Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức
Seit và seitdem: từ một mốc hay kể từ đó?
Seit có thể đứng trước cụm thời gian hoặc mở mệnh đề nghĩa từ khi. Seitdem có thể mở mệnh đề tương tự hoặc đứng độc lập nghĩa kể từ đó. Seit Montag, seit/seitdem ich hier wohne và Seitdem wohne ich hier có cấu trúc khác nhau.
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| seit | từ mốc; trong khoảng kéo dài tới nay | điểm bắt đầu, thời lượng, mệnh đề | giới từ tặng cách; cũng là liên từ |
| seitdem | từ khi; kể từ đó | sự kiện bắt đầu hoặc mốc đã nhắc | liên từ động từ cuối hoặc trạng từ |
seit
Nghĩa và cách dùng: Seit dùng với điểm bắt đầu hoặc thời lượng kéo đến hiện tại liên quan. Mệnh đề có thể nêu lúc tình huống tiếp diễn bắt đầu. Nếu vẫn đang tiếp diễn, tiếng Đức thường hiện tại dù tiếng Anh dùng hiện tại hoàn thành. Bối cảnh thời gian khác có thể dùng quá khứ; không biến thành quy tắc luôn hiện tại.
Ngữ pháp: Giới từ dùng tặng cách: seit einem Monat, seit dem Umzug. Liên từ mở mệnh đề động từ chia cuối: seit ich hier wohne. Ngăn mệnh đề bằng phẩy. Seit thời gian kết thúc t; ihr seid là động từ sein khác.
Ich lerne seit einem Jahr Deutsch.
Tôi học tiếng Đức được một năm và vẫn đang học.
Seit ich hier wohne, fahre ich öfter Rad.
Từ khi sống ở đây, tôi đạp xe thường xuyên hơn.
seitdem
Nghĩa và cách dùng: Trước mệnh đề, seitdem nêu điểm bắt đầu khoảng thời gian. Là trạng từ kể từ đó, nó tham chiếu sự kiện đã biết. Trạng từ không cần mệnh đề mới phía sau và không trực tiếp đi với danh từ nêu mốc.
Ngữ pháp: Liên từ: seitdem ich hier wohne, động từ chia cuối. Trạng từ: Seitdem fahre ich öfter Rad, động từ chính vị trí thứ hai. Viết seitdem một từ ở hai nghĩa này. Seit dem viết riêng là giới từ cộng mạo từ tặng cách trước danh từ.
Seitdem ich den neuen Kurs besuche, spreche ich häufiger Deutsch.
Từ khi tham gia khóa mới, tôi nói tiếng Đức thường xuyên hơn.
Im Mai bin ich umgezogen. Seitdem wohne ich näher am Bahnhof.
Tôi chuyển nhà tháng Năm. Kể từ đó tôi sống gần ga hơn.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Seit và seitdem thường thay nhau được khi là liên từ thời gian: seit/seitdem ich hier wohne. Không đổi được trước cụm danh từ: seit einem Jahr đúng, seitdem einem Jahr không phải cấu trúc này. Seit dem Umzug và seitdem ich umgezogen bin cùng nêu mốc nhưng khác ngữ pháp. Liên từ không tự nghĩa bởi vì dù tình huống có thể gợi nguyên nhân.
Lỗi thường gặp
- Viết seit dem Kurs khi giới từ cộng mạo từ; seitdem khi liên từ hoặc trạng từ.
- Sau trạng từ giữ động từ thứ hai: Seitdem lerne ich täglich.
- Thói quen còn tiếp diễn dùng Ich lerne seit einem Jahr tự nhiên; không sao chép máy móc thì hoàn thành tiếng Anh.
- Không nhầm seit thời gian với ihr seid.
Cách ghi nhớ: Từ mốc danh từ: seit. Từ khi với mệnh đề: seit hoặc seitdem. Kể từ đó: seitdem. Kiểm tra dem có thuộc danh từ không.
