Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức
Ziehen, anziehen, ausziehen và umziehen khác nhau thế nào?
Ziehen thường là kéo, nhưng cũng là chuyển đến một nơi. Anziehen là mặc đồ hoặc mặc quần áo cho mình hay người khác. Ausziehen có thể là cởi đồ hoặc chuyển ra khỏi nhà. Umziehen có thể là chuyển nhà hoặc thay quần áo. Tân ngữ, đại từ phản thân và trợ động từ giúp xác định nghĩa; chỉ dịch tiền tố là chưa đủ.
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| ziehen | kéo; chuyển đến nơi ở | cửa, đồ vật, chuyển chỗ ở | động từ mạnh: zog, gezogen; haben hoặc sein |
| anziehen | mặc vào; mặc đồ; thu hút | quần áo và sức hút | tách được: zog an, hat angezogen |
| ausziehen | cởi đồ; chuyển ra khỏi nhà | quần áo và nhà ở | tách được; đồ dùng haben, chuyển ra dùng sein |
| umziehen | chuyển nhà; thay quần áo | nơi ở mới hoặc bộ đồ mới | tách được; ist umgezogen hoặc hat sich umgezogen |
ziehen
Nghĩa và cách dùng: Ziehen diễn tả tác động lực kéo lên vật. Trong ngữ cảnh chỗ ở, nó là đến sống ở nơi nào đó. Biển Ziehen trên cửa nghĩa là kéo; nach Leipzig ziehen là chuyển đến Leipzig.
Ngữ pháp: Động từ mạnh, không tách: zieht, zog, gezogen. Kéo một vật ở đối cách dùng haben: hat den Wagen gezogen. Chuyển chỗ ở không có tân ngữ trực tiếp thường dùng sein: ist nach Leipzig gezogen.
Ich ziehe den Stuhl näher an den Tisch.
Tôi kéo chiếc ghế lại gần bàn hơn.
anziehen
Nghĩa và cách dùng: Anziehen là mặc một món đồ hoặc mặc quần áo cho bản thân hay người khác. Cũng có nghĩa thu hút sự chú ý, con người hoặc kim loại. Ngữ cảnh phân biệt các nghĩa.
Ngữ pháp: Động từ mạnh, tách được: zieht an, zog an, hat angezogen. Ich ziehe mich an dùng đại từ phản thân đối cách. Ich ziehe mir die Jacke an dùng áo ở đối cách và mir ở tặng cách.
Ich ziehe mir vor dem Spaziergang die warme Jacke an.
Tôi mặc chiếc áo khoác ấm trước khi đi dạo.
ausziehen
Nghĩa và cách dùng: Ausziehen là hành động ngược với mặc đồ, đồng thời có thể là rời căn nhà đang ở mà không cần nêu địa chỉ tiếp theo. Các vật như bàn kéo dài còn có nghĩa kéo ra theo nghĩa đen.
Ngữ pháp: Động từ mạnh, tách được: zieht aus, zog aus, ausgezogen. Nghĩa quần áo dùng haben; chuyển ra dùng sein. Sich ausziehen có đại từ phản thân đối cách; sich etwas ausziehen có đại từ tặng cách và món đồ đối cách.
Sie hat ihre Schuhe ausgezogen.
Cô ấy đã cởi giày.
Unser Nachbar ist gestern ausgezogen.
Hôm qua người hàng xóm của chúng tôi đã chuyển đi.
umziehen
Nghĩa và cách dùng: Umziehen là thay đổi nơi sống hoặc đồ đang mặc. Nghĩa quần áo thường phản thân. Thùng đóng đồ gợi chuyển nhà; đồ thể thao gợi thay quần áo.
Ngữ pháp: Động từ mạnh, tách được: zieht um, zog um, umgezogen. Chuyển chỗ ở: ist umgezogen. Thay đồ: hat sich umgezogen, đại từ phản thân đối cách. Ngoài ra có một từ đồng hình không tách, ít dùng.
Wir sind im August in eine größere Wohnung umgezogen.
Tháng Tám chúng tôi đã chuyển vào căn hộ lớn hơn.
Nach der Arbeit habe ich mich umgezogen.
Sau giờ làm tôi đã thay quần áo.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Ausziehen và umziehen có thể tả các giai đoạn của cùng một lần chuyển nhà: rời nơi cũ và chuyển tới nơi mới. Không coi hat/ist là quy tắc cho mọi nghĩa kỹ thuật; ở đây chúng phân biệt các nghĩa quần áo và tự chuyển nơi ở thông dụng.
Lỗi thường gặp
- Thay quần áo là Ich habe mich umgezogen; chuyển nhà là Ich bin umgezogen.
- Khi nêu món đồ, dùng mir trong Ich ziehe mir den Mantel an.
- Tiền tố tách được ở cuối mệnh đề chính: Sie zieht heute aus.
Cách ghi nhớ: An: mặc vào. Aus: cởi ra hoặc rời nhà. Um: đổi bộ đồ hoặc nơi ở.
Luyện tập ngắn
Chọn trợ động từ: Wir ___ letzte Woche nach Bremen umgezogen.
Xem đáp án
sind
Câu tả chuyển chỗ ở, nên thì hoàn thành thông thường dùng sein.
Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng
Schließen, abschließen, verschließen và ausschließen
Schließen thường là đóng. Abschließen có thể là khóa, hoàn thành hoặc ký kết thỏa thuận. Verschließen là đóng kín, đóng chắc hoặc khiến không thể tiếp cận, kể cả bằng nắp. Ausschließen là loại ra hoặc loại trừ khả năng. Cùng gốc nhưng khác tân ngữ thường dùng và cách tách tiền tố.
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| schließen | đóng; kết thúc | Cửa, cửa sổ, cửa hàng | Schließt, schloss, hat geschlossen. |
| abschließen | khóa; hoàn thành; ký kết | Cửa, công việc, hợp đồng | Tách được: schließt ab. |
| verschließen | đóng kín; chặn tiếp cận | Hộp, bình, lối tiếp cận | Không tách: verschließt. |
| ausschließen | loại ra; loại trừ | Sự tham gia và khả năng | Tách được: schließt aus. |
schließen
Nghĩa và cách dùng: Schließen là lựa chọn chung khi đóng cửa, cửa sổ hoặc cửa hàng. Đóng cửa chưa chắc là khóa cửa. Động từ còn có nghĩa phi vật lý như rút ra kết luận. Phải đọc tân ngữ và cụm đi kèm, không dịch mọi trường hợp thành đóng lại.
Ngữ pháp: Bất quy tắc, không tách: schließt, schloss, hat geschlossen. Thường có tân ngữ Akkusativ (đối cách); cửa cũng có thể schließen mà không cần tân ngữ trực tiếp.
Bitte schließe das Fenster vor dem Unterricht.
Hãy đóng cửa sổ trước buổi học.
abschließen
Nghĩa và cách dùng: Abschließen thường thêm ý khóa cửa hoặc phòng. Nó cũng là hoàn thành công việc hoặc ký kết thỏa thuận. Einen Vertrag abschließen không có nghĩa khóa hợp đồng vào tủ. Mit etwas abschließen có thể là khép lại giai đoạn về tinh thần hoặc thực tế. Tân ngữ cho biết nghĩa phù hợp.
Ngữ pháp: Tách được: schließt ab, schloss ab, hat abgeschlossen. Thường dùng Akkusativ; mit + Dativ (tặng cách) trong cấu trúc kết thúc bằng hoặc khép lại điều gì.
Wir schließen den Mietvertrag nächste Woche ab.
Tuần tới chúng tôi sẽ ký kết hợp đồng thuê nhà.
verschließen
Nghĩa và cách dùng: Verschließen nói về đóng chắc hoặc làm không thể tiếp cận. Có thể dùng khóa, nắp hoặc cơ chế đóng khác, không giới hạn ở chìa khóa. Dạng phản thân có thể diễn đạt không mở lòng với ai hoặc vấn đề nào. Nghĩa vật lý và nghĩa bóng cùng có ý chặn đường tiếp cận.
Ngữ pháp: Không tách: verschließt, verschloss, hat verschlossen. Tân ngữ Akkusativ; sich jemandem/einer Sache verschließen dùng đại từ phản thân và bổ ngữ Dativ.
Verschließe die Dose nach jedem Gebrauch sorgfältig.
Hãy đóng hộp cẩn thận sau mỗi lần sử dụng.
ausschließen
Nghĩa và cách dùng: Ausschließen là ngăn tham gia, loại khỏi nhóm hoặc loại trừ khả năng; cũng có thể khiến điều gì không thể xảy ra. Trong đánh giá, eine Ursache ausschließen là loại trừ nguyên nhân, không phải đóng vật gì. Động từ không bảo đảm kết luận đánh giá là đúng.
Ngữ pháp: Tách được: schließt aus, schloss aus, hat ausgeschlossen. Tân ngữ Akkusativ; von + Dativ nêu hoạt động hoặc nhóm bị loại khỏi.
Wir können einen technischen Fehler noch nicht ausschließen.
Chúng tôi vẫn chưa thể loại trừ lỗi kỹ thuật.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Cửa có thể vừa geschlossen vừa abgeschlossen hoặc verschlossen. Từ rộng hơn không nói rõ mức độ hay cách đóng. Abschließen và verschließen giao nghĩa khi khóa; hoàn thành dự án và loại người khỏi nhóm là các nghĩa khác.
Lỗi thường gặp
- Tách ab- và aus- trong mệnh đề chính, nhưng giữ ver-: schließt ab, schließt aus, verschließt.
- Abschließen không luôn liên quan chìa khóa; dự án và hợp đồng cũng dùng nghĩa phi vật lý.
- Cửa hàng geschlossen chưa chắc đóng vĩnh viễn; cần ngữ cảnh giờ mở cửa hoặc ngừng kinh doanh.
Cách ghi nhớ: Schließen: đóng nói chung; ab- có thể khóa hoặc hoàn tất; ver- chặn tiếp cận; aus- loại ra ngoài.
Luyện tập ngắn
Điền: Wir können diese Möglichkeit nicht ___. Động từ nào chỉ loại trừ khả năng?
Xem đáp án
ausschließen
Dùng ausschließen để loại trừ một khả năng. Trong mệnh đề chính: Wir schließen sie nicht aus.
Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng
öffnen và eröffnen: phân biệt nghĩa, ngữ pháp và cách dùng
Öffnen thường là làm mở hoặc bắt đầu cho tiếp cận. Eröffnen thường là khai trương, khai mạc, bắt đầu quy trình chính thức, và là từ quen để mở tài khoản ngân hàng. Cửa hàng được eröffnet khi bắt đầu hoạt động, geöffnet mỗi sáng. Đây là đối chiếu hữu ích, không phải quy tắc eröffnen không bao giờ nói mở vật lý.
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| öffnen | làm mở; mở cho tiếp cận | Cửa, tệp, giờ mở cửa | Động từ yếu: öffnete, hat geöffnet. Vật được mở ở Akkusativ (cách đối). Dạng phản thân phù hợp chủ ngữ: Die Tür öffnet sich. Cơ sở kinh doanh có thể öffnen không có tân ngữ. |
| eröffnen | khai trương; khai mạc; lập | Cửa hàng mới, cuộc họp, tài khoản | Tiền tố er- không tách; eröffnete, hat eröffnet. Vật được bắt đầu hoặc lập ở Akkusativ. Jemandem etwas eröffnen nghĩa tiết lộ dùng người nhận Dativ (cách gián tiếp). Sich eröffnen nói khả năng trở nên sẵn có. |
öffnen
Nghĩa và cách dùng: Öffnen dùng cho cửa sổ, gói hàng, sách, tệp và giờ mở hằng ngày. Sich öffnen nói một thứ mở ra hoặc người mở lòng. Vì vậy öffnen rộng hơn chuyển động vật lý.
Ngữ pháp: Động từ yếu: öffnete, hat geöffnet. Vật được mở ở Akkusativ (cách đối). Dạng phản thân phù hợp chủ ngữ: Die Tür öffnet sich. Cơ sở kinh doanh có thể öffnen không có tân ngữ.
Bitte öffnen Sie die Datei im Anhang.
Xin mở tệp đính kèm.
Die Bäckerei öffnet jeden Morgen um sieben.
Tiệm bánh mở mỗi sáng lúc bảy giờ.
Die Tür hat sich von selbst geöffnet.
