Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| sensibel | tinh tế; nhạy cảm; cần thận trọng | Người, chủ đề, nhận thức | Tính từ: ein sensibler Mensch; ein sensibles Thema. |
| empfindlich | dễ bị ảnh hưởng; nhạy | Da, vật liệu, phê bình, tổn thất | Tính từ; gegen + Akkusativ; gegenüber + Dativ. |
| sensitiv | nhạy cảm cao hoặc quá mức | Nghĩa phổ thông đã kiểm tra | Tính từ: eine sensitive Person. |
sensibel
Nghĩa và cách dùng: Sensibel có thể khen khả năng nhận biết cảm xúc hoặc chỉ sự nhạy cảm về tình cảm. Nó cũng dùng với kích thích đau và vấn đề cần cẩn trọng. Vì vậy, không chỉ dùng cho người: dụng cụ và chủ đề cũng có thể sensibel. Từ gần hình thức sensible trong tiếng Anh còn gây nhầm vì thường là hợp lý, không phải nhạy cảm.
Ngữ pháp: Tính từ biến đuôi trước danh từ: ein sensibler Mensch, ein sensibles Thema. Sau sein không thêm đuôi: sie ist sensibel.
Das ist ein sensibles Thema für meine Familie.
Đó là chủ đề nhạy cảm đối với gia đình tôi.
Die Lehrerin geht sensibel mit der Unsicherheit des Kindes um.
Cô giáo xử lý sự thiếu tự tin của đứa trẻ một cách tinh tế.
empfindlich
Nghĩa và cách dùng: Empfindlich thường chỉ người hoặc vật phản ứng mạnh với tác động: da, vật liệu dễ hỏng hoặc người dễ phật lòng. Nó cũng chỉ ảnh hưởng đáng kể hoặc đau đớn, như empfindlicher Verlust. Nghĩa sau không nói tổn thất có cảm xúc, mà nói mức mất mát nghiêm trọng hoặc được cảm nhận mạnh.
Ngữ pháp: Tính từ: empfindliche Haut; die Haut ist empfindlich. Gegen + Akkusativ (đối cách) hoặc gegenüber + Dativ (tặng cách) có thể nêu tác nhân.
Der Stoff ist empfindlich gegen Feuchtigkeit.
Vải này nhạy với độ ẩm.
Er reagiert empfindlich auf persönliche Kritik.
Anh ấy nhạy cảm trước lời phê bình cá nhân.
sensitiv
Nghĩa và cách dùng: Duden phổ thông mô tả sensitiv là nhạy cảm cao hoặc quá mức, có liên quan dễ tổn thương về cảm xúc. Nghĩa giao với sensibel và empfindlich, nên không nên gán nó một loại nhạy cảm độc quyền. Trong lời nói thường ngày của người học, sensibel hoặc empfindlich thường dễ chọn hơn; cách dùng kỹ thuật và nhãn sản phẩm phải kiểm tra theo ngữ cảnh riêng.
Ngữ pháp: Tính từ: eine sensitive Person; die Person ist sensitiv. Biến đuôi tính từ thông thường; không phải danh từ có số nhiều ngữ pháp.
In dieser Phase war er besonders sensitiv und reagierte stark auf kleine Bemerkungen.
Trong giai đoạn này anh ấy đặc biệt nhạy cảm và phản ứng mạnh với những lời nhận xét nhỏ.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Cả người và vật đều có thể phản ứng nhạy. Nguồn phổ thông đã kiểm tra không hỗ trợ phân chia tuyệt đối “cảm xúc/cơ thể/kỹ thuật”. Học cụm quen như sensible Themen và empfindliche Haut. Đánh giá nghĩa kỹ thuật của sensitiv riêng, không ép vào quy tắc gọn nhưng thiếu chính xác.
Lỗi thường gặp
- Một quyết định hợp lý là eine vernünftige Entscheidung, không tự động eine sensible Entscheidung từ sensible decision.
- Empfindlich cũng chỉ nhạy cảm cảm xúc; người/vật không phải ranh giới.
- Không dịch mọi sensitive thành sensitiv. Kiểm tra ngữ cảnh chuyên môn và mức độ trang trọng.
Cách ghi nhớ: Sensibel: tinh tế hoặc cần cẩn trọng; empfindlich: dễ bị ảnh hưởng. Sensitiv là lựa chọn cần chú ý ngữ cảnh.
Luyện tập ngắn
A sensible plan nên dùng sensibel hay vernünftig?
Xem đáp án
vernünftig
Sensible ở đây là hợp lý. Sensibel chuyển nghĩa sang nhạy cảm hoặc cần xử lý cẩn thận.