Luyện tập ngắn
Tạo câu chính nghĩa kể từ đó tôi sống ở đây: Seitdem / ich / hier / wohne.
Xem đáp án
Seitdem wohne ich hier.
Seitdem là trạng từ nên wohne ở vị trí thứ hai; nếu là liên từ, nó mở mệnh đề phụ.
Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng
Vor hay bevor? Trước danh từ hay trước mệnh đề
Khi chỉ thời gian, vor thường đứng trước một cụm danh từ: vor der Besprechung, trước cuộc họp. Bevor mở đầu mệnh đề có chủ ngữ và động từ: bevor die Besprechung beginnt, trước khi cuộc họp bắt đầu. Vor chỉ thời gian đi với Dativ; bevor đưa động từ chia xuống cuối mệnh đề phụ. Vor còn có nghĩa không gian mà bevor không có.
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| vor | trước; cách đây; ở phía trước | cụm danh từ về thời gian hoặc vị trí | chỉ thời gian: Dativ; chỉ không gian: Dativ hoặc Akkusativ |
| bevor | trước khi một sự việc xảy ra | mệnh đề mô tả sự việc xảy ra sau | liên từ phụ thuộc; động từ chia đứng cuối |
vor
Nghĩa và cách dùng: Dùng vor chỉ thời gian với tên sự kiện hoặc thời điểm. Khi đi với khoảng thời gian tính ngược từ hiện tại, nó thường có nghĩa cách đây. Vor chỉ không gian nêu vị trí ở phía trước vật nào đó hoặc hướng đến vị trí ấy; vì vậy, vor không phải lúc nào cũng chỉ thời gian.
Ngữ pháp: Vor chỉ thời gian đi với Dativ: vor dem Unterricht, vor einer Stunde. Vị trí trong không gian dùng Dativ, còn hướng đến vị trí mới dùng Akkusativ: vor dem Haus so với vor das Haus. Vor không tự mở đầu mệnh đề có chủ ngữ và động từ chia.
Vor dem Unterricht trinke ich einen Kaffee.
Trước giờ học, tôi uống một ly cà phê.
Sie ist vor einer Stunde angekommen.
Cô ấy đến cách đây một giờ.
Das Fahrrad steht vor dem Haus.
Chiếc xe đạp ở phía trước ngôi nhà.
bevor
Nghĩa và cách dùng: Dùng bevor để mô tả sự việc xảy ra sau hành động trong câu chính. Nó thể hiện quan hệ trước–sau mà không cần biến sự việc thành cụm danh từ. Hai hành động không nhất thiết phải cách nhau lâu.
Ngữ pháp: Bevor mở đầu mệnh đề phụ, được ngăn cách bằng dấu phẩy. Động từ chia thường đứng cuối. Nếu mệnh đề bevor đứng trước, câu chính sau dấu phẩy bắt đầu bằng động từ chia.
Ich prüfe die Adresse, bevor ich die Nachricht schicke.
Tôi kiểm tra địa chỉ trước khi gửi tin nhắn.
Bevor wir losfahren, schließen wir die Fenster.
Trước khi khởi hành, chúng tôi đóng các cửa sổ.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Vor der Abfahrt và bevor wir abfahren có thể chỉ cùng một quan hệ thời gian nhưng dùng cấu trúc ngữ pháp khác nhau. Vor còn diễn đạt một việc đã xảy ra cách đây bao lâu; bevor không thay thế được trong cách dùng đó. Do đó, hãy nhìn thành phần theo sau từ, thay vì chỉ dựa vào bản dịch tiếng Anh.
Lỗi thường gặp
- Với thời gian, dùng Dativ: vor dem Essen, không phải vor das Essen.
- Không viết bevor der Besprechung khi muốn dùng cụm danh từ.
- Trong mệnh đề bevor, động từ chia đứng cuối: bevor wir gehen.
Cách ghi nhớ: Vor đi với tên sự việc; bevor đi với mệnh đề nói điều gì xảy ra.
Luyện tập ngắn
Điền cả hai chỗ trống: ___ dem Essen wasche ich die Hände. ___ ich esse, wasche ich die Hände.
Xem đáp án
Vor; Bevor
Dem Essen là cụm danh từ ở Dativ. Ich esse là mệnh đề nên ở đây cần bevor.
Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng
bis và bisher: phân biệt nghĩa, ngữ pháp và cách dùng
Bis đánh dấu điểm kết thúc trong thời gian, không gian hoặc khoảng lượng; có thể là hạn phải hoàn thành. Bisher nghĩa đến nay hoặc tính tới thời điểm đang nói, nhìn lại một giai đoạn. Bis thường cần mốc hoặc mệnh đề nêu mốc; bisher đã có nghĩa đến lúc này, không cần thêm thời gian sau nó. Bisher habe ich nichts gehört báo tình hình đến nay; bis Freitag lấy thứ Sáu làm giới hạn.
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| bis | đến; muộn nhất vào; tới mức | Mốc thời gian, không gian hoặc khoảng | Giới từ với cụm danh từ trực tiếp thường dùng Akkusativ (cách đối): bis nächsten Montag. Khi đi cùng giới từ khác, giới từ ấy quyết định cách: bis zum Ende dùng zu + Dativ (cách gián tiếp). Liên từ bis dùng động từ cuối. |
| bisher | đến nay; tính tới lúc này | Nhìn lại tới thời điểm tham chiếu | Trạng từ không biến đổi, không bắt buộc bổ ngữ danh từ. Có thể đứng đầu: Bisher habe ich …; động từ chia theo sau rồi đến chủ ngữ. |
bis
Nghĩa và cách dùng: Bis nói việc kéo dài đến khi nào hoặc phải hoàn thành chậm nhất lúc nào. Ich bleibe bis Freitag là ở đến thứ Sáu; Bitte antworte bis Freitag là trả lời muộn nhất thứ Sáu. Là liên từ, bis đưa sự kiện kết thúc thời gian chờ. Dịch until hay by tùy động từ và tình huống.
Ngữ pháp: Giới từ với cụm danh từ trực tiếp thường dùng Akkusativ (cách đối): bis nächsten Montag. Khi đi cùng giới từ khác, giới từ ấy quyết định cách: bis zum Ende dùng zu + Dativ (cách gián tiếp). Liên từ bis dùng động từ cuối.
Bitte schicken Sie die Antwort bis Freitag.
Xin gửi câu trả lời chậm nhất vào thứ Sáu.
Ich warte, bis der Kurs beginnt.
Tôi chờ đến khi khóa học bắt đầu.
bisher
Nghĩa và cách dùng: Bisher nói điều đã hoặc chưa xảy ra tính đến nay, không xác định chính xác lúc bắt đầu. Dùng cho tiến độ, kinh nghiệm hoặc chưa có kết quả. Trong chuyện quá khứ, mốc có thể là thời điểm câu chuyện, không phải hôm nay. Từ không bảo đảm tình hình sẽ giữ nguyên.
Ngữ pháp: Trạng từ không biến đổi, không bắt buộc bổ ngữ danh từ. Có thể đứng đầu: Bisher habe ich …; động từ chia theo sau rồi đến chủ ngữ.
Bisher habe ich drei Kapitel gelesen.
Đến nay tôi đã đọc ba chương.
Wir haben bisher keine Antwort erhalten.
Đến nay chúng tôi chưa nhận được trả lời.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Bis jetzt hoặc bis heute có thể đồng nghĩa bisher. Thay bằng bis một mình làm thiếu mốc. Báo cáo bisher thường chờ cập nhật vì dừng ở mốc hiện tại, nhưng không tự nghĩa sẽ thay đổi. Không suy ra kết quả tương lai từ đến nay.
Lỗi thường gặp
- Không nói bisher Freitag; dùng bis Freitag.
- Mệnh đề phụ bis đặt động từ cuối: bis der Unterricht endet.
