Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| damit | để; nhằm mục đích | ý định, kết quả mong muốn | liên từ mục đích; động từ chia cuối mệnh đề |
| sodass | đến mức; với kết quả là | hệ quả, trạng thái kết quả | liên từ kết quả; động từ cuối; sodass hoặc so dass |
damit
Nghĩa và cách dùng: Damit nêu điều hành động muốn đạt được. Kết quả mong muốn chưa chắc thực sự xảy ra. Hai mệnh đề có thể khác hoặc cùng chủ ngữ; khác chủ ngữ không phải điều kiện bắt buộc.
Ngữ pháp: Liên từ không đổi: damit du … kannst. Có dấu phẩy giữa hai mệnh đề. Mệnh đề mục đích có thể đứng trước. Trạng từ riêng damit nghĩa với thứ đó hoặc nhờ đó, có cấu trúc khác.
Ich spreche langsam, damit du mich gut verstehst.
Tôi nói chậm để bạn hiểu tôi rõ.
Ich schreibe die Wörter auf, damit ich sie später wiederholen kann.
Tôi ghi các từ lại để có thể ôn sau.
sodass
Nghĩa và cách dùng: Sodass nêu kết quả do tình huống trước gây ra hoặc tạo điều kiện. Kết quả có thể mong muốn hay không, dễ chịu hay không. Từ này không tự nghĩa vô tình; nó nêu kết quả thay vì lý do hành động.
Ngữ pháp: Không đổi, thường mở mệnh đề sau có động từ chia cuối. Sodass và so dass đều đúng; Duden khuyến nghị sodass. Có dấu phẩy giữa mệnh đề. Trong so …, dass, so thuộc mệnh đề chính và viết riêng.
Der Raum war sehr laut, sodass ich nichts verstehen konnte.
Căn phòng rất ồn nên tôi không hiểu được gì.
Sie erklärte den Weg so klar, dass wir ihn sofort fanden.
Cô ấy giải thích đường đi rõ đến mức chúng tôi tìm thấy ngay.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Ich öffne das Fenster, damit es kühler wird nêu mục tiêu. Ich öffnete das Fenster, sodass es kühler wurde nêu việc mát lên là kết quả. Ý định có thể thành kết quả thật, nhưng liên từ đổi góc nhìn. Trong Damit kann ich arbeiten, damit là trạng từ nghĩa với thứ đó và không đẩy kann xuống cuối.
Lỗi thường gặp
- Không dịch so that luôn thành damit; xét mục đích hay kết quả.
- Sodass không bắt buộc hệ quả ngoài ý muốn.
- Dùng damit du mich verstehst, không dùng damit du verstehst mich.
- Không đánh dấu so dass là sai; cả hai cách viết đều được.
Cách ghi nhớ: Damit hỏi để làm gì; sodass hỏi dẫn đến kết quả gì.
Luyện tập ngắn
Bạn cố ý nói chậm để người nghe theo kịp: Ich spreche langsam, ___ du folgen kannst.
Xem đáp án
damit
Mệnh đề nêu mục đích. Câu kết quả sẽ kể điều xảy ra do hành động.
