Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| sorgen | lo lắng khi phản thân; chăm lo hoặc bảo đảm | lo lắng và chăm sóc thực tế | sich sorgen um; sorgen für + đối cách |
| besorgen | kiếm; lo liệu; xử lý công việc | mua sắm, vé, việc thực tế | không tách; vật đối cách; người tặng cách tùy chọn |
| versorgen | cung cấp; chăm sóc | người, cộng đồng, nhu cầu thực tế | không tách; người đối cách; mit + tặng cách |
| entsorgen | xử lý rác; dọn rác khỏi nơi nào | rác và vật liệu bỏ đi | không tách; rác hoặc địa điểm đối cách |
sorgen
Nghĩa và cách dùng: Nghĩa sorgen thay đổi theo cấu trúc. Sich um jemanden sorgen là lo lắng về cảm xúc. Für jemanden sorgen là chăm lo. Sorgen für còn có thể tạo ra kết quả, như câu đùa tạo không khí vui.
Ngữ pháp: Động từ đều, không tách: sorgt, sorgte, hat gesorgt. Lo lắng dùng đại từ phản thân đối cách và um + đối cách. Chăm lo hoặc bảo đảm dùng für + đối cách; nêu kết quả với dafür, dass.
Ich sorge dafür, dass alle den Raum finden.
Tôi bảo đảm rằng mọi người đều tìm được phòng.
besorgen
Nghĩa và cách dùng: Besorgen thường là kiếm thứ cần thiết bằng mua, thu xếp hoặc cách khác. Cũng có thể là làm một nhiệm vụ. Không quy định cách cung cấp: thu xếp taxi không có nghĩa mua chiếc taxi.
Ngữ pháp: Động từ đều, không tách: besorgt, besorgte, hat besorgt. Có tân ngữ đối cách; người nhận tặng cách là tùy chọn: jemandem etwas besorgen. Trong ich besorge mir etwas, mir ở tặng cách.
Kannst du mir für morgen eine Fahrkarte besorgen?
Bạn có thể kiếm giúp tôi một chiếc vé cho ngày mai không?
versorgen
Nghĩa và cách dùng: Versorgen nhấn mạnh bảo đảm người hoặc nơi có nguồn lực cần thiết hay được chăm sóc. Có thể cung cấp thông tin, cho động vật ăn hoặc chăm sóc vết thương. Việc cung cấp có thể ngắn hạn hoặc lâu dài.
Ngữ pháp: Động từ đều, không tách: versorgt, versorgte, hat versorgt. Người hoặc vật ở đối cách; thứ cung cấp với mit + tặng cách. Tự cung cấp dùng đại từ phản thân đối cách: sich mit etwas versorgen.
Die Helfer versorgen die Besucher mit Trinkwasser.
Những người hỗ trợ cung cấp nước uống cho khách.
entsorgen
Nghĩa và cách dùng: Entsorgen thường là xử lý rác. Tân ngữ cũng có thể là địa điểm cần dọn rác. Riêng từ này không chứng minh phương pháp thân thiện với môi trường.
Ngữ pháp: Động từ đều, không tách: entsorgt, entsorgte, hat entsorgt. Rác ở đối cách. Có thể thêm nơi hoặc phương pháp, nhưng cấu trúc cơ bản không bắt buộc giới từ nào.
Wir entsorgen die leeren Verpackungen getrennt vom Restmüll.
Chúng tôi xử lý bao bì rỗng riêng với rác sinh hoạt còn lại.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Sorgen für và versorgen chồng lấn khi chăm sóc thực tế. Besorgen chỉ việc kiếm hay thu xếp; versorgen chỉ cung cấp hoặc chăm sóc người nhận. Chọn theo hành động và tân ngữ.
Lỗi thường gặp
- Lo lắng cần Ich sorge mich um dich, không phải Ich sorge um dich.
- Besorgen không luôn là mua; có thể thu xếp hoặc giải quyết.
- Versorgen người và entsorgen rác là hai hành động rất khác, không đổi chỉ vì giống chữ.
Cách ghi nhớ: Sorgen: lo hoặc chăm. Besorgen: kiếm. Versorgen: cung cấp. Entsorgen: loại bỏ.
Luyện tập ngắn
Điền: Die Bibliothek ___ Lernende mit aktuellen Informationen.
Xem đáp án
versorgt
Người học là người nhận thông tin được cung cấp.