- Bis không luôn là until; hạn hoàn thành thường tương ứng by.
Cách ghi nhớ: Bis vạch giới hạn và hỏi đến khi nào/đâu. Bisher đã trả lời đến nay. Hình dung mốc hạn so với báo cáo tiến độ.
Luyện tập ngắn
Điền: ___ habe ich keine Schwierigkeiten gehabt.
Xem đáp án
Bisher
Người nói báo trải nghiệm đến nay mà không nêu mốc riêng. Bis jetzt cũng diễn tả thời gian ấy.
Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng
Nach và nachdem: sau danh từ hay sau một sự việc?
Dùng nach trước cụm danh từ: nach dem Essen, sau bữa ăn. Dùng nachdem để mở đầu mệnh đề có chủ ngữ và động từ riêng: nachdem wir gegessen haben, sau khi chúng tôi đã ăn. Trong nghĩa thời gian, sự việc nachdem xảy ra trước sự việc mệnh đề chính. Chữ giống nhau không làm hai cấu trúc thay thế được nhau.
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| nach | sau; hướng tới; theo | cụm danh từ; thời gian hoặc hướng | giới từ + Dativ |
| nachdem | sau khi | mệnh đề nói sự việc xảy ra trước | mệnh đề phụ; động từ đã chia ở cuối |
nach
Nghĩa và cách dùng: Ở nghĩa thời gian, nach là sau thời điểm, hoạt động hoặc sự kiện được gọi bằng danh từ. Nó còn có nghĩa khác như chuyển tới một số đích và theo. Vì vậy nach Berlin và nach dem Unterricht đều đúng nhưng khác nghĩa.
Ngữ pháp: Giới từ với Dativ: nach dem Essen, nach der Arbeit, nach den Ferien. Tự nó không tạo mệnh đề phụ. Nach dem gồm hai từ vì dem là mạo từ xác định của danh từ.
Nach dem Unterricht gehen wir zusammen ins Café.
Sau buổi học, chúng tôi cùng tới quán cà phê.
nachdem
Nghĩa và cách dùng: Nachdem nêu cả sự việc xảy ra trước, không chỉ tên hoạt động. Nó hữu ích khi cần biết ai làm gì: sau khi tôi đọc email, sau khi cô ấy tới, sau khi bài kiểm tra xong. Quan hệ thời gian quan trọng hơn quy tắc chung rằng mọi câu nachdem phải dùng một thì.
Ngữ pháp: Liên từ phụ thuộc. Đặt động từ đã chia cuối mệnh đề và tách bằng dấu phẩy. Kể quá khứ thường dùng Plusquamperfekt trong mệnh đề nachdem và Präteritum trong mệnh đề chính. Ngữ cảnh hiện tại/tương lai có thể dùng Perfekt với Präsens.
Nachdem ich die E-Mail gelesen hatte, rief ich die Schule an.
Sau khi đọc email, tôi gọi cho nhà trường.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Nach dem Essen và nachdem wir gegessen haben có thể nêu cùng vị trí trong trình tự. Mệnh đề cho thêm thông tin về người tham gia và hành động. Nếu đứng đầu, toàn bộ mệnh đề phụ chiếm vị trí đầu: Nachdem wir gegessen haben, gehen wir los. Động từ mệnh đề chính theo sau dấu phẩy. Nachdem còn có nghĩa nguyên nhân ở một số vùng, nhưng cấu trúc thời gian là mẫu học chung hữu ích ở đây. Nó khác seitdem, từ có thể nối mốc bắt đầu với tình huống tiếp diễn.
Lỗi thường gặp
- Tránh Nach ich gegessen habe …. Trong so sánh này, mệnh đề cần nachdem.
- Tránh Nachdem dem Kurs …. Cụm danh từ dùng nach dem Kurs.
- Đừng khẳng định nachdem luôn cần Plusquamperfekt bất kể khung thời gian của câu.
