LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Vor hay bevor? Trước danh từ hay trước mệnh đề

Vor hay bevor? Trước danh từ hay trước mệnh đề

Khi chỉ thời gian, vor thường đứng trước một cụm danh từ: vor der Besprechung, trước cuộc họp. Bevor mở đầu mệnh đề có chủ ngữ và động từ: bevor die Besprechung beginnt, trước khi cuộc họp bắt đầu. Vor chỉ thời gian đi với Dativ; bevor đưa động từ chia xuống cuối mệnh đề phụ. Vor còn có nghĩa không gian mà bevor không có.

Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề

Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
vortrước; cách đây; ở phía trướccụm danh từ về thời gian hoặc vị tríchỉ thời gian: Dativ; chỉ không gian: Dativ hoặc Akkusativ
bevortrước khi một sự việc xảy ramệnh đề mô tả sự việc xảy ra sauliên từ phụ thuộc; động từ chia đứng cuối

vor

Nghĩa và cách dùng: Dùng vor chỉ thời gian với tên sự kiện hoặc thời điểm. Khi đi với khoảng thời gian tính ngược từ hiện tại, nó thường có nghĩa cách đây. Vor chỉ không gian nêu vị trí ở phía trước vật nào đó hoặc hướng đến vị trí ấy; vì vậy, vor không phải lúc nào cũng chỉ thời gian.

Ngữ pháp: Vor chỉ thời gian đi với Dativ: vor dem Unterricht, vor einer Stunde. Vị trí trong không gian dùng Dativ, còn hướng đến vị trí mới dùng Akkusativ: vor dem Haus so với vor das Haus. Vor không tự mở đầu mệnh đề có chủ ngữ và động từ chia.

Vor dem Unterricht trinke ich einen Kaffee.

Trước giờ học, tôi uống một ly cà phê.

Sie ist vor einer Stunde angekommen.

Cô ấy đến cách đây một giờ.

Das Fahrrad steht vor dem Haus.

Chiếc xe đạp ở phía trước ngôi nhà.

bevor

Nghĩa và cách dùng: Dùng bevor để mô tả sự việc xảy ra sau hành động trong câu chính. Nó thể hiện quan hệ trước–sau mà không cần biến sự việc thành cụm danh từ. Hai hành động không nhất thiết phải cách nhau lâu.

Ngữ pháp: Bevor mở đầu mệnh đề phụ, được ngăn cách bằng dấu phẩy. Động từ chia thường đứng cuối. Nếu mệnh đề bevor đứng trước, câu chính sau dấu phẩy bắt đầu bằng động từ chia.

Ich prüfe die Adresse, bevor ich die Nachricht schicke.

Tôi kiểm tra địa chỉ trước khi gửi tin nhắn.

Bevor wir losfahren, schließen wir die Fenster.

Trước khi khởi hành, chúng tôi đóng các cửa sổ.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Vor der Abfahrt và bevor wir abfahren có thể chỉ cùng một quan hệ thời gian nhưng dùng cấu trúc ngữ pháp khác nhau. Vor còn diễn đạt một việc đã xảy ra cách đây bao lâu; bevor không thay thế được trong cách dùng đó. Do đó, hãy nhìn thành phần theo sau từ, thay vì chỉ dựa vào bản dịch tiếng Anh.

Lỗi thường gặp

  • Với thời gian, dùng Dativ: vor dem Essen, không phải vor das Essen.
  • Không viết bevor der Besprechung khi muốn dùng cụm danh từ.
  • Trong mệnh đề bevor, động từ chia đứng cuối: bevor wir gehen.

Cách ghi nhớ: Vor đi với tên sự việc; bevor đi với mệnh đề nói điều gì xảy ra.

Luyện tập ngắn

Điền cả hai chỗ trống: ___ dem Essen wasche ich die Hände. ___ ich esse, wasche ich die Hände.

Xem đáp án

Vor; Bevor

Dem Essen là cụm danh từ ở Dativ. Ich esse là mệnh đề nên ở đây cần bevor.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc