Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| fremd | xa lạ; của người khác; nước ngoài | người lạ; nơi chưa biết; đồ của người khác | tính từ; etwas ist jemandem fremd |
| ausländisch | từ hoặc liên quan tới nước khác | công ty, bằng cấp hoặc tiền tệ | tính từ; có đuôi trước danh từ |
fremd
Nghĩa và cách dùng: Fremd có thể mô tả nơi hay người chưa quen, vật thuộc người khác hoặc thứ ngoài môi trường quen thuộc. Nó cũng có nghĩa nguồn gốc nước ngoài. Ngữ cảnh quyết định: fremdes Eigentum là tài sản người khác, không nhất thiết từ nước khác.
Ngữ pháp: Tính từ: ein fremder Ort, eine fremde Person. Dùng vị ngữ, fremd không biến đuôi. Trong Die Umgebung ist mir fremd, người thấy xa lạ ở Dativ. So sánh hơn fremder; nhất am fremdesten khi có ý nghĩa phù hợp.
Die Straßen in dieser Stadt sind mir noch fremd.
Những con đường trong thành phố này vẫn xa lạ với tôi.
ausländisch
Nghĩa và cách dùng: Ausländisch nói rõ về nước khác hoặc những nước ngoài quốc gia được xét. Nó hữu ích khi bàn bằng cấp, công ty, tiền tệ hoặc nguồn. Nó không cho biết người hay vật có xa lạ hay không, cũng không mô tả người đó nói tiếng Đức giỏi đến đâu.
Ngữ pháp: Tính từ: ein ausländisches Unternehmen, ausländische Abschlüsse. Dùng vị ngữ không biến đuôi. Phân loại nguồn gốc quốc gia thông thường ít dùng so sánh hơn. Không có tân ngữ hay giới từ cố định bắt buộc.
Sie arbeitet für ein ausländisches Unternehmen, das ein Büro in Berlin hat.
Cô ấy làm việc cho một công ty nước ngoài có văn phòng tại Berlin.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Eine fremde Sprache và eine ausländische Sprache có thể trùng nghĩa, nhưng fremd thường nói quan hệ của ngôn ngữ với người học, ausländisch nói góc nhìn quốc gia. Thứ ausländisch có thể rất quen với bạn; thứ fremd có thể đến từ chính thành phố của bạn. Khi nói về người, hãy dùng thông tin chính xác: quốc tịch, nơi cư trú, nguồn gốc gia đình và mức quen biết là những dữ kiện khác nhau. Các tính từ không xác định tất cả cùng lúc.
Lỗi thường gặp
- Đừng gọi „người lạ“ là ausländische Person nếu không chủ ý nói nguồn gốc nước ngoài.
- Fremde Sachen có thể là đồ của người khác, không phải hàng nhập khẩu.
- Đừng dựa vào ausländisch để suy khả năng ngôn ngữ hoặc thời gian người đó đã sống ở một nước.
Cách ghi nhớ: Ausland hướng tới nước khác. Fremd hướng tới thứ ngoài điều của mình hoặc điều quen thuộc; cũng có thể có nghĩa quốc gia.
Luyện tập ngắn
Một con đường bạn chưa biết nằm trong thành phố của bạn. Chọn fremd hay ausländisch?
Xem đáp án
fremd
Khác biệt liên quan đến sự quen thuộc của bạn, không phải nước khác.