Cách ghi nhớ: Nach + danh từ. Nachdem + chủ ngữ và động từ. Nhìn qua chữ để xét cấu trúc cụm.
Luyện tập ngắn
Điền: ___ der Prüfung trinken wir einen Kaffee.
Xem đáp án
Nach
Der Prüfung là cụm danh từ Dativ, nên dùng giới từ nach.
Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng
Während và währenddessen: trong khi, trong thời gian hay đồng thời?
Während mở mệnh đề nghĩa trong khi hoặc trái lại, hoặc cụm danh từ nghĩa trong thời gian. Währenddessen thường là trạng từ đồng thời hoặc trong lúc đó, tham chiếu khoảng thời gian đã nói và không cần mệnh đề phụ phía sau. Cấu trúc thường ngày khác nhau.
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| während | trong khi; trái lại; trong thời gian | sự kiện đồng thời, đối lập, khoảng thời gian | liên từ: động từ cuối; giới từ thường sở hữu cách |
| währenddessen | trong lúc đó | hành động thứ hai trong khoảng đã nhắc | trạng từ không đổi; động từ thứ hai ở mệnh đề chính |
während
Nghĩa và cách dùng: Là liên từ, während nối sự kiện đồng thời, nhưng cũng có thể đối lập hai tình huống mà không nhấn mạnh cùng lúc. Là giới từ, nó đặt việc trong khoảng thời gian nêu tên. Xét theo sau là mệnh đề hay cụm danh từ.
Ngữ pháp: Liên từ: während ich arbeite, động từ chia cuối và dấu phẩy ngăn mệnh đề. Giới từ thường sở hữu cách: während des Kurses. Tặng cách phổ biến trong khẩu ngữ và chuẩn trong một số cụm số nhiều không nhận ra sở hữu cách, như während Gesprächen.
Während ich koche, deckt Jana den Tisch.
Trong khi tôi nấu ăn, Jana dọn bàn.
Während des Kurses bleibt mein Handy in der Tasche.
Trong suốt khóa học, điện thoại của tôi nằm trong túi.
Ich trinke Kaffee, während mein Bruder Tee bevorzugt.
Tôi uống cà phê, còn anh/em trai tôi thích trà.
währenddessen
Nghĩa và cách dùng: Währenddessen nhắc lại thời gian của sự kiện khác và cho phép tả hành động đồng thời trong câu riêng. Trạng từ thường không tự mở mệnh đề trong khi. Duden cũng ghi cách dùng liên từ khẩu ngữ đang lỗi thời; không dùng làm mẫu văn trung tính.
Ngữ pháp: Trạng từ không biến đổi và không yêu cầu cách. Đầu câu chính, động từ chia theo ngay sau: Währenddessen liest … . Viết một từ. Während dessen viết riêng có thể là giới từ cùng đại từ quan hệ.
Jana kocht. Währenddessen decke ich den Tisch.
Jana đang nấu ăn. Trong lúc đó, tôi dọn bàn.
Ich warte vor der Tür und lese währenddessen meine Nachrichten.
Tôi chờ trước cửa và đồng thời đọc tin nhắn.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Während Jana kocht, decke ich den Tisch và Jana kocht. Währenddessen decke ich den Tisch tả cùng tình huống bằng cú pháp khác. Trong der Zeitraum, während dessen wir dort waren, dessen chỉ Zeitraum nên viết riêng, không phải trạng từ một từ. Chọn theo cấu trúc câu trong văn thường ngày.
Lỗi thường gặp
- Mẫu trung tính là Während ich koche, không phải Währenddessen ich koche.
- Sau trạng từ đầu câu dùng Währenddessen decke ich, không giữ chủ ngữ trước động từ.
- Während cũng có thể đối lập, không chỉ chỉ thời gian.
- Không gộp cấu trúc quan hệ während dessen thành trạng từ.
Cách ghi nhớ: Während mở trong khi việc này xảy ra; währenddessen nhắc lại trong khoảng đó.
