Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| bekannt | được biết; quen thuộc; nổi tiếng | Một người hoặc công chúng biết | Tính từ: ein bekannter Ort, eine bekannte Autorin. Sau sein không thêm đuôi. Người trong mir bekannt ở Dativ (cách gián tiếp); für etwas bekannt dùng für với Akkusativ (cách đối). |
| berühmt | nổi tiếng; có danh tiếng | Được biết rộng nhờ thành tựu hay đặc điểm | Tính từ: ein berühmter Musiker, eine berühmte Kirche; sau sein không biến đổi. Für với Akkusativ hoặc wegen với Genitiv (cách sở hữu) nêu lý do nổi tiếng. |
bekannt
Nghĩa và cách dùng: Bekannt mô tả thông tin đã biết, người bạn nhận ra hoặc nghệ sĩ được nhiều người biết. Jemandem bekannt sein xác định ai thấy quen. Bekannte dùng như danh từ chỉ người quen không được tính thành từ mới trong bài này. Bekannt hữu ích khi không muốn khẳng định danh tiếng lớn.
Ngữ pháp: Tính từ: ein bekannter Ort, eine bekannte Autorin. Sau sein không thêm đuôi. Người trong mir bekannt ở Dativ (cách gián tiếp); für etwas bekannt dùng für với Akkusativ (cách đối).
Diese Regel ist mir schon bekannt.
Tôi đã biết quy tắc này rồi.
Das Café ist für seinen Kuchen bekannt.
Quán cà phê được biết đến nhờ bánh của mình.
berühmt
Nghĩa và cách dùng: Berühmt thường nhấn mạnh công chúng công nhận hơn việc cá nhân biết tên. Dùng với nghệ sĩ, nhà khoa học, tác phẩm và nơi có danh tiếng. Không nhất thiết nổi tiếng toàn thế giới; phạm vi khán giả tùy ngữ cảnh. Chỉ riêng bạn từng nghe tên chưa đủ để gọi berühmt.
Ngữ pháp: Tính từ: ein berühmter Musiker, eine berühmte Kirche; sau sein không biến đổi. Für với Akkusativ hoặc wegen với Genitiv (cách sở hữu) nêu lý do nổi tiếng.
Die Musikerin ist für ihre Opern berühmt.
Nữ nhạc sĩ nổi tiếng nhờ các vở opera của mình.
Wir besuchen morgen ein berühmtes Museum.
Ngày mai chúng tôi tham quan một bảo tàng nổi tiếng.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Bekannt và berühmt thực sự chồng lấn ở nghĩa người nổi tiếng. Không có thang đo hay số người cố định làm ngưỡng. Mir bekannt nói tôi biết, nên đổi thành mir berühmt không giữ nghĩa. Đối chiếu quen với tôi và nổi tiếng vì điều gì.
Lỗi thường gặp
- Quen với tôi là mir bekannt, không phải mir berühmt.
- Sau sein không thêm đuôi: Sie ist berühmt, không phải berühmte.
- Bekannt không loại trừ nổi tiếng; bekannter Künstler có thể là nghệ sĩ nổi tiếng.
Cách ghi nhớ: Bekannt có thể được tôi hoặc nhiều người biết; berühmt nhấn mạnh danh tiếng. Nhớ mir với quen thuộc, für với danh tiếng.
Luyện tập ngắn
Điền để nói cái tên quen thuộc với tôi: Der Name ist ___ bekannt, aber ich kenne die Person nicht.
Xem đáp án
mir
Đại từ Dativ chỉ người thấy cái tên quen thuộc.
