Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| öffnen | làm mở; mở cho tiếp cận | Cửa, tệp, giờ mở cửa | Động từ yếu: öffnete, hat geöffnet. Vật được mở ở Akkusativ (cách đối). Dạng phản thân phù hợp chủ ngữ: Die Tür öffnet sich. Cơ sở kinh doanh có thể öffnen không có tân ngữ. |
| eröffnen | khai trương; khai mạc; lập | Cửa hàng mới, cuộc họp, tài khoản | Tiền tố er- không tách; eröffnete, hat eröffnet. Vật được bắt đầu hoặc lập ở Akkusativ. Jemandem etwas eröffnen nghĩa tiết lộ dùng người nhận Dativ (cách gián tiếp). Sich eröffnen nói khả năng trở nên sẵn có. |
öffnen
Nghĩa và cách dùng: Öffnen dùng cho cửa sổ, gói hàng, sách, tệp và giờ mở hằng ngày. Sich öffnen nói một thứ mở ra hoặc người mở lòng. Vì vậy öffnen rộng hơn chuyển động vật lý.
Ngữ pháp: Động từ yếu: öffnete, hat geöffnet. Vật được mở ở Akkusativ (cách đối). Dạng phản thân phù hợp chủ ngữ: Die Tür öffnet sich. Cơ sở kinh doanh có thể öffnen không có tân ngữ.
Bitte öffnen Sie die Datei im Anhang.
Xin mở tệp đính kèm.
Die Bäckerei öffnet jeden Morgen um sieben.
Tiệm bánh mở mỗi sáng lúc bảy giờ.
Die Tür hat sich von selbst geöffnet.
Cánh cửa đã tự mở ra.
eröffnen
Nghĩa và cách dùng: Eröffnen dùng khi mở cửa hàng, khai mạc triển lãm/cuộc họp hoặc lập tài khoản. Cũng có thể là tiết lộ thông tin hay mở ra khả năng. Pháp luật và y khoa có nghĩa chuyên môn khác, nên cần ngữ cảnh.
Ngữ pháp: Tiền tố er- không tách; eröffnete, hat eröffnet. Vật được bắt đầu hoặc lập ở Akkusativ. Jemandem etwas eröffnen nghĩa tiết lộ dùng người nhận Dativ (cách gián tiếp). Sich eröffnen nói khả năng trở nên sẵn có.
Im Mai eröffnen wir ein kleines Café.
Tháng Năm chúng tôi khai trương quán cà phê nhỏ.
Ich möchte ein Konto eröffnen.
Tôi muốn mở một tài khoản.
Die Vorsitzende eröffnete die Sitzung.
Nữ chủ tọa khai mạc cuộc họp.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Das Café öffnet morgen có thể nói giờ mở ngày mai hoặc, trong thông báo thích hợp, lần đầu hoạt động. Wird morgen eröffnet làm rõ khai trương. Đừng cho mọi öffnen với kinh doanh mới là sai. Cơ hội mới cũng có thể sich öffnen hoặc sich eröffnen; học cụm mở tài khoản/cuộc họp nhưng giữ chồng lấn.
Lỗi thường gặp
- Tài khoản ngân hàng nên học ein Konto eröffnen thay vì dịch open máy móc.
- Phân từ là geöffnet và eröffnet; không thêm ge- trước er-.
- Mở cửa sổ ở nhà dùng Fenster öffnen, không thường dùng Fenster eröffnen.
Cách ghi nhớ: Cửa mở để tiếp cận; cơ sở bắt đầu; tài khoản được lập. Öffnen cho tiếp cận, eröffnen cho bắt đầu chính thức; xem riêng nghĩa chuyên môn hoặc bóng.
Luyện tập ngắn
Quán đã hoạt động nhiều năm, giờ hằng ngày bắt đầu lúc tám: Das Café ___ jeden Tag um acht.
Xem đáp án
öffnet
Câu nói giờ mở thường ngày, không phải khai trương cơ sở.
