LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Ziehen, anziehen, ausziehen, umziehen: cách dùng

Ziehen, anziehen, ausziehen và umziehen khác nhau thế nào?

Ziehen thường là kéo, nhưng cũng là chuyển đến một nơi. Anziehen là mặc đồ hoặc mặc quần áo cho mình hay người khác. Ausziehen có thể là cởi đồ hoặc chuyển ra khỏi nhà. Umziehen có thể là chuyển nhà hoặc thay quần áo. Tân ngữ, đại từ phản thân và trợ động từ giúp xác định nghĩa; chỉ dịch tiền tố là chưa đủ.

Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề

Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
ziehenkéo; chuyển đến nơi ởcửa, đồ vật, chuyển chỗ ởđộng từ mạnh: zog, gezogen; haben hoặc sein
anziehenmặc vào; mặc đồ; thu hútquần áo và sức húttách được: zog an, hat angezogen
ausziehencởi đồ; chuyển ra khỏi nhàquần áo và nhà ởtách được; đồ dùng haben, chuyển ra dùng sein
umziehenchuyển nhà; thay quần áonơi ở mới hoặc bộ đồ mớitách được; ist umgezogen hoặc hat sich umgezogen

ziehen

Nghĩa và cách dùng: Ziehen diễn tả tác động lực kéo lên vật. Trong ngữ cảnh chỗ ở, nó là đến sống ở nơi nào đó. Biển Ziehen trên cửa nghĩa là kéo; nach Leipzig ziehen là chuyển đến Leipzig.

Ngữ pháp: Động từ mạnh, không tách: zieht, zog, gezogen. Kéo một vật ở đối cách dùng haben: hat den Wagen gezogen. Chuyển chỗ ở không có tân ngữ trực tiếp thường dùng sein: ist nach Leipzig gezogen.

Ich ziehe den Stuhl näher an den Tisch.

Tôi kéo chiếc ghế lại gần bàn hơn.

anziehen

Nghĩa và cách dùng: Anziehen là mặc một món đồ hoặc mặc quần áo cho bản thân hay người khác. Cũng có nghĩa thu hút sự chú ý, con người hoặc kim loại. Ngữ cảnh phân biệt các nghĩa.

Ngữ pháp: Động từ mạnh, tách được: zieht an, zog an, hat angezogen. Ich ziehe mich an dùng đại từ phản thân đối cách. Ich ziehe mir die Jacke an dùng áo ở đối cách và mir ở tặng cách.

Ich ziehe mir vor dem Spaziergang die warme Jacke an.

Tôi mặc chiếc áo khoác ấm trước khi đi dạo.

ausziehen

Nghĩa và cách dùng: Ausziehen là hành động ngược với mặc đồ, đồng thời có thể là rời căn nhà đang ở mà không cần nêu địa chỉ tiếp theo. Các vật như bàn kéo dài còn có nghĩa kéo ra theo nghĩa đen.

Ngữ pháp: Động từ mạnh, tách được: zieht aus, zog aus, ausgezogen. Nghĩa quần áo dùng haben; chuyển ra dùng sein. Sich ausziehen có đại từ phản thân đối cách; sich etwas ausziehen có đại từ tặng cách và món đồ đối cách.

Sie hat ihre Schuhe ausgezogen.

Cô ấy đã cởi giày.

Unser Nachbar ist gestern ausgezogen.

Hôm qua người hàng xóm của chúng tôi đã chuyển đi.

umziehen

Nghĩa và cách dùng: Umziehen là thay đổi nơi sống hoặc đồ đang mặc. Nghĩa quần áo thường phản thân. Thùng đóng đồ gợi chuyển nhà; đồ thể thao gợi thay quần áo.

Ngữ pháp: Động từ mạnh, tách được: zieht um, zog um, umgezogen. Chuyển chỗ ở: ist umgezogen. Thay đồ: hat sich umgezogen, đại từ phản thân đối cách. Ngoài ra có một từ đồng hình không tách, ít dùng.

Wir sind im August in eine größere Wohnung umgezogen.

Tháng Tám chúng tôi đã chuyển vào căn hộ lớn hơn.

Nach der Arbeit habe ich mich umgezogen.

Sau giờ làm tôi đã thay quần áo.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Ausziehen và umziehen có thể tả các giai đoạn của cùng một lần chuyển nhà: rời nơi cũ và chuyển tới nơi mới. Không coi hat/ist là quy tắc cho mọi nghĩa kỹ thuật; ở đây chúng phân biệt các nghĩa quần áo và tự chuyển nơi ở thông dụng.

Lỗi thường gặp

  • Thay quần áo là Ich habe mich umgezogen; chuyển nhà là Ich bin umgezogen.
  • Khi nêu món đồ, dùng mir trong Ich ziehe mir den Mantel an.
  • Tiền tố tách được ở cuối mệnh đề chính: Sie zieht heute aus.

Cách ghi nhớ: An: mặc vào. Aus: cởi ra hoặc rời nhà. Um: đổi bộ đồ hoặc nơi ở.

Luyện tập ngắn

Chọn trợ động từ: Wir ___ letzte Woche nach Bremen umgezogen.

Xem đáp án

sind

Câu tả chuyển chỗ ở, nên thì hoàn thành thông thường dùng sein.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc