Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| melden | báo; liên lạc | tin, sự việc, liên hệ | meldet; hat gemeldet |
| anmelden | đăng ký; thông báo | khóa học, nơi ở, tài khoản | Tách; hat angemeldet |
| abmelden | hủy đăng ký; đăng xuất | kết thúc đăng ký hoặc phiên | Tách; hat abgemeldet |
| ummelden | thay đổi đăng ký | địa chỉ hoặc dữ liệu đăng ký | Tách; hat umgemeldet |
melden
Nghĩa và cách dùng: Có thể báo sự việc cho cơ quan. Sich melden là liên lạc, cho người khác biết sự hiện diện hoặc tình nguyện; ở trường có thể là giơ tay.
Ngữ pháp: Etwas/jemanden melden dùng Akkusativ. Người nhận có thể ở Dativ. Sich melden có đại từ phản thân Akkusativ; bei + Dativ nêu người hay nơi liên lạc.
Sie meldet den Schaden der Versicherung.
Cô ấy báo thiệt hại cho công ty bảo hiểm.
Ich melde mich morgen bei dir.
Ngày mai tôi sẽ liên lạc với bạn.
anmelden
Nghĩa và cách dùng: Đăng ký người tham gia hoạt động hoặc đăng ký vật với tổ chức. Trong giao diện số, anmelden cũng có thể là đăng nhập.
Ngữ pháp: Jemanden/etwas anmelden; phản thân sich anmelden. Zu + Dativ hoặc für + Akkusativ có thể nêu hoạt động. Mệnh đề chính: meldet an.
Ich melde mich für den Abendkurs an.
Tôi đăng ký khóa học buổi tối.
abmelden
Nghĩa và cách dùng: Xóa đăng ký hoặc thông báo với tổ chức rằng ai đó rời đi. Trong menu tài khoản, sich abmelden thường là đăng xuất.
Ngữ pháp: Jemanden/etwas abmelden; phản thân sich abmelden. Mệnh đề chính: meldet ab.
Nach der Arbeit melde ich mich vom Konto ab.
Sau giờ làm, tôi đăng xuất tài khoản.
ummelden
Nghĩa và cách dùng: Thay đổi đăng ký hiện có, như địa chỉ hoặc chủ xe. Tình huống hành chính cụ thể xác định nghĩa chính xác.
Ngữ pháp: Jemanden/etwas ummelden; phản thân sich ummelden. Mệnh đề chính: meldet um; Perfekt: hat umgemeldet.
Nach dem Umzug möchte ich mich ummelden.
Sau khi chuyển nhà, tôi muốn thay đổi đăng ký địa chỉ.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Thuật ngữ đăng ký phụ thuộc tổ chức hoặc giao diện. Anmelden có thể là đăng ký lần đầu hoặc đăng nhập tài khoản có sẵn. Abmelden có thể chỉ kết thúc phiên mà không xóa tài khoản. Ví dụ giải thích ngôn ngữ, không phải quy trình pháp lý hoặc hạn đăng ký cụ thể.
Lỗi thường gặp
- Khi tự đăng ký, thêm đại từ phản thân: ich melde mich an.
- Khi cụ thể nói đăng ký khóa học, đừng chỉ dùng melden.
- Tách tiền tố trong mệnh đề chính, nhưng viết liền trong nguyên mẫu và Partizip.
Cách ghi nhớ: Melden báo tin; an bắt đầu, ab kết thúc, um thay đổi đăng ký.
Luyện tập ngắn
Động từ nào nói về thay đổi đăng ký hiện có sau chuyển nhà: anmelden, abmelden hay ummelden?
Xem đáp án
ummelden
Trọng tâm là thay đổi đăng ký. Biểu mẫu thực tế tổ chức yêu cầu tùy trường hợp.
