Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức
Zu hay nach? Chọn giới từ khi nói đi đến đâu
Với điểm đến hằng ngày, zu thường dùng cho người, cơ sở và địa điểm địa phương: zu meiner Freundin, zum Arzt. Nach thường đi với thành phố, quốc gia không có mạo từ, hướng và nhà: nach Berlin, nach Frankreich, nach Hause. Cả hai giới từ đi với Dativ, nhưng nhiều địa danh không hiện đuôi cách. Các mẫu chỉ điểm đến này không bao quát mọi nghĩa của hai từ.
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| zu | đến hoặc hướng tới điểm đến | người, cơ sở và điểm đến địa phương | Dativ; zu dem → zum; zu der → zur |
| nach | đến một nơi hoặc theo một hướng | thành phố, quốc gia không có mạo từ và nhà | Dativ; tên riêng thường không hiện đuôi cách |
zu
Nghĩa và cách dùng: Dùng zu khi đi đến một người hoặc điểm đến thông thường như bác sĩ, trường học hay cửa hàng. Nó thường chỉ điểm đến mà không nói rõ có đi vào tòa nhà hay không. Giới từ này còn nhiều cách dùng khác, gồm biểu thức thời gian và cụm cố định chỉ vị trí zu Hause.
Ngữ pháp: Zu đi với Dativ: zu meinem Bruder, zur Schule. Zum kết hợp zu dem; zur kết hợp zu der. Giới từ này khác với zu trước động từ nguyên mẫu và zu chỉ mức độ trong zu teuer.
Nach der Arbeit gehe ich zu meiner Freundin.
Sau giờ làm, tôi đến chỗ bạn gái/người bạn nữ của tôi.
Morgen muss ich zum Arzt.
Ngày mai tôi phải đi khám bác sĩ.
nach
Nghĩa và cách dùng: Dùng nach cho chuyến đi thông thường đến thành phố hoặc quốc gia thường được gọi không có mạo từ, cũng như trong nach links và nach Hause. Nach còn có nghĩa thời gian là sau, nên không phải lúc nào cũng chỉ điểm đến.
Ngữ pháp: Nach đi với Dativ. Thành phố và quốc gia không có mạo từ thường không biểu lộ mạo từ Dativ. Quốc gia có mạo từ thường cần cấu trúc khác: in die Schweiz dùng in cộng Akkusativ khi chỉ điểm đến.
Wir fahren am Samstag nach Leipzig.
Chúng tôi đi Leipzig vào thứ Bảy.
Sie fliegt nach Frankreich.
Cô ấy bay đến Pháp.
Ich gehe jetzt nach Hause.
Bây giờ tôi về nhà.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Một số vùng dùng nach với người, chẳng hạn nach Oma. Với cách viết tiếng Đức chuẩn phổ thông cho người học, zu Oma là mẫu thông thường an toàn hơn. Một số điểm đến cần giới từ khác: in die Schweiz, ins Kino hoặc an den See. Zu Hause chỉ đang ở nhà; nach Hause chỉ hướng về nhà. Vì vậy, hãy học cả cụm điểm đến.
Lỗi thường gặp
- Với chuyến đi thông thường đến Thụy Sĩ, viết in die Schweiz, không phải nach der Schweiz.
- Với người trong cách dùng chuẩn phổ thông, dùng zu: zu meinem Freund.
- Đừng hoán đổi zu Hause và nach Hause: chúng phân biệt vị trí với hướng đi.
Cách ghi nhớ: Zu dẫn đến người hoặc nơi địa phương; nach dẫn đến thành phố, quốc gia không mạo từ và nhà.
Luyện tập ngắn
Điền cả hai chỗ trống: Ich bin ___ Hause. Später fahre ich ___ Berlin.
Xem đáp án
zu; nach
Zu Hause nêu nơi đang ở. Nach Berlin nêu thành phố làm điểm đến.
Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng
von và aus: phân biệt nghĩa, ngữ pháp và cách dùng
Aus thường là ra khỏi bên trong hoặc xuất xứ, như thành phố/quốc gia. Von thường chỉ điểm xuất phát, người hoặc nguồn, dùng khi trở về sau hoạt động hay chuyến thăm. Cả hai dùng Dativ. Không chỉ đơn giản trong với ngoài: xuất xứ và cụm quen thuộc cũng quyết định. Ich komme aus Hamburg có thể nói quê quán; Ich komme vom Arzt nói vừa từ bác sĩ về.
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| von | từ; trong nghĩa khác là của hoặc bởi | Điểm xuất phát, người, nguồn | Giới từ Dativ (cách gián tiếp): von dem, von der, von den. Von dem thường rút thành vom. Dù có chuyển động, điểm xuất phát vẫn ở Dativ. |
| aus | ra khỏi; từ nguồn gốc | Bên trong, quê quán, chất liệu | Giới từ Dativ: aus dem, aus der, aus den. Quốc gia không có mạo từ vẫn không thêm: aus Kanada. Có mạo từ dùng Dativ: aus der Schweiz. Không chuyển sang Akkusativ (cách đối) vì có di chuyển. |
von
Nghĩa và cách dùng: Von chỉ rời điểm, người hoặc hoạt động. Ein Geschenk von meiner Schwester nêu nguồn; vom Bahnhof là từ ga. Tuyến đường cũng có thể bắt đầu von Berlin, nên không cấm von với thành phố. Nó còn chỉ quan hệ, tác giả hoặc tác nhân câu bị động.
Ngữ pháp: Giới từ Dativ (cách gián tiếp): von dem, von der, von den. Von dem thường rút thành vom. Dù có chuyển động, điểm xuất phát vẫn ở Dativ.
Ich komme gerade vom Arzt.
Tôi vừa từ chỗ bác sĩ về.
Die Nachricht ist von meiner Schwester.
Tin nhắn là từ chị/em gái của tôi.
aus
Nghĩa và cách dùng: Aus nói ra khỏi bên trong hoặc xuất xứ từ thị trấn, quốc gia, gia đình. Cũng chỉ chất liệu: aus Holz là bằng gỗ. Xuất xứ không có nghĩa bước ra từ một hộp; đó là mẫu quen trả lời về nguồn gốc.
Ngữ pháp: Giới từ Dativ: aus dem, aus der, aus den. Quốc gia không có mạo từ vẫn không thêm: aus Kanada. Có mạo từ dùng Dativ: aus der Schweiz. Không chuyển sang Akkusativ (cách đối) vì có di chuyển.
Sie kommt aus der Schweiz.
Cô ấy đến từ Thụy Sĩ.
Er nimmt das Buch aus dem Rucksack.
Anh ấy lấy sách ra khỏi ba lô.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Aus dem Krankenhaus nhấn rời bên trong bệnh viện; vom Krankenhaus nhìn bệnh viện như điểm xuất phát. Ngữ cảnh có thể ưu tiên một cách. Von meiner Freundin nói nguồn hoặc chuyến thăm; aus meiner Freundin không giữ nghĩa. Xuất xứ địa lý thường dùng aus, còn tuyến đường và một số cụm dùng von.
Lỗi thường gặp
- Cả hai dùng Dativ; không đổi aus dem Haus thành aus das Haus vì có người di chuyển.
- Xuất xứ thông thường là aus Deutschland, không dịch mọi from thành von.
- Làm bằng gỗ là aus Holz, không phải von Holz.
Cách ghi nhớ: Aus: ra khỏi, nguồn gốc, chất liệu. Von: điểm xuất phát, người, nguồn. Ghi cả cụm để tránh biến gợi ý thành quy tắc tuyệt đối.
Luyện tập ngắn
Điền: Das Geschenk ist ___ meinem Bruder.
Xem đáp án
von
Anh/em trai là người cho hoặc nguồn của món quà; von + Dativ diễn tả quan hệ ấy.
Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng
Bei và mit: hai cách tiếng Đức diễn tả „với“
Bei thường là ở hoặc gần người, nơi hay tổ chức, hoặc hoàn cảnh của hoạt động. Mit thường là đi cùng, hợp tác, dụng cụ hoặc đặc điểm đi kèm. Cả hai dùng Dativ. Ich bin bei meiner Freundin có thể là ở chỗ bạn hoặc bên bạn; ich gehe mit ihr là cùng đi.
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| bei | ở; gần; với; trong lúc | chỗ của người; nơi tuyển dụng; hoàn cảnh | giới từ + Dativ |
| mit | với; bằng; cùng với | người đi cùng, đối tác hoặc dụng cụ | giới từ + Dativ |
bei
Nghĩa và cách dùng: Bei có thể xác định bạn ở nhà, nơi làm hoặc nơi cung cấp dịch vụ của ai. Nó còn thể hiện gần gũi, tham gia hoặc hoàn cảnh: beim Lernen là trong lúc học. Không phải luôn là địa chỉ vật lý. Ich bleibe bei dir có thể là ở cùng người; bei schlechtem Wetter nêu điều kiện.
Ngữ pháp: Giới từ với Dativ: bei meiner Freundin, bei dem Arzt. Bei dem rút thành beim. Không đổi sang Akkusativ chỉ vì câu có chuyển động. Học các động từ chọn bei trong cấu trúc riêng.
Ich arbeite bei einer kleinen Firma in Köln.
Tôi làm cho một công ty nhỏ tại Köln.
mit
Nghĩa và cách dùng: Mit nêu người đi cùng, người hợp tác hoặc tương tác, dụng cụ hoặc phương tiện. Nó cũng chỉ đặc điểm kèm theo: ein Zimmer mit Balkon. Tự nó không xác định bạn ở nhà ai hoặc ai là người tuyển dụng.
Ngữ pháp: Giới từ với Dativ: mit meiner Freundin, mit dem Bus, mit einem Stift. Vẫn dùng Dativ với động từ chuyển động. Trong mit jemandem sprechen, động từ quyết định quan hệ được diễn tả.
Ich fahre mit meiner Freundin mit dem Bus zur Schule.
