn riêng.

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
sensibeltinh tế; nhạy cảm; cần thận trọngNgười, chủ đề, nhận thứcTính từ: ein sensibler Mensch; ein sensibles Thema.
empfindlichdễ bị ảnh hưởng; nhạyDa, vật liệu, phê bình, tổn thấtTính từ; gegen + Akkusativ; gegenüber + Dativ.
sensitivnhạy cảm cao hoặc quá mứcNghĩa phổ thông đã kiểm traTính từ: eine sensitive Person.

sensibel

Nghĩa và cách dùng: Sensibel có thể khen khả năng nhận biết cảm xúc hoặc chỉ sự nhạy cảm về tình cảm. Nó cũng dùng với kích thích đau và vấn đề cần cẩn trọng. Vì vậy, không chỉ dùng cho người: dụng cụ và chủ đề cũng có thể sensibel. Từ gần hình thức sensible trong tiếng Anh còn gây nhầm vì thường là hợp lý, không phải nhạy cảm.

Ngữ pháp: Tính từ biến đuôi trước danh từ: ein sensibler Mensch, ein sensibles Thema. Sau sein không thêm đuôi: sie ist sensibel.

Das ist ein sensibles Thema für meine Familie.

Đó là chủ đề nhạy cảm đối với gia đình tôi.

Die Lehrerin geht sensibel mit der Unsicherheit des Kindes um.

Cô giáo xử lý sự thiếu tự tin của đứa trẻ một cách tinh tế.

empfindlich

Nghĩa và cách dùng: Empfindlich thường chỉ người hoặc vật phản ứng mạnh với tác động: da, vật liệu dễ hỏng hoặc người dễ phật lòng. Nó cũng chỉ ảnh hưởng đáng kể hoặc đau đớn, như empfindlicher Verlust. Nghĩa sau không nói tổn thất có cảm xúc, mà nói mức mất mát nghiêm trọng hoặc được cảm nhận mạnh.

Ngữ pháp: Tính từ: empfindliche Haut; die Haut ist empfindlich. Gegen + Akkusativ (đối cách) hoặc gegenüber + Dativ (tặng cách) có thể nêu tác nhân.

Der Stoff ist empfindlich gegen Feuchtigkeit.

Vải này nhạy với độ ẩm.

Er reagiert empfindlich auf persönliche Kritik.

Anh ấy nhạy cảm trước lời phê bình cá nhân.

sensitiv

Nghĩa và cách dùng: Duden phổ thông mô tả sensitiv là nhạy cảm cao hoặc quá mức, có liên quan dễ tổn thương về cảm xúc. Nghĩa giao với sensibel và empfindlich, nên không nên gán nó một loại nhạy cảm độc quyền. Trong lời nói thường ngày của người học, sensibel hoặc empfindlich thường dễ chọn hơn; cách dùng kỹ thuật và nhãn sản phẩm phải kiểm tra theo ngữ cảnh riêng.

Ngữ pháp: Tính từ: eine sensitive Person; die Person ist sensitiv. Biến đuôi tính từ thông thường; không phải danh từ có số nhiều ngữ pháp.

In dieser Phase war er besonders sensitiv und reagierte stark auf kleine Bemerkungen.

Trong giai đoạn này anh ấy đặc biệt nhạy cảm và phản ứng mạnh với những lời nhận xét nhỏ.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Cả người và vật đều có thể phản ứng nhạy. Nguồn phổ thông đã kiểm tra không hỗ trợ phân chia tuyệt đối “cảm xúc/cơ thể/kỹ thuật”. Học cụm quen như sensible Themen và empfindliche Haut. Đánh giá nghĩa kỹ thuật của sensitiv riêng, không ép vào quy tắc gọn nhưng thiếu chính xác.

Lỗi thường gặp

  • Một quyết định hợp lý là eine vernünftige Entscheidung, không tự động eine sensible Entscheidung từ sensible decision.
  • Empfindlich cũng chỉ nhạy cảm cảm xúc; người/vật không phải ranh giới.
  • Không dịch mọi sensitive thành sensitiv. Kiểm tra ngữ cảnh chuyên môn và mức độ trang trọng.

