Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| dann | sau đó; nếu vậy | Trình tự và hệ quả | Trạng từ; đứng đầu thì theo sau là động từ đã chia. |
| denn | vì; từ đệm câu hỏi | Lý do và câu hỏi có sắc thái | Liên từ/từ đệm; denn chỉ lý do giữ trật tự mệnh đề chính. |
dann
Nghĩa và cách dùng: Dann đặt sự kiện sau sự kiện khác hoặc nêu điều xảy ra khi điều kiện được đáp ứng. Nó không luôn chỉ thời gian: Dann brauchen wir mehr Stühle có thể là nếu vậy cần thêm ghế. Câu trước thiết lập tình huống.
Ngữ pháp: Trạng từ không biến đổi. Trong mệnh đề chính, dann đứng đầu chiếm vị trí thứ nhất và động từ đã chia đứng ngay sau: Dann bestellen wir. Cũng có thể đặt sau: Wir bestellen dann.
Wir lesen zuerst die Speisekarte. Dann bestellen wir.
Trước tiên chúng tôi xem thực đơn. Sau đó gọi món.
Wenn Lea auch kommt, dann brauchen wir einen größeren Tisch.
Nếu Lea cũng đến thì chúng ta cần bàn lớn hơn.
denn
Nghĩa và cách dùng: Là liên từ, denn nêu lý do cho phát biểu trước. Trong câu hỏi, nó có thể thể hiện quan tâm, ngạc nhiên hoặc nối với cuộc trò chuyện. Thường không có một từ dịch riêng. Giọng và ngữ cảnh quan trọng: thêm denn không tự khiến mọi câu hỏi lịch sự.
Ngữ pháp: Liên từ đẳng lập hoặc từ đệm, không biến đổi. Sau denn chỉ lý do, mệnh đề giữ trật tự chính: denn ich bin müde. Từ đệm thường bên trong câu hỏi: Was machst du denn?
Ich nehme die Jacke mit, denn draußen ist es kalt.
Tôi mang áo khoác vì bên ngoài lạnh.
Was liest du denn gerade?
Hiện giờ bạn đang đọc gì vậy?
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Cả hai nối lời nói với ngữ cảnh, nhưng dann hướng đến bước tiếp hoặc hệ quả, còn denn nêu lý do. So sánh Es regnet. Dann bleiben wir zu Hause với Wir bleiben zu Hause, denn es regnet. Duden cũng ghi denn mang nghĩa dann ở một số vùng và cách dùng dann đặc biệt trong câu hỏi. Ngoại lệ không thay mẫu chuẩn ở đây.
Lỗi thường gặp
- Sau denn chỉ lý do, không đưa động từ chia xuống cuối: denn ich bin müde, không phải denn ich müde bin.
- Dann đứng đầu cần động từ ngay sau: Dann gehe ich, không phải Dann ich gehe.
- Không dịch denn thành vì trong mọi câu hỏi.
Cách ghi nhớ: Dann đưa câu chuyện tiến tiếp; denn nêu lý do hoặc thêm sắc thái cho câu hỏi.
Luyện tập ngắn
Điền: Ich bin müde, ___ ich habe wenig geschlafen. ___ gehe ich heute früh ins Bett.
Xem đáp án
denn; Dann
Chỗ đầu nêu lý do, giữ trật tự mệnh đề chính. Chỗ sau nêu bước tiếp theo, với gehe ngay sau Dann.