Luyện tập ngắn
Sắp xếp: Währenddessen / ich / lerne / Deutsch.
Xem đáp án
Währenddessen lerne ich Deutsch.
Trạng từ chiếm vị trí đầu; động từ chia ở vị trí thứ hai trong câu chính.
Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng
Sobald và solange: ngay khi hay chừng nào còn?
Sobald nghĩa là ngay khi: một sự kiện kích hoạt hành động khác. Solange là trong khi hoặc chừng nào còn: điều gì tiếp tục suốt thời gian tình huống hay điều kiện còn đúng. Cả hai có thể mở mệnh đề phụ với động từ đã chia ở cuối.
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| sobald | ngay khi | Mốc kích hoạt hoặc bắt đầu | Liên từ phụ thuộc; động từ chia cuối câu. |
| solange | trong suốt khi; chừng nào còn | Thời gian và điều kiện tiếp diễn | Liên từ phụ thuộc; động từ chia cuối câu. |
sobald
Nghĩa và cách dùng: Sobald nối hành động với thời điểm một việc khác xảy ra, nhấn mạnh lúc bắt đầu phản ứng hơn là phản ứng kéo dài bao lâu. Tùy tình huống, ngay khi hứa hành động nhanh nhưng không xác định số giây chính xác.
Ngữ pháp: Liên từ phụ thuộc, không biến đổi. Động từ đã chia đứng cuối: sobald der Kurs beginnt. Nếu mệnh đề phụ đứng trước, mệnh đề chính bắt đầu bằng động từ chia: Sobald der Kurs beginnt, legen wir die Handys weg. Dùng dấu phẩy giữa hai mệnh đề.
Ruf mich an, sobald du zu Hause angekommen bist.
Gọi cho tôi ngay khi bạn về đến nhà.
Sobald die Ampel grün wird, können wir losfahren.
Ngay khi đèn chuyển xanh, chúng ta có thể đi.
solange
Nghĩa và cách dùng: Solange nêu thời gian điều gì còn đúng. Điều kiện có thể là một phần khoảng thời gian: được phép dùng thứ gì chỉ khi còn tuân thủ quy tắc. Nó thường gợi giới hạn; khi tình huống dừng, hành động hoặc quyền cho phép cũng có thể dừng.
Ngữ pháp: Liên từ phụ thuộc, không biến đổi. Động từ chia cuối: solange es regnet. Khi mệnh đề phụ đứng đầu, động từ mệnh đề chính theo ngay: Solange es regnet, bleiben wir hier. Dạng ngắn solang cũng được ghi nhận.
Solange es regnet, bleiben wir im Café.
Chừng nào còn mưa, chúng tôi ở lại quán cà phê.
Du kannst mein Fahrrad benutzen, solange du vorsichtig damit umgehst.
Bạn có thể dùng xe đạp của tôi miễn là sử dụng cẩn thận.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Sobald es regnet, gehen wir hinein nói lúc nào vào trong. Solange es regnet, bleiben wir drinnen nói ở trong bao lâu. Không từ nào tự buộc dùng quá khứ hay tương lai; sự việc và ngữ cảnh quyết định thì.
Lỗi thường gặp
- Đừng dùng sobald để chỉ toàn bộ thời gian điều kiện tồn tại: nó nêu mốc kích hoạt.
- Giữ động từ chia cuối mệnh đề phụ, kể cả bist trong sobald du angekommen bist.
- Không phải mọi so lange đều là liên từ solange. Trong Warum dauert das so lange?, so nhấn mạnh thời lượng và viết tách.
Cách ghi nhớ: Sobald là tiếng chuông bắt đầu; solange là khoảng thời gian tình huống tiếp tục.
Luyện tập ngắn
Điền: ___ die Bibliothek öffnet, gehe ich hinein. Ich bleibe dort, ___ ich noch lernen muss.
Xem đáp án
Sobald; solange
Mở cửa là mốc để vào; còn cần học là điều kiện kéo dài thời gian ở lại.