Cánh cửa đã tự mở ra.
eröffnen
Nghĩa và cách dùng: Eröffnen dùng khi mở cửa hàng, khai mạc triển lãm/cuộc họp hoặc lập tài khoản. Cũng có thể là tiết lộ thông tin hay mở ra khả năng. Pháp luật và y khoa có nghĩa chuyên môn khác, nên cần ngữ cảnh.
Ngữ pháp: Tiền tố er- không tách; eröffnete, hat eröffnet. Vật được bắt đầu hoặc lập ở Akkusativ. Jemandem etwas eröffnen nghĩa tiết lộ dùng người nhận Dativ (cách gián tiếp). Sich eröffnen nói khả năng trở nên sẵn có.
Im Mai eröffnen wir ein kleines Café.
Tháng Năm chúng tôi khai trương quán cà phê nhỏ.
Ich möchte ein Konto eröffnen.
Tôi muốn mở một tài khoản.
Die Vorsitzende eröffnete die Sitzung.
Nữ chủ tọa khai mạc cuộc họp.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Das Café öffnet morgen có thể nói giờ mở ngày mai hoặc, trong thông báo thích hợp, lần đầu hoạt động. Wird morgen eröffnet làm rõ khai trương. Đừng cho mọi öffnen với kinh doanh mới là sai. Cơ hội mới cũng có thể sich öffnen hoặc sich eröffnen; học cụm mở tài khoản/cuộc họp nhưng giữ chồng lấn.
Lỗi thường gặp
- Tài khoản ngân hàng nên học ein Konto eröffnen thay vì dịch open máy móc.
- Phân từ là geöffnet và eröffnet; không thêm ge- trước er-.
- Mở cửa sổ ở nhà dùng Fenster öffnen, không thường dùng Fenster eröffnen.
Cách ghi nhớ: Cửa mở để tiếp cận; cơ sở bắt đầu; tài khoản được lập. Öffnen cho tiếp cận, eröffnen cho bắt đầu chính thức; xem riêng nghĩa chuyên môn hoặc bóng.
Luyện tập ngắn
Quán đã hoạt động nhiều năm, giờ hằng ngày bắt đầu lúc tám: Das Café ___ jeden Tag um acht.
Xem đáp án
öffnet
Câu nói giờ mở thường ngày, không phải khai trương cơ sở.
Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng
Melden, anmelden, abmelden và ummelden: báo tin hay đăng ký?
Melden là báo điều gì hoặc liên lạc. Anmelden là đăng ký hoặc thông báo sự có mặt. Abmelden là chấm dứt đăng ký hay đăng xuất trong bối cảnh số. Ummelden là thay đổi đăng ký, thường sau khi chuyển nhà. Các tiền tố chỉ hành động hành chính khác nhau, không phải từ thay thế lẫn nhau cho sign up.
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| melden | báo; liên lạc | tin, sự việc, liên hệ | meldet; hat gemeldet |
| anmelden | đăng ký; thông báo | khóa học, nơi ở, tài khoản | Tách; hat angemeldet |
| abmelden | hủy đăng ký; đăng xuất | kết thúc đăng ký hoặc phiên | Tách; hat abgemeldet |
| ummelden | thay đổi đăng ký | địa chỉ hoặc dữ liệu đăng ký | Tách; hat umgemeldet |
melden
Nghĩa và cách dùng: Có thể báo sự việc cho cơ quan. Sich melden là liên lạc, cho người khác biết sự hiện diện hoặc tình nguyện; ở trường có thể là giơ tay.
Ngữ pháp: Etwas/jemanden melden dùng Akkusativ. Người nhận có thể ở Dativ. Sich melden có đại từ phản thân Akkusativ; bei + Dativ nêu người hay nơi liên lạc.
Sie meldet den Schaden der Versicherung.
Cô ấy báo thiệt hại cho công ty bảo hiểm.
Ich melde mich morgen bei dir.
Ngày mai tôi sẽ liên lạc với bạn.
anmelden
Nghĩa và cách dùng: Đăng ký người tham gia hoạt động hoặc đăng ký vật với tổ chức. Trong giao diện số, anmelden cũng có thể là đăng nhập.
Ngữ pháp: Jemanden/etwas anmelden; phản thân sich anmelden. Zu + Dativ hoặc für + Akkusativ có thể nêu hoạt động. Mệnh đề chính: meldet an.
Ich melde mich für den Abendkurs an.
Tôi đăng ký khóa học buổi tối.
abmelden
Nghĩa và cách dùng: Xóa đăng ký hoặc thông báo với tổ chức rằng ai đó rời đi. Trong menu tài khoản, sich abmelden thường là đăng xuất.
Ngữ pháp: Jemanden/etwas abmelden; phản thân sich abmelden. Mệnh đề chính: meldet ab.
Nach der Arbeit melde ich mich vom Konto ab.
Sau giờ làm, tôi đăng xuất tài khoản.
ummelden
Nghĩa và cách dùng: Thay đổi đăng ký hiện có, như địa chỉ hoặc chủ xe. Tình huống hành chính cụ thể xác định nghĩa chính xác.
Ngữ pháp: Jemanden/etwas ummelden; phản thân sich ummelden. Mệnh đề chính: meldet um; Perfekt: hat umgemeldet.
Nach dem Umzug möchte ich mich ummelden.
Sau khi chuyển nhà, tôi muốn thay đổi đăng ký địa chỉ.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Thuật ngữ đăng ký phụ thuộc tổ chức hoặc giao diện. Anmelden có thể là đăng ký lần đầu hoặc đăng nhập tài khoản có sẵn. Abmelden có thể chỉ kết thúc phiên mà không xóa tài khoản. Ví dụ giải thích ngôn ngữ, không phải quy trình pháp lý hoặc hạn đăng ký cụ thể.
Lỗi thường gặp
- Khi tự đăng ký, thêm đại từ phản thân: ich melde mich an.
- Khi cụ thể nói đăng ký khóa học, đừng chỉ dùng melden.
- Tách tiền tố trong mệnh đề chính, nhưng viết liền trong nguyên mẫu và Partizip.
Cách ghi nhớ: Melden báo tin; an bắt đầu, ab kết thúc, um thay đổi đăng ký.
Luyện tập ngắn
Động từ nào nói về thay đổi đăng ký hiện có sau chuyển nhà: anmelden, abmelden hay ummelden?
Xem đáp án
ummelden
Trọng tâm là thay đổi đăng ký. Biểu mẫu thực tế tổ chức yêu cầu tùy trường hợp.
Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng
Wohnen, leben hay übernachten: sống, ở và qua đêm
Wohnen chỉ nơi cư trú hoặc chỗ ở. Leben có thể là còn sống, sống tại đâu hoặc sống theo cách nào. Übernachten là ở hoặc ngủ qua đêm. Wohnen và leben có thể cùng nói về nơi cư trú; übernachten nêu rõ một lần hoặc nhiều lần qua đêm, không phải nơi ở lâu dài.
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| wohnen | cư trú; có chỗ ở | Nhà ở và nơi cư trú | Wohnt, wohnte, hat gewohnt. |
| leben | sống; còn sống | Nơi sống và cách sống | Lebt, lebte, hat gelebt. |
| übernachten | qua đêm | Chuyến đi và thăm hỏi | Übernachtet, übernachtete, hat übernachtet. |
wohnen
Nghĩa và cách dùng: Wohnen là lựa chọn thông dụng để nói về nhà hoặc chỗ ở. Nó cũng dùng cho chỗ ở tạm thời như khách sạn, không bắt buộc cư trú lâu dài. Trọng tâm là nơi bạn được bố trí ở. Nó không nghĩa là còn sống và tự nó không nói nhiều về lối sống, cảm xúc hoặc tình trạng cư trú pháp lý.
Ngữ pháp: Có quy tắc, không tách: wohnt, wohnte, hat gewohnt. Thường không có tân ngữ trực tiếp. In + Dativ (tặng cách) chỉ vị trí tĩnh; bei + Dativ nêu người cho ở nhờ.
Ich wohne in einer kleinen Wohnung neben dem Park.
Tôi sống trong căn hộ nhỏ cạnh công viên.
Während des Praktikums wohne ich bei meiner Tante.
Trong kỳ thực tập, tôi ở nhà cô/dì của mình.
leben
Nghĩa và cách dùng: Leben rộng hơn việc có chỗ ở: còn sống, sống trong một nước, hoặc có cách sống nào đó. Ich lebe in Deutschland có thể tập trung vào nước nơi cuộc sống diễn ra thay vì căn nhà cụ thể. Nó vẫn phù hợp với sống tạm thời. Ngữ cảnh quyết định nghĩa, không phải quy tắc lâu dài đối lập tạm thời.