Cách ghi nhớ: Sensibel: tinh tế hoặc cần cẩn trọng; empfindlich: dễ bị ảnh hưởng. Sensitiv là lựa chọn cần chú ý ngữ cảnh.

Luyện tập ngắn

A sensible plan nên dùng sensibel hay vernünftig?

Xem đáp án

vernünftig

Sensible ở đây là hợp lý. Sensibel chuyển nghĩa sang nhạy cảm hoặc cần xử lý cẩn thận.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Konsequent hay konsistent? Kiên trì thực hiện và nhất quán nội tại

Konsequent thường nói về theo đuổi nguyên tắc, quyết định hay mục tiêu không dao động; cũng có nghĩa là theo logic. Konsistent mô tả sự gắn kết, ổn định hoặc không mâu thuẫn bên trong, nhất là ý tưởng, phát biểu và hệ thống. Vì vậy consistent trong tiếng Anh có thể cần một trong hai từ tùy điều được đánh giá.

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
konsequentkiên quyết; theo logichành vi, quyết định, phương phápTính từ hoặc trạng từ; konsequente
konsistentmạch lạc; ổn định; nhất quánlập luận, khái niệm, hệ thốngTính từ hoặc trạng từ; konsistente

konsequent

Nghĩa và cách dùng: Dùng konsequent khi ai giữ quyết định hoặc áp nguyên tắc đều đặn. Nó cũng mô tả phát triển hợp logic, như phát triển mô hình theo giả định ban đầu. Từ không chỉ có nghĩa là có hệ quả, cũng không tự khen quyết định.

Ngữ pháp: Biến đuôi trước danh từ: eine konsequente Entscheidung, ein konsequenter Mensch. Sau sein hoặc bổ nghĩa hành động không đổi: sie bleibt konsequent; sie handelt konsequent. Tính từ không yêu cầu cách tân ngữ riêng.

Sie verfolgt ihr Ziel konsequent.

Cô ấy theo đuổi mục tiêu kiên trì và nhất quán.

Die neue Regel ist eine konsequente Weiterentwicklung des bisherigen Systems.

Quy tắc mới là sự phát triển tiếp hợp lý của hệ thống cũ.

konsistent

Nghĩa và cách dùng: Dùng konsistent cho thứ có cấu trúc hoặc lập luận gắn kết. Nó hữu ích khi xét lời giải thích, khái niệm hoặc lý lẽ có mạch lạc không. Trong chuyên ngành còn có thể nói cấu trúc ổn định hoặc đặc tính vật liệu.

Ngữ pháp: Trước danh từ có đuôi: konsistente Angaben. Vị ngữ hoặc trạng từ không đổi: die Angaben sind konsistent. Cụm mit có thể nêu phần so với lời giải thích khác, nhưng không bắt buộc tân ngữ trực tiếp.

Die Aussagen sind in sich konsistent.

Các phát biểu nhất quán với nhau về nội dung.

Wir brauchen eine konsistente Erklärung für diese Ergebnisse.

Chúng ta cần lời giải thích mạch lạc cho kết quả.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Một lập luận phát triển hợp logic có thể vừa konsequent vừa konsistent. Konsequent nhấn theo các tiền đề đến kết luận; konsistent nhấn sự mạch lạc cuối cùng. Với thói quen học hằng ngày, konsequent thường tự nhiên hơn konsistent nghe kỹ thuật. Đó là xu hướng ngữ cảnh, không cấm konsistent ngoài logic.

Lỗi thường gặp

  • Đừng máy móc dịch mọi consistent thành konsistent.
  • Konsequent không tự nghĩa đúng, tử tế hay đáng mong muốn; có thể kiên quyết theo một kế hoạch xấu.
  • Konsistent nói về tính mạch lạc, không nhất thiết chứng minh phát biểu đúng.

Cách ghi nhớ: Konsequent theo đến cùng; konsistent gắn kết nội dung.

Luyện tập ngắn

Từ nào nhấn kỷ luật thực hiện: Sie übt jeden Morgen und bleibt dabei konsequent / konsistent?

Xem đáp án

konsequent

Câu nói về giữ quyết định luyện tập. Konsistent chuyển trọng tâm sang ổn định hoặc mạch lạc.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc