Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức
Obwohl, trotzdem và dennoch: mặc dù hay tuy vậy?
Obwohl mở đầu mệnh đề „mặc dù“, thường đưa động từ đã chia về cuối. Trotzdem và dennoch nghĩa là „tuy vậy/dù thế“, thường nối mệnh đề chính với sự việc đã nêu. Nếu đứng đầu mệnh đề chính, động từ đã chia theo ngay sau. Nghĩa có phần trùng nhau nhưng obwohl cần cấu trúc khác.
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| obwohl | mặc dù; dù rằng | mệnh đề phụ nhượng bộ | động từ đã chia thường ở cuối |
| trotzdem | tuy vậy; dù thế | kết quả bất chấp trở ngại | động từ thứ hai trong mệnh đề chính |
| dennoch | tuy nhiên; dù vậy | kết quả trái kỳ vọng | động từ thứ hai trong mệnh đề chính |
obwohl
Nghĩa và cách dùng: Obwohl nêu sự việc có thể khiến ta kỳ vọng kết quả khác. Mệnh đề obwohl cung cấp trở ngại hoặc hoàn cảnh trái ngược đó. Nó đứng trước hay sau mệnh đề chính đều được. Hội thoại còn có cách dùng đính chính đặc biệt; mẫu viết thông thường dưới đây an toàn nhất cho người học.
Ngữ pháp: Liên từ phụ thuộc; không quy định cách danh từ. Động từ đã chia thường ở cuối: obwohl es regnet. Tách mệnh đề bằng dấu phẩy. Nếu mệnh đề phụ đứng đầu, động từ đã chia của mệnh đề chính theo ngay sau dấu phẩy.
Obwohl der Zug verspätet ist, kommen wir noch rechtzeitig an.
Mặc dù tàu bị trễ, chúng tôi vẫn tới kịp giờ.
trotzdem
Nghĩa và cách dùng: Trotzdem nêu điều xảy ra bất chấp sự việc đã nói hoặc đã hiểu. Nó có thể đứng đầu hoặc ở vị trí sau trong mệnh đề chính. Cũng hữu ích như câu trả lời ngắn khi hoàn cảnh đối lập đã rõ. Không cần nêu lại hoàn cảnh đó.
Ngữ pháp: Từ nối trạng từ. Đứng đầu: Trotzdem kommen wir. Đứng sau: Wir kommen trotzdem. Giữ trật tự mệnh đề chính; trotzdem đứng đầu chiếm vị trí thứ nhất.
Der Zug ist verspätet. Trotzdem kommen wir rechtzeitig an.
Tàu bị trễ. Dù vậy, chúng tôi tới kịp giờ.
dennoch
Nghĩa và cách dùng: Dennoch có thể diễn tả quan hệ trái kỳ vọng giống trotzdem. Nó hữu ích trong báo cáo, giải thích và ngữ cảnh khác. Đừng bịa khác biệt về sự việc để phân biệt hai từ đồng nghĩa. Lựa chọn có thể tùy phong cách và nhịp câu.
Ngữ pháp: Từ nối trạng từ. Đứng đầu: Dennoch kommen wir. Cũng có thể đứng trong mệnh đề. Không bắt buộc cách danh từ, không biến hình và không có tân ngữ cố định theo sau.
Die Aufgabe war schwierig. Dennoch hat die Gruppe eine Lösung gefunden.
Nhiệm vụ khó. Tuy vậy, nhóm đã tìm ra giải pháp.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Obwohl es regnet, gehen wir raus và es regnet; trotzdem gehen wir raus có thể mô tả cùng tình huống. Câu đầu trình bày mưa như mệnh đề phụ nhượng bộ; câu sau nối hai phát biểu mệnh đề chính. Trong một số lời nói, trotzdem còn được dùng như từ phụ thuộc; với văn viết chuẩn cho người học, dùng obwohl ở cấu trúc động từ cuối đó. Quy tắc trật tự ở đây nói các mẫu tích hợp thông thường, không bao quát mọi đính chính hội thoại.
Lỗi thường gặp
- Tránh Trotzdem wir kommen rechtzeitig khi trotzdem đứng đầu mệnh đề chính thông thường. Dùng Trotzdem kommen wir rechtzeitig.
- Tránh Obwohl es regnet, wir bleiben draußen. Dùng … bleiben wir draußen.
- Trotzdem và dennoch thường không đòi kết quả khác hay mức tương phản khác.
Cách ghi nhớ: Obwohl giới thiệu trở ngại; trotzdem/dennoch giới thiệu kết quả bất ngờ. Sau đó xét cần trật tự mệnh đề phụ hay chính.
Luyện tập ngắn
Sắp xếp: Trotzdem / wir / gehen / zum Kurs.
Xem đáp án
Trotzdem gehen wir zum Kurs.
Trotzdem đứng đầu được theo sau bởi động từ đã chia gehen.
Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng
Damit và sodass: mục đích hay kết quả?
Khi là liên từ, damit thường nêu mục đích: làm gì để kết quả mong muốn có thể xảy ra. Sodass nêu kết quả: sự việc có hệ quả là việc khác xảy ra. Cả hai thường mở mệnh đề có động từ chia ở cuối. So that trong tiếng Anh có thể dịch cả hai.
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| damit | để; nhằm mục đích | ý định, kết quả mong muốn | liên từ mục đích; động từ chia cuối mệnh đề |
| sodass | đến mức; với kết quả là | hệ quả, trạng thái kết quả | liên từ kết quả; động từ cuối; sodass hoặc so dass |
damit
Nghĩa và cách dùng: Damit nêu điều hành động muốn đạt được. Kết quả mong muốn chưa chắc thực sự xảy ra. Hai mệnh đề có thể khác hoặc cùng chủ ngữ; khác chủ ngữ không phải điều kiện bắt buộc.
Ngữ pháp: Liên từ không đổi: damit du … kannst. Có dấu phẩy giữa hai mệnh đề. Mệnh đề mục đích có thể đứng trước. Trạng từ riêng damit nghĩa với thứ đó hoặc nhờ đó, có cấu trúc khác.
Ich spreche langsam, damit du mich gut verstehst.
Tôi nói chậm để bạn hiểu tôi rõ.
Ich schreibe die Wörter auf, damit ich sie später wiederholen kann.
Tôi ghi các từ lại để có thể ôn sau.
sodass
Nghĩa và cách dùng: Sodass nêu kết quả do tình huống trước gây ra hoặc tạo điều kiện. Kết quả có thể mong muốn hay không, dễ chịu hay không. Từ này không tự nghĩa vô tình; nó nêu kết quả thay vì lý do hành động.
Ngữ pháp: Không đổi, thường mở mệnh đề sau có động từ chia cuối. Sodass và so dass đều đúng; Duden khuyến nghị sodass. Có dấu phẩy giữa mệnh đề. Trong so …, dass, so thuộc mệnh đề chính và viết riêng.
Der Raum war sehr laut, sodass ich nichts verstehen konnte.
Căn phòng rất ồn nên tôi không hiểu được gì.
Sie erklärte den Weg so klar, dass wir ihn sofort fanden.
Cô ấy giải thích đường đi rõ đến mức chúng tôi tìm thấy ngay.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Ich öffne das Fenster, damit es kühler wird nêu mục tiêu. Ich öffnete das Fenster, sodass es kühler wurde nêu việc mát lên là kết quả. Ý định có thể thành kết quả thật, nhưng liên từ đổi góc nhìn. Trong Damit kann ich arbeiten, damit là trạng từ nghĩa với thứ đó và không đẩy kann xuống cuối.
Lỗi thường gặp
- Không dịch so that luôn thành damit; xét mục đích hay kết quả.
- Sodass không bắt buộc hệ quả ngoài ý muốn.
- Dùng damit du mich verstehst, không dùng damit du verstehst mich.
- Không đánh dấu so dass là sai; cả hai cách viết đều được.
Cách ghi nhớ: Damit hỏi để làm gì; sodass hỏi dẫn đến kết quả gì.
Luyện tập ngắn
Bạn cố ý nói chậm để người nghe theo kịp: Ich spreche langsam, ___ du folgen kannst.
Xem đáp án
damit
Mệnh đề nêu mục đích. Câu kết quả sẽ kể điều xảy ra do hành động.
Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng
Dann và denn: “sau đó”, “vì” và từ đệm trong câu hỏi
Dann thường là sau đó hoặc trong trường hợp ấy. Denn có thể nối lý do, nghĩa là vì, hoặc là từ đệm làm câu hỏi có thêm sắc thái quan tâm. Chọn từ làm thay đổi cả nghĩa lẫn cấu trúc câu. Denn trong câu hỏi thường không cần dịch thành một từ riêng.
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| dann | sau đó; nếu vậy | Trình tự và hệ quả | Trạng từ; đứng đầu thì theo sau là động từ đã chia. |
| denn | vì; từ đệm câu hỏi | Lý do và câu hỏi có sắc thái | Liên từ/từ đệm; denn chỉ lý do giữ trật tự mệnh đề chính. |
dann
Nghĩa và cách dùng: Dann đặt sự kiện sau sự kiện khác hoặc nêu điều xảy ra khi điều kiện được đáp ứng. Nó không luôn chỉ thời gian: Dann brauchen wir mehr Stühle có thể là nếu vậy cần thêm ghế. Câu trước thiết lập tình huống.
Ngữ pháp: Trạng từ không biến đổi. Trong mệnh đề chính, dann đứng đầu chiếm vị trí thứ nhất và động từ đã chia đứng ngay sau: Dann bestellen wir. Cũng có thể đặt sau: Wir bestellen dann.
Wir lesen zuerst die Speisekarte. Dann bestellen wir.
Trước tiên chúng tôi xem thực đơn. Sau đó gọi món.
Wenn Lea auch kommt, dann brauchen wir einen größeren Tisch.
Nếu Lea cũng đến thì chúng ta cần bàn lớn hơn.
denn
Nghĩa và cách dùng: Là liên từ, denn nêu lý do cho phát biểu trước. Trong câu hỏi, nó có thể thể hiện quan tâm, ngạc nhiên hoặc nối với cuộc trò chuyện. Thường không có một từ dịch riêng. Giọng và ngữ cảnh quan trọng: thêm denn không tự khiến mọi câu hỏi lịch sự.
Ngữ pháp: Liên từ đẳng lập hoặc từ đệm, không biến đổi. Sau denn chỉ lý do, mệnh đề giữ trật tự chính: denn ich bin müde. Từ đệm thường bên trong câu hỏi: Was machst du denn?
Ich nehme die Jacke mit, denn draußen ist es kalt.
Tôi mang áo khoác vì bên ngoài lạnh.
Was liest du denn gerade?
Hiện giờ bạn đang đọc gì vậy?
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Cả hai nối lời nói với ngữ cảnh, nhưng dann hướng đến bước tiếp hoặc hệ quả, còn denn nêu lý do. So sánh Es regnet. Dann bleiben wir zu Hause với Wir bleiben zu Hause, denn es regnet. Duden cũng ghi denn mang nghĩa dann ở một số vùng và cách dùng dann đặc biệt trong câu hỏi. Ngoại lệ không thay mẫu chuẩn ở đây.
Lỗi thường gặp
- Sau denn chỉ lý do, không đưa động từ chia xuống cuối: denn ich bin müde, không phải denn ich müde bin.
- Dann đứng đầu cần động từ ngay sau: Dann gehe ich, không phải Dann ich gehe.
- Không dịch denn thành vì trong mọi câu hỏi.
Cách ghi nhớ: Dann đưa câu chuyện tiến tiếp; denn nêu lý do hoặc thêm sắc thái cho câu hỏi.
Luyện tập ngắn
Điền: Ich bin müde, ___ ich habe wenig geschlafen. ___ gehe ich heute früh ins Bett.
Xem đáp án
denn; Dann
Chỗ đầu nêu lý do, giữ trật tự mệnh đề chính. Chỗ sau nêu bước tiếp theo, với gehe ngay sau Dann.
Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng
Sondern và aber: sửa ý hay nêu đối lập?
Aber thêm sự đối lập, hạn chế hoặc điều bất ngờ. Sondern thường sửa lựa chọn đã phủ nhận: không phải cái này mà là cái kia. Có từ phủ định không tự bắt dùng sondern; phần sau phải sửa ý. Nicht nur …, sondern auch … là mẫu riêng: không chỉ … mà còn … .
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| sondern | mà là; thay vào đó | Sửa lựa chọn đã phủ định | Liên từ đẳng lập; thường có phẩy trước. |
| aber | nhưng; tuy nhiên | Đối lập, hạn chế, kết quả bất ngờ | Liên từ đẳng lập; giữ trật tự mệnh đề. |
sondern
Nghĩa và cách dùng: Dùng sondern khi bác một mô tả và cung cấp lựa chọn phù hợp. Phủ định có thể là nicht, kein, nie hoặc cách khác, không bắt buộc chính từ nicht. Trong nicht nur …, sondern auch …, ý đầu vẫn đúng và ý sau được thêm; không có nghĩa ý đầu sai.
Ngữ pháp: Nối mệnh đề hoặc cụm nhỏ hơn, thường có dấu phẩy trước. Không tự đưa động từ xuống cuối. Mệnh đề chính đầy đủ sau đó giữ trật tự chính; từ chung có thể lược trong cụm song song. Nếu nối nội dung mệnh đề phụ, cấu trúc phụ ban đầu có thể giữ động từ cuối.
Das ist kein Fehler, sondern eine bewusste Entscheidung.
Đây không phải lỗi mà là quyết định có chủ ý.
Er lernt nicht nur Deutsch, sondern auch Spanisch.
Anh ấy học không chỉ tiếng Đức mà cả tiếng Tây Ban Nha.
aber
Nghĩa và cách dùng: Aber dùng khi hai sự thật đối lập hoặc ý thứ hai bất ngờ so với ý đầu. Cả hai vẫn đúng: phòng nhỏ nhưng sáng. Ý đầu có thể phủ định nếu phần sau thêm sự thật đối lập chứ không thay thứ bị bác. Aber còn là từ nhấn mạnh trong cảm thán; đó là nghĩa khác với nối mệnh đề.
Ngữ pháp: Trước mệnh đề chính khác, aber nằm ngoài ô vị trí đầu thông thường: aber ich komme morgen. Động từ chia vẫn thứ hai trong mệnh đề. Thường có phẩy trước. Cũng đặt trong câu: ich komme aber morgen, không biến thành trật tự phụ.
Das Zimmer ist klein, aber sehr hell.
Phòng nhỏ nhưng rất sáng.
Ich habe kein Auto, aber ich fahre gern Zug.
Tôi không có ô tô nhưng thích đi tàu.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Ich trinke keinen Kaffee, sondern Tee đưa trà thay cà phê. Ich trinke keinen Kaffee, aber meine Schwester schon đối chiếu hai người. Đều có phủ định nhưng quan hệ logic khác. Hỏi phần sau thay thứ bị phủ định hay thêm sự thật. Có ngữ cảnh dùng cả hai với điểm nhấn khác; nên nêu đủ thông tin.
Lỗi thường gặp
- Không chọn sondern chỉ vì câu có nicht; sự thật đối lập thêm có thể dùng aber.
- Không đưa động từ chia xuống cuối chỉ vì aber/sondern nối hai mệnh đề chính.
- Giữ cấu trúc song song khi nicht nur …, sondern auch … nối các danh từ hoặc cụm tương ứng.
- Không bỏ dấu phẩy thông thường trước aber/sondern trong ví dụ này.
Cách ghi nhớ: Aber giữ đối lập; sondern sửa: không X, mà Y. Mẫu nicht nur …, sondern auch … cần nhớ riêng vì bổ sung, không bác X.
Luyện tập ngắn
Điền: Ich wohne nicht in Berlin, ___ in Leipzig.
Xem đáp án
sondern
Leipzig thay địa điểm Berlin đã bị phủ nhận. Nếu là thêm sự thật đối lập thay vì đổi địa điểm, aber có thể phù hợp.
