Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| aktuell | hiện tại; cập nhật; thời sự | thông tin hiện nay, giá, chủ đề | tính từ có đuôi trước danh từ; sau sein giữ nguyên |
| tatsächlich | thực tế; có thật; thực sự | sự thật, thực tế, xác nhận hoặc ngạc nhiên | tính từ thêm đuôi; trạng từ không đổi |
aktuell
Nghĩa và cách dùng: Aktuell đặt sự việc ở hiện tại hoặc nói tính liên quan ngay lúc này, như giá hiện hành hoặc tin mới. Cũng có thể là hợp thời hoặc cập nhật. Không tự bảo đảm thông tin đúng sự thật.
Ngữ pháp: Tính từ thêm đuôi trước danh từ: der aktuelle Preis, aktuelle Nachrichten. Sau sein giữ aktuell. Là trạng từ có nghĩa hiện đang: aktuell arbeiten wir … . Không có mạo từ hoặc số nhiều riêng.
Die aktuellen Öffnungszeiten stehen auf der Website.
Giờ mở cửa hiện tại được ghi trên trang web.
Aktuell suche ich eine neue Wohnung.
Hiện tôi đang tìm căn hộ mới.
tatsächlich
Nghĩa và cách dùng: Tatsächlich nhấn mạnh điều có thật thay vì chỉ được suy đoán hay kể lại. Trước danh từ nêu tình trạng hoặc số lượng thật. Là trạng từ, có thể xác nhận sự kiện hoặc bày tỏ ngạc nhiên. Không tự mang nghĩa hiện tại.
Ngữ pháp: Duden tách mục tính từ và trạng từ. Tính từ có đuôi: die tatsächlichen Kosten. Trạng từ giữ nguyên: tatsächlich ist … hoặc … ist tatsächlich … . Tatsächlich? có thể hỏi Thật sao? Không có mạo từ hay số nhiều riêng.
Die tatsächlichen Kosten waren höher als geplant.
Chi phí thực tế cao hơn dự kiến.
Sie hat die Prüfung tatsächlich bestanden.
Cô ấy thực sự đã đỗ kỳ thi.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Die aktuellen Zahlen là số liệu hiện tại; die tatsächlichen Zahlen là số liệu thực tế. Một báo cáo có thể vừa cập nhật vừa chính xác, nhưng mỗi tính từ chỉ thuộc tính khác. Actually trong tiếng Anh còn dùng khi sửa lời hoặc làm câu nhẹ hơn, nên tatsächlich không phải bản dịch cho mọi trường hợp.
Lỗi thường gặp
- Lý do thực sự không phải der aktuelle Grund; dùng tatsächliche nếu muốn nói thật sự.
- Aktuelle Nachrichten là tin hiện tại, không phải actual news.
- Thêm đuôi trước danh từ, nhưng không thêm cho trạng từ trong Aktuell suche ich hoặc Tatsächlich wusste ich.
Cách ghi nhớ: Aktuell hỏi bây giờ; tatsächlich hỏi có thật hay đúng không.
Luyện tập ngắn
Điền để nói giá thực tế là 40 euro: Der ___ Preis betrug 40 Euro.
Xem đáp án
tatsächliche
Câu xác định giá thực. Aktuelle chỉ giá hiện hành, là ý khác.