Tôi đi học cùng bạn gái/người bạn nữ bằng xe buýt.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Ich arbeite bei Anna có thể là làm ở doanh nghiệp hoặc chỗ Anna; ich arbeite mit Anna là làm cùng Anna. Đôi khi bei và mit đều dịch là „with“ vì tiếng Anh không nêu rõ quan hệ. Tiếng Đức có thể làm rõ vị trí, trực thuộc, hợp tác hoặc đồng hành. Bei mir và mit mir không phải đối lập „đứng yên/chuyển động“: cả hai dùng được với nhiều loại động từ. Cấu trúc cố định cũng quan trọng, nên học giới từ cùng hành động.
Lỗi thường gặp
- Đừng đổi mit sang Akkusativ sau fahren: mit dem Bus vẫn Dativ.
- Với nơi tuyển dụng, bei einer Firma là lựa chọn thông thường; mit einer Firma là hợp tác hoặc quan hệ đã nêu khác.
- Bei meiner Freundin không nhất thiết cho biết hoạt động được làm cùng nhau.
Cách ghi nhớ: Bei: ở, gần hoặc trong hoàn cảnh. Mit: cùng hoặc bằng phương tiện. Hỏi câu mô tả quan hệ gì.
Luyện tập ngắn
Điền cụm nơi tuyển dụng thông thường: Ich arbeite ___ einem Krankenhaus.
Xem đáp án
bei
Bei + Dativ xác định tổ chức tuyển dụng bạn trong cấu trúc này.
Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng
Gegen và gegenüber: chống, đối diện hay đối với?
Gegen thường là chống, tựa vào hoặc đấu với, và cũng là khoảng một giờ nào đó. Gegenüber thường là đối diện địa điểm, đối với người về thái độ hoặc so với. Gegen dùng đối cách; gegenüber dùng tặng cách. Có chồng lấn trong một số nghĩa so sánh và quan hệ.
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| gegen | chống; khoảng; đổi lấy | đối lập, tiếp xúc, thi đấu, giờ ước chừng | giới từ đối cách; không đổi |
| gegenüber | đối diện; đối với; so với | vị trí đối diện, thái độ, so sánh | giới từ tặng cách; trước hoặc sau cụm danh từ |
gegen
Nghĩa và cách dùng: Gegen có thể phản đối đề xuất, nêu đối thủ hoặc tiếp xúc bề mặt. Không luôn thù địch: thuốc gegen Husten trị ho. Với giờ, gegen acht Uhr là khoảng tám giờ.
Ngữ pháp: Giới từ đối cách: gegen den Plan, gegen mich, gegen die Wand. Không chuyển sang tặng cách khi trạng thái tĩnh như giới từ hai cách. Thường đứng trước bổ ngữ. Trong đổi chác, gegen nêu thứ được đổi hoặc yêu cầu.
Ich habe nichts gegen deinen Vorschlag.
Tôi không phản đối đề xuất của bạn.
Sie lehnt sich gegen die Wand.
Cô ấy tựa vào tường.
Wir treffen uns gegen acht Uhr.
Chúng ta gặp nhau khoảng tám giờ.
gegenüber
Nghĩa và cách dùng: Gegenüber có thể đặt địa điểm ở phía đối diện, tả cách cư xử với người hoặc thái độ với ý tưởng, và nêu mốc so sánh. Không tự nghĩa phản kháng đề xuất của ai.
Ngữ pháp: Giới từ tặng cách: gegenüber dem Bahnhof. Có thể đứng sau: dem Bahnhof gegenüber. Với đại từ nhân xưng thường đặt sau: mir gegenüber. Danh từ viết hoa das Gegenüber là cách dùng riêng.
Die Apotheke liegt gegenüber dem Bahnhof.
Hiệu thuốc nằm đối diện nhà ga.
Er ist seinen neuen Kollegen gegenüber sehr freundlich.
Anh ấy rất thân thiện với đồng nghiệp mới.
Gegenüber dem Vorjahr sind die Preise gestiegen.
So với năm trước, giá đã tăng.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Tựa vào tường là gegen die Wand; đối diện nhà ga là gegenüber dem Bahnhof. Freundlich gegenüber jemandem không phải chống người đó. Duden còn ghi nghĩa so sánh của gegen và cách dùng quan hệ cũ như freundlich gegen jemanden. Có chồng lấn, nhưng gegenüber là mẫu hiện nay rõ khi nói thái độ.
Lỗi thường gặp
- Không dùng gegen làm tương đương thông thường của đối diện tòa nhà.
- Dùng gegenüber dem Bahnhof, không dùng den Bahnhof.
- Không áp quy tắc chuyển động/vị trí cho gegen; ở đây luôn đối cách.
- Không hiểu gegenüber mặc nhiên thù địch.
Cách ghi nhớ: Gegen gặp hoặc chống điều gì; gegenüber đối diện địa điểm hoặc đặt quan hệ. Học kèm cách.
Luyện tập ngắn
Chọn từ và mạo từ: Die Bank liegt ___ ___ Supermarkt.
Xem đáp án
gegenüber dem
Ngân hàng đối diện siêu thị. Gegenüber dùng tặng cách nên der Supermarkt thành dem Supermarkt.
