LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Konsequent và konsistent: khác nhau thế nào?

Konsequent và konsistent: chọn từ nào khi nói về sự nhất quán?

Konsequent thường nói về theo đuổi nguyên tắc, quyết định hay mục tiêu không dao động; cũng có nghĩa là theo logic. Konsistent mô tả sự gắn kết, ổn định hoặc không mâu thuẫn bên trong, nhất là ý tưởng, phát biểu và hệ thống. Vì vậy consistent trong tiếng Anh có thể cần một trong hai từ tùy điều được đánh giá.

Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề

Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
konsequentkiên quyết; theo logichành vi, quyết định, phương phápTính từ hoặc trạng từ; konsequente
konsistentmạch lạc; ổn định; nhất quánlập luận, khái niệm, hệ thốngTính từ hoặc trạng từ; konsistente

konsequent

Nghĩa và cách dùng: Dùng konsequent khi ai giữ quyết định hoặc áp nguyên tắc đều đặn. Nó cũng mô tả phát triển hợp logic, như phát triển mô hình theo giả định ban đầu. Từ không chỉ có nghĩa là có hệ quả, cũng không tự khen quyết định.

Ngữ pháp: Biến đuôi trước danh từ: eine konsequente Entscheidung, ein konsequenter Mensch. Sau sein hoặc bổ nghĩa hành động không đổi: sie bleibt konsequent; sie handelt konsequent. Tính từ không yêu cầu cách tân ngữ riêng.

Sie verfolgt ihr Ziel konsequent.

Cô ấy theo đuổi mục tiêu kiên trì và nhất quán.

Die neue Regel ist eine konsequente Weiterentwicklung des bisherigen Systems.

Quy tắc mới là sự phát triển tiếp hợp lý của hệ thống cũ.

konsistent

Nghĩa và cách dùng: Dùng konsistent cho thứ có cấu trúc hoặc lập luận gắn kết. Nó hữu ích khi xét lời giải thích, khái niệm hoặc lý lẽ có mạch lạc không. Trong chuyên ngành còn có thể nói cấu trúc ổn định hoặc đặc tính vật liệu.

Ngữ pháp: Trước danh từ có đuôi: konsistente Angaben. Vị ngữ hoặc trạng từ không đổi: die Angaben sind konsistent. Cụm mit có thể nêu phần so với lời giải thích khác, nhưng không bắt buộc tân ngữ trực tiếp.

Die Aussagen sind in sich konsistent.

Các phát biểu nhất quán với nhau về nội dung.

Wir brauchen eine konsistente Erklärung für diese Ergebnisse.

Chúng ta cần lời giải thích mạch lạc cho kết quả.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Một lập luận phát triển hợp logic có thể vừa konsequent vừa konsistent. Konsequent nhấn theo các tiền đề đến kết luận; konsistent nhấn sự mạch lạc cuối cùng. Với thói quen học hằng ngày, konsequent thường tự nhiên hơn konsistent nghe kỹ thuật. Đó là xu hướng ngữ cảnh, không cấm konsistent ngoài logic.

Lỗi thường gặp

  • Đừng máy móc dịch mọi consistent thành konsistent.
  • Konsequent không tự nghĩa đúng, tử tế hay đáng mong muốn; có thể kiên quyết theo một kế hoạch xấu.
  • Konsistent nói về tính mạch lạc, không nhất thiết chứng minh phát biểu đúng.

Cách ghi nhớ: Konsequent theo đến cùng; konsistent gắn kết nội dung.

Luyện tập ngắn

Từ nào nhấn kỷ luật thực hiện: Sie übt jeden Morgen und bleibt dabei konsequent / konsistent?

Xem đáp án

konsequent

Câu nói về giữ quyết định luyện tập. Konsistent chuyển trọng tâm sang ổn định hoặc mạch lạc.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc