Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| passen | vừa; phù hợp | Kích thước, sự tương hợp, lịch | Động từ yếu: passt, passte, hat gepasst; không có tiền tố tách. Etwas passt jemandem: người ở Dativ (cách gián tiếp); zu etwas passen dùng zu với Dativ. |
| anpassen | điều chỉnh; thích nghi | Đổi cho hợp yêu cầu | Tiền tố an- tách: passt an, hat angepasst. Etwas an etwas anpassen dùng an với Akkusativ (cách đối); đích thích nghi cũng có thể ở Dativ. Dạng phản thân dùng đại từ Akkusativ. |
| verpassen | bỏ lỡ | Phương tiện, sự kiện, cơ hội | Tiền tố ver- không tách; động từ yếu: verpasst, verpasste, hat verpasst. Tàu/cơ hội ở Akkusativ; không cần auf. |
| aufpassen | chú ý; trông nom | Giám sát, chăm sóc, tránh nguy hiểm | Tiền tố auf- tách: passt auf, hat aufgepasst. Thường không có tân ngữ trực tiếp; auf jemanden/etwas aufpassen dùng auf với Akkusativ. |
passen
Nghĩa và cách dùng: Passen nói sự phù hợp đã có: quần áo vừa người, màu sắc hợp nhau, thời điểm thuận tiện. Trong trò chơi hoặc khi không biết câu trả lời, passen còn là bỏ lượt hay chịu, thuộc nghĩa khác.
Ngữ pháp: Động từ yếu: passt, passte, hat gepasst; không có tiền tố tách. Etwas passt jemandem: người ở Dativ (cách gián tiếp); zu etwas passen dùng zu với Dativ.
Die Jacke passt mir gut.
Chiếc áo khoác rất vừa với tôi.
Passt dir Dienstag?
Thứ Ba có tiện cho bạn không?
anpassen
Nghĩa và cách dùng: Anpassen là đổi vật, kế hoạch hoặc hành vi cho phù hợp, như giao diện, quần áo hay điều kiện làm việc mới. Dạng phản thân nói người hoặc vật tự thích nghi.
Ngữ pháp: Tiền tố an- tách: passt an, hat angepasst. Etwas an etwas anpassen dùng an với Akkusativ (cách đối); đích thích nghi cũng có thể ở Dativ. Dạng phản thân dùng đại từ Akkusativ.
Wir passen den Plan an das neue Budget an.
Chúng tôi điều chỉnh kế hoạch theo ngân sách mới.
verpassen
Nghĩa và cách dùng: Verpassen là không kịp tới, không dự hoặc bỏ lỡ cơ hội; cũng là không đạt mục tiêu. Một nghĩa khẩu ngữ khác là đưa hoặc cho ai thứ gì, nên vẫn phải xem tân ngữ và ngữ cảnh.
Ngữ pháp: Tiền tố ver- không tách; động từ yếu: verpasst, verpasste, hat verpasst. Tàu/cơ hội ở Akkusativ; không cần auf.
Ich habe den letzten Bus verpasst.
Tôi đã lỡ chuyến xe buýt cuối cùng.
aufpassen
Nghĩa và cách dùng: Aufpassen yêu cầu sự tỉnh táo, chú ý. Auf với người/vật có thể nói trông trẻ, canh đồ trong lò hoặc giữ đồ đạc. Có thể thêm mệnh đề chỉ điều cần tránh.
Ngữ pháp: Tiền tố auf- tách: passt auf, hat aufgepasst. Thường không có tân ngữ trực tiếp; auf jemanden/etwas aufpassen dùng auf với Akkusativ.
Kannst du kurz auf meine Tasche aufpassen?
Bạn có thể trông giúp túi của tôi một lát không?
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Passen mô tả phù hợp; anpassen tạo hoặc điều chỉnh sự phù hợp. Verpassen và aufpassen không phải các mức độ của việc vừa. Anpassen có nhiều mẫu bổ ngữ đích; đừng đánh dấu Dativ sai chỉ vì mới học an với Akkusativ.
Lỗi thường gặp
- Lỡ xe buýt dùng den Bus verpassen, không dùng aufpassen.
- Vừa với tôi là passt mir; trông tôi là passt auf mich auf.
Cách ghi nhớ: Nhớ áo khoác passen, kế hoạch anpassen, xe buýt verpassen, túi aufpassen. Tình huống cụ thể dễ nhớ hơn đoán nghĩa tiền tố.
Luyện tập ngắn
Điền: Pass bitte auf den Verkehr ___!
Xem đáp án
auf
Aufpassen tách tiền tố; auf đứng cuối câu mệnh lệnh này.