Ngữ pháp: Có quy tắc, không tách: lebt, lebte, hat gelebt. Thường không có tân ngữ trực tiếp; in + Dativ chỉ nơi sống; von + Dativ chỉ nguồn sống.
Meine Großeltern leben seit zehn Jahren in Bonn.
Ông bà tôi đã sống ở Bonn được mười năm.
Er lebt sehr ruhig und reist nur selten.
Anh ấy sống rất yên tĩnh và hiếm khi đi du lịch.
übernachten
Nghĩa và cách dùng: Übernachten nêu rõ ngủ hoặc ở lại qua đêm, hữu ích khi nói về chuyến đi và thăm hỏi. Có thể là một đêm hoặc nhiều đêm lặp lại, không nhất thiết chỉ một lần. Có thể nêu nơi, nhưng không cần tân ngữ nếu ngữ cảnh đã cho biết địa điểm.
Ngữ pháp: Có quy tắc, không tách: übernachtet, übernachtete, hat übernachtet. Không cần tân ngữ trực tiếp; thường in + Dativ hoặc bei + Dativ chỉ nơi qua đêm.
Nach dem Konzert übernachten wir bei Freunden.
Sau buổi hòa nhạc chúng tôi ở qua đêm nhà bạn bè.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Ich wohne in Hamburg và Ich lebe in Hamburg đều có thể nêu nơi sống. Wohnen hướng đến chỗ ở; leben hướng đến cuộc sống tại đó. Có thể wohnen trong khách sạn vài tuần và übernachten ở đó mỗi đêm; các khoảng thời gian này không mâu thuẫn.
Lỗi thường gặp
- Ich wohne noch không nghĩa là tôi vẫn còn sống; hãy dùng Ich lebe noch.
- Không tách übernachten: Ich übernachte hier, không đưa über xuống cuối câu.
- Sau in chỉ vị trí tĩnh dùng Dativ: in einem Hotel. Động từ không tự biến cụm thành hướng di chuyển.
Cách ghi nhớ: Wohnen trả lời câu hỏi chỗ ở; leben nói về cuộc sống; übernachten nhấn mạnh đêm ở lại.
Luyện tập ngắn
Động từ nào nói rõ việc qua đêm? Morgen ___ ich bei Anna.
Xem đáp án
übernachte
Übernachten nêu rõ ở qua đêm. Wohnen và leben không tự mang thông tin đó.
Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng
passen, anpassen, verpassen và aufpassen: phân biệt nghĩa, ngữ pháp và cách dùng
Passen là vừa hoặc phù hợp. Anpassen là chỉnh cho phù hợp. Verpassen thường là lỡ tàu, sự kiện hay cơ hội. Aufpassen là chú ý hoặc trông nom. Chữ giống nhau không làm nghĩa giống nhau: Ich passe auf nghĩa tôi chú ý; Ich verpasse den Bus nghĩa tôi lỡ xe buýt. Chọn tình huống rồi dùng cấu trúc tương ứng.
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| passen | vừa; phù hợp | Kích thước, sự tương hợp, lịch | Động từ yếu: passt, passte, hat gepasst; không có tiền tố tách. Etwas passt jemandem: người ở Dativ (cách gián tiếp); zu etwas passen dùng zu với Dativ. |
| anpassen | điều chỉnh; thích nghi | Đổi cho hợp yêu cầu | Tiền tố an- tách: passt an, hat angepasst. Etwas an etwas anpassen dùng an với Akkusativ (cách đối); đích thích nghi cũng có thể ở Dativ. Dạng phản thân dùng đại từ Akkusativ. |
| verpassen | bỏ lỡ | Phương tiện, sự kiện, cơ hội | Tiền tố ver- không tách; động từ yếu: verpasst, verpasste, hat verpasst. Tàu/cơ hội ở Akkusativ; không cần auf. |
| aufpassen | chú ý; trông nom | Giám sát, chăm sóc, tránh nguy hiểm | Tiền tố auf- tách: passt auf, hat aufgepasst. Thường không có tân ngữ trực tiếp; auf jemanden/etwas aufpassen dùng auf với Akkusativ. |
passen
Nghĩa và cách dùng: Passen nói sự phù hợp đã có: quần áo vừa người, màu sắc hợp nhau, thời điểm thuận tiện. Trong trò chơi hoặc khi không biết câu trả lời, passen còn là bỏ lượt hay chịu, thuộc nghĩa khác.
Ngữ pháp: Động từ yếu: passt, passte, hat gepasst; không có tiền tố tách. Etwas passt jemandem: người ở Dativ (cách gián tiếp); zu etwas passen dùng zu với Dativ.
Die Jacke passt mir gut.
Chiếc áo khoác rất vừa với tôi.
Passt dir Dienstag?
Thứ Ba có tiện cho bạn không?
anpassen
Nghĩa và cách dùng: Anpassen là đổi vật, kế hoạch hoặc hành vi cho phù hợp, như giao diện, quần áo hay điều kiện làm việc mới. Dạng phản thân nói người hoặc vật tự thích nghi.
Ngữ pháp: Tiền tố an- tách: passt an, hat angepasst. Etwas an etwas anpassen dùng an với Akkusativ (cách đối); đích thích nghi cũng có thể ở Dativ. Dạng phản thân dùng đại từ Akkusativ.
Wir passen den Plan an das neue Budget an.
Chúng tôi điều chỉnh kế hoạch theo ngân sách mới.
verpassen
Nghĩa và cách dùng: Verpassen là không kịp tới, không dự hoặc bỏ lỡ cơ hội; cũng là không đạt mục tiêu. Một nghĩa khẩu ngữ khác là đưa hoặc cho ai thứ gì, nên vẫn phải xem tân ngữ và ngữ cảnh.
Ngữ pháp: Tiền tố ver- không tách; động từ yếu: verpasst, verpasste, hat verpasst. Tàu/cơ hội ở Akkusativ; không cần auf.
Ich habe den letzten Bus verpasst.
Tôi đã lỡ chuyến xe buýt cuối cùng.
aufpassen
Nghĩa và cách dùng: Aufpassen yêu cầu sự tỉnh táo, chú ý. Auf với người/vật có thể nói trông trẻ, canh đồ trong lò hoặc giữ đồ đạc. Có thể thêm mệnh đề chỉ điều cần tránh.
Ngữ pháp: Tiền tố auf- tách: passt auf, hat aufgepasst. Thường không có tân ngữ trực tiếp; auf jemanden/etwas aufpassen dùng auf với Akkusativ.
Kannst du kurz auf meine Tasche aufpassen?
Bạn có thể trông giúp túi của tôi một lát không?
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Passen mô tả phù hợp; anpassen tạo hoặc điều chỉnh sự phù hợp. Verpassen và aufpassen không phải các mức độ của việc vừa. Anpassen có nhiều mẫu bổ ngữ đích; đừng đánh dấu Dativ sai chỉ vì mới học an với Akkusativ.
Lỗi thường gặp
- Lỡ xe buýt dùng den Bus verpassen, không dùng aufpassen.
- Vừa với tôi là passt mir; trông tôi là passt auf mich auf.
Cách ghi nhớ: Nhớ áo khoác passen, kế hoạch anpassen, xe buýt verpassen, túi aufpassen. Tình huống cụ thể dễ nhớ hơn đoán nghĩa tiền tố.
Luyện tập ngắn
Điền: Pass bitte auf den Verkehr ___!
Xem đáp án
auf
Aufpassen tách tiền tố; auf đứng cuối câu mệnh lệnh này.
Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng
Sorgen, besorgen, versorgen và entsorgen khác nhau thế nào?
Sich sorgen um là lo lắng về ai hay việc gì; sorgen für là chăm lo hoặc bảo đảm kết quả. Besorgen thường là tìm mua, thu xếp hoặc làm một việc. Versorgen là cung cấp nguồn lực cần thiết hay chăm sóc. Entsorgen là xử lý rác hoặc dọn rác khỏi địa điểm. Chữ sorgen chung không đủ xác định nghĩa.
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| sorgen | lo lắng khi phản thân; chăm lo hoặc bảo đảm | lo lắng và chăm sóc thực tế | sich sorgen um; sorgen für + đối cách |
| besorgen | kiếm; lo liệu; xử lý công việc | mua sắm, vé, việc thực tế | không tách; vật đối cách; người tặng cách tùy chọn |
| versorgen | cung cấp; chăm sóc | người, cộng đồng, nhu cầu thực tế | không tách; người đối cách; mit + tặng cách |
| entsorgen | xử lý rác; dọn rác khỏi nơi nào | rác và vật liệu bỏ đi | không tách; rác hoặc địa điểm đối cách |
sorgen
Nghĩa và cách dùng: Nghĩa sorgen thay đổi theo cấu trúc. Sich um jemanden sorgen là lo lắng về cảm xúc. Für jemanden sorgen là chăm lo. Sorgen für còn có thể tạo ra kết quả, như câu đùa tạo không khí vui.
Ngữ pháp: Động từ đều, không tách: sorgt, sorgte, hat gesorgt. Lo lắng dùng đại từ phản thân đối cách và um + đối cách. Chăm lo hoặc bảo đảm dùng für + đối cách; nêu kết quả với dafür, dass.
Ich sorge dafür, dass alle den Raum finden.
Tôi bảo đảm rằng mọi người đều tìm được phòng.
besorgen
Nghĩa và cách dùng: Besorgen thường là kiếm thứ cần thiết bằng mua, thu xếp hoặc cách khác. Cũng có thể là làm một nhiệm vụ. Không quy định cách cung cấp: thu xếp taxi không có nghĩa mua chiếc taxi.
Ngữ pháp: Động từ đều, không tách: besorgt, besorgte, hat besorgt. Có tân ngữ đối cách; người nhận tặng cách là tùy chọn: jemandem etwas besorgen. Trong ich besorge mir etwas, mir ở tặng cách.
Kannst du mir für morgen eine Fahrkarte besorgen?
Bạn có thể kiếm giúp tôi một chiếc vé cho ngày mai không?
versorgen
Nghĩa và cách dùng: Versorgen nhấn mạnh bảo đảm người hoặc nơi có nguồn lực cần thiết hay được chăm sóc. Có thể cung cấp thông tin, cho động vật ăn hoặc chăm sóc vết thương. Việc cung cấp có thể ngắn hạn hoặc lâu dài.
Ngữ pháp: Động từ đều, không tách: versorgt, versorgte, hat versorgt. Người hoặc vật ở đối cách; thứ cung cấp với mit + tặng cách. Tự cung cấp dùng đại từ phản thân đối cách: sich mit etwas versorgen.
Die Helfer versorgen die Besucher mit Trinkwasser.
Những người hỗ trợ cung cấp nước uống cho khách.
entsorgen
Nghĩa và cách dùng: Entsorgen thường là xử lý rác. Tân ngữ cũng có thể là địa điểm cần dọn rác. Riêng từ này không chứng minh phương pháp thân thiện với môi trường.
Ngữ pháp: Động từ đều, không tách: entsorgt, entsorgte, hat entsorgt. Rác ở đối cách. Có thể thêm nơi hoặc phương pháp, nhưng cấu trúc cơ bản không bắt buộc giới từ nào.
Wir entsorgen die leeren Verpackungen getrennt vom Restmüll.
Chúng tôi xử lý bao bì rỗng riêng với rác sinh hoạt còn lại.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Sorgen für và versorgen chồng lấn khi chăm sóc thực tế. Besorgen chỉ việc kiếm hay thu xếp; versorgen chỉ cung cấp hoặc chăm sóc người nhận. Chọn theo hành động và tân ngữ.
Lỗi thường gặp
- Lo lắng cần Ich sorge mich um dich, không phải Ich sorge um dich.
- Besorgen không luôn là mua; có thể thu xếp hoặc giải quyết.
- Versorgen người và entsorgen rác là hai hành động rất khác, không đổi chỉ vì giống chữ.
Cách ghi nhớ: Sorgen: lo hoặc chăm. Besorgen: kiếm. Versorgen: cung cấp. Entsorgen: loại bỏ.
Luyện tập ngắn
Điền: Die Bibliothek ___ Lernende mit aktuellen Informationen.
Xem đáp án
versorgt
Người học là người nhận thông tin được cung cấp.
