LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Schließen, abschließen, verschließen, ausschließen: cách dùng

Phân biệt schließen, abschließen, verschließen và ausschließen theo nghĩa và ngữ cảnh

Schließen thường là đóng. Abschließen có thể là khóa, hoàn thành hoặc ký kết thỏa thuận. Verschließen là đóng kín, đóng chắc hoặc khiến không thể tiếp cận, kể cả bằng nắp. Ausschließen là loại ra hoặc loại trừ khả năng. Cùng gốc nhưng khác tân ngữ thường dùng và cách tách tiền tố.

Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề

Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
schließenđóng; kết thúcCửa, cửa sổ, cửa hàngSchließt, schloss, hat geschlossen.
abschließenkhóa; hoàn thành; ký kếtCửa, công việc, hợp đồngTách được: schließt ab.
verschließenđóng kín; chặn tiếp cậnHộp, bình, lối tiếp cậnKhông tách: verschließt.
ausschließenloại ra; loại trừSự tham gia và khả năngTách được: schließt aus.

schließen

Nghĩa và cách dùng: Schließen là lựa chọn chung khi đóng cửa, cửa sổ hoặc cửa hàng. Đóng cửa chưa chắc là khóa cửa. Động từ còn có nghĩa phi vật lý như rút ra kết luận. Phải đọc tân ngữ và cụm đi kèm, không dịch mọi trường hợp thành đóng lại.

Ngữ pháp: Bất quy tắc, không tách: schließt, schloss, hat geschlossen. Thường có tân ngữ Akkusativ (đối cách); cửa cũng có thể schließen mà không cần tân ngữ trực tiếp.

Bitte schließe das Fenster vor dem Unterricht.

Hãy đóng cửa sổ trước buổi học.

abschließen

Nghĩa và cách dùng: Abschließen thường thêm ý khóa cửa hoặc phòng. Nó cũng là hoàn thành công việc hoặc ký kết thỏa thuận. Einen Vertrag abschließen không có nghĩa khóa hợp đồng vào tủ. Mit etwas abschließen có thể là khép lại giai đoạn về tinh thần hoặc thực tế. Tân ngữ cho biết nghĩa phù hợp.

Ngữ pháp: Tách được: schließt ab, schloss ab, hat abgeschlossen. Thường dùng Akkusativ; mit + Dativ (tặng cách) trong cấu trúc kết thúc bằng hoặc khép lại điều gì.

Wir schließen den Mietvertrag nächste Woche ab.

Tuần tới chúng tôi sẽ ký kết hợp đồng thuê nhà.

verschließen

Nghĩa và cách dùng: Verschließen nói về đóng chắc hoặc làm không thể tiếp cận. Có thể dùng khóa, nắp hoặc cơ chế đóng khác, không giới hạn ở chìa khóa. Dạng phản thân có thể diễn đạt không mở lòng với ai hoặc vấn đề nào. Nghĩa vật lý và nghĩa bóng cùng có ý chặn đường tiếp cận.

Ngữ pháp: Không tách: verschließt, verschloss, hat verschlossen. Tân ngữ Akkusativ; sich jemandem/einer Sache verschließen dùng đại từ phản thân và bổ ngữ Dativ.

Verschließe die Dose nach jedem Gebrauch sorgfältig.

Hãy đóng hộp cẩn thận sau mỗi lần sử dụng.

ausschließen

Nghĩa và cách dùng: Ausschließen là ngăn tham gia, loại khỏi nhóm hoặc loại trừ khả năng; cũng có thể khiến điều gì không thể xảy ra. Trong đánh giá, eine Ursache ausschließen là loại trừ nguyên nhân, không phải đóng vật gì. Động từ không bảo đảm kết luận đánh giá là đúng.

Ngữ pháp: Tách được: schließt aus, schloss aus, hat ausgeschlossen. Tân ngữ Akkusativ; von + Dativ nêu hoạt động hoặc nhóm bị loại khỏi.

Wir können einen technischen Fehler noch nicht ausschließen.

Chúng tôi vẫn chưa thể loại trừ lỗi kỹ thuật.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Cửa có thể vừa geschlossen vừa abgeschlossen hoặc verschlossen. Từ rộng hơn không nói rõ mức độ hay cách đóng. Abschließen và verschließen giao nghĩa khi khóa; hoàn thành dự án và loại người khỏi nhóm là các nghĩa khác.

Lỗi thường gặp

  • Tách ab- và aus- trong mệnh đề chính, nhưng giữ ver-: schließt ab, schließt aus, verschließt.
  • Abschließen không luôn liên quan chìa khóa; dự án và hợp đồng cũng dùng nghĩa phi vật lý.
  • Cửa hàng geschlossen chưa chắc đóng vĩnh viễn; cần ngữ cảnh giờ mở cửa hoặc ngừng kinh doanh.

Cách ghi nhớ: Schließen: đóng nói chung; ab- có thể khóa hoặc hoàn tất; ver- chặn tiếp cận; aus- loại ra ngoài.

Luyện tập ngắn

Điền: Wir können diese Möglichkeit nicht ___. Động từ nào chỉ loại trừ khả năng?

Xem đáp án

ausschließen

Dùng ausschließen để loại trừ một khả năng. Trong mệnh đề chính: Wir schließen sie nicht aus.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc