Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| ähnlich | tương tự | đặc điểm, ngoại hình hoặc tình huống chung | Tính từ; jemandem ähnlich; ähnlicher |
| gleich | giống; bằng nhau | lượng, đặc điểm, thời gian trùng | Trong bài này là tính từ; die gleichen |
| identisch | hoàn toàn trùng; cùng danh tính | chi tiết, nội dung, danh tính | Tính từ; identisch mit + Dativ |
ähnlich
Nghĩa và cách dùng: Dùng ähnlich khi có điểm chung nhưng không khẳng định trùng hết. Ngữ cảnh xác định đặc điểm: hai từ có thể trông giống nhưng khác nghĩa.
Ngữ pháp: Trước danh từ cần đuôi: ähnliche Wörter. Sau sein không đổi. Người hoặc vật được so có thể ở Dativ: jemandem ähnlich sein. Khi so cách thức, dùng ähnlich wie.
Die beiden Wörter sehen ähnlich aus.
Hai từ trông tương tự.
Sie ist ihrer Schwester sehr ähnlich.
Cô ấy rất giống chị/em gái.
gleich
Nghĩa và cách dùng: Gleich chỉ sự bằng hay giống ở đặc điểm liên quan như tuổi, lượng hoặc thiết kế. Nó không cần mô tả mọi đặc điểm. Từ cũng có nghĩa thời gian là sắp, không phải nghĩa trong bài này.
Ngữ pháp: Trước danh từ biến đuôi: die gleiche Größe. Vị ngữ hoặc trạng từ không đổi: die Größen sind gleich; gleich groß. So sánh có thể dùng gleich ... wie.
Die beiden Taschen sind gleich groß.
Hai túi có cùng kích thước.
Wir haben die gleiche Frage.
Chúng ta có cùng câu hỏi.
identisch
Nghĩa và cách dùng: Dùng identisch để nhấn trùng hoàn toàn ở các chi tiết liên quan hoặc xác nhận là cùng người/vật được nhận diện. Phạm vi định nói quan trọng.
Ngữ pháp: Có đuôi tính từ: identische Kopien. Là vị ngữ thì không đổi. Đối tượng so thường sau mit + Dativ.
Die beiden Textversionen sind identisch.
Hai phiên bản văn bản hoàn toàn trùng nhau.
Diese Datei ist mit der gespeicherten Kopie identisch.
Tệp này giống hệt bản sao đã lưu.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Với văn bản trùng, gleich và identisch đều có thể được; identisch làm sự trùng chính xác rõ hơn. Gleich groß giới hạn sự bằng ở kích thước; ähnlich groß cho phép lệch. Nếu cần khẳng định cùng một vật thể, hãy nói rõ, đừng cho rằng các tính từ luôn tự phân biệt một vật với hai vật giống nhau.
Lỗi thường gặp
- Dùng Dativ trong jemandem ähnlich sein.
- Sau identisch dùng mit, đừng sao chép to từ tiếng Anh.
- Ähnlich không chỉ là bản yếu hơn của mọi nghĩa gleich; số bằng nhau là kiểu khẳng định khác.
Cách ghi nhớ: Ähnlich có nét chung; gleich khớp phương diện liên quan; identisch nhấn trùng chính xác.
Luyện tập ngắn
Hai túi có kích thước bằng nhau nhưng màu khác. Điền: Sie sind ___ groß.
Xem đáp án
gleich
Câu khẳng định bằng kích thước, không phải giống mọi đặc điểm.
